SNH Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SNH VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$131.7K
出口金额
—
最近进口
2023-04-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2600999186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5ME4V98 |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | Cụm CN Đồng Lạng, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SNH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm CN Đồng Lạng, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0966152286 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $131.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmi International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $96.5K | 男式化纤大衣、男式合成纤维裤 |
| Riklain Co. | 韩国 | 2 | $35.2K | 男式化纤大衣、男棉裤 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 男式化纤大衣 | HANMI INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $51.5K |
| 2023-04-18 | 其他纺织大衣 | HANMI INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2023-04-18 | 其他纺织大衣 | HANMI INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2023-04-18 | 男式化纤大衣 | HANMI INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $20.8K |
| 2023-04-18 | 男式化纤大衣 | HANMI INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2023-04-12 | 男式化纤服装 | RIKLAIN CO | 韩国 | $19.4K |
| 2023-04-12 | 男式化纤服装 | RIKLAIN CO | 韩国 | $15.8K |