Asia Bone Curve Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đường Cong Xương Châu á
64
进口笔数
1
出口笔数
$1.11M
进口金额
$24.2K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2025-11-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313029670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCPAC5H |
| 成立日期 | 2014-11-14 |
| 联系地址 | 133 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐƯỜNG CONG XƯƠNG CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA BONE CURVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836207478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 184.4815亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 846721 | 电动手钻 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 61 | $1.08M |
| 中国 | 3 | $25.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A PLUS BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 37 | $526.1K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| WILTROM CO LTD | 中国台湾 | 12 | $451.4K | 残疾辅助器具、矫形器具 |
| SYNTEC SCIENTIFIC CORP ORATION | 中国台湾 | 10 | $102.8K | 矫形器具、残疾辅助器具 |
| Shanghai Bojin Electric Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Zhangjiagang Bestran Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 医用家具、超声波扫描仪 |
| POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | 2 | $2.7K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | 1 | $24.2K | 商业广告材料、橡胶处理织物 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他医疗器具 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-08 | 其他医疗器具 | A PLUS BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2025-12-08 | 其他医疗器具 | A PLUS BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2025-10-29 | 剪刀及刀片 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $2 |
| 2025-10-29 | 橡胶处理织物 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $2 |
| 2025-10-29 | 非医用X射线设备 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-10-29 | 教学演示仪器 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $20 |
| 2025-10-29 | 商业广告材料 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $2 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁制品 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $880 |
| 2025-10-29 | 商业广告材料 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $2 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 非CRT显示器 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $70 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $880 |
| 2025-11-14 | 带接头绝缘电线 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $2 |
| 2025-11-14 | 橡胶处理织物 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $2 |
| 2025-11-14 | 商业广告材料 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $2 |
| 2025-11-14 | 剪刀及刀片 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $2 |
| 2025-11-14 | 电力控制板 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $12.0K |
| 2025-11-14 | 非医用X射线设备 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-11-14 | 教学演示仪器 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $20 |
| 2025-11-14 | 电力控制板 | POINT ROBOTICS MEDTECH INC | 中国台湾 | $900 |