Top Garment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,242 笔 · 主营 男式化纤服装

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH MTV May Mặc Đỉnh

0
进口笔数
1,242
出口笔数
$0
进口金额
$797.2K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
737
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 40 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 40 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 41 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 64 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 66 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 43 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 44 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 59 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 43 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 60 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 42 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 40 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 40 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 41 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 64 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 66 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 43 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 44 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 59 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 43 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 60 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 42 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 19 笔

工商档案

企业注册号0309982538
企查查编码QVN2DPB0GQ
成立日期2010-05-27
联系地址39 TL 14, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAY MẶC ĐỈNH
企业英文名称TOP GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39 TL 14, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84866799998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
610690非棉针织女衫
610469女式纺织裤
621132棉制男装
611030化纤针织服装
610343男式合成纤维裤
610462女棉裤
610463女式合成纤维裤
610323男式合成纤维套装
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国760$472.3K
日本251$244.4K
澳大利亚111$38.5K
新西兰55$17.2K
越南22$11.0K
加拿大34$10.6K
GU2$807
捷克1$419
比利时1$297
新加坡1$280

贸易伙伴

下游采购商(共 737)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Disc Sport Co., Ltd.日本242$239.1K非棉针织女衫、女式纺织裤
Zone Sporting Goods美国89$38.8K男式化纤服装、男式合成纤维裤
Zone Sporting Goods澳大利亚9$3.0K男式合成纤维裤、男式合成纤维套装
Zig Zag Fall Season美国4$2.7K男式化纤服装、女式纺织裤
Sandblast Reorder美国4$2.7K男式化纤服装
Zone Sporting Goods新西兰9$2.6K男式合成纤维裤、化纤针织服装
Love Handles Reorder美国4$2.6K男式化纤服装
Running With Scissor美国4$2.6K男式化纤服装
Babymaker Reorder美国4$2.5K男式化纤服装、针织围巾
Wasted Talent Reorder美国4$2.4K男式化纤服装、女式纺织裤

近期贸易明细

出口(共 1,242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27男式合成纤维裤Zone Sporting Goods美国$70
2026-04-27化纤针织服装Zone Sporting Goods美国$224
2026-04-24男式合成纤维裤Zone Sporting Goods美国$7
2026-04-24化纤针织服装Zone Sporting Goods美国$280
2026-04-24化纤针织服装Zone Sporting Goods美国$224
2026-04-23女式合成纤维裤Disc Sport Co., Ltd.日本$152
2026-04-23女式合成纤维裤Disc Sport Co., Ltd.日本$584
2026-04-23化纤针织服装Disc Sport Co., Ltd.日本$28
2026-04-23女式合成纤维裤Disc Sport Co., Ltd.日本$84
2026-04-23女式化纤夹克Disc Sport Co., Ltd.日本$441

相关企业 · 同类产品

Top Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →