Top Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,242 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV May Mặc Đỉnh
0
进口笔数
1,242
出口笔数
$0
进口金额
$797.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
737
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309982538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DPB0GQ |
| 成立日期 | 2010-05-27 |
| 联系地址 | 39 TL 14, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAY MẶC ĐỈNH |
| 企业英文名称 | TOP GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 TL 14, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84866799998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 760 | $472.3K |
| 日本 | 251 | $244.4K |
| 澳大利亚 | 111 | $38.5K |
| 新西兰 | 55 | $17.2K |
| 越南 | 22 | $11.0K |
| 加拿大 | 34 | $10.6K |
| GU | 2 | $807 |
| 捷克 | 1 | $419 |
| 比利时 | 1 | $297 |
| 新加坡 | 1 | $280 |
贸易伙伴
下游采购商(共 737)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Disc Sport Co., Ltd. | 日本 | 242 | $239.1K | 非棉针织女衫、女式纺织裤 |
| Zone Sporting Goods | 美国 | 89 | $38.8K | 男式化纤服装、男式合成纤维裤 |
| Zone Sporting Goods | 澳大利亚 | 9 | $3.0K | 男式合成纤维裤、男式合成纤维套装 |
| Zig Zag Fall Season | 美国 | 4 | $2.7K | 男式化纤服装、女式纺织裤 |
| Sandblast Reorder | 美国 | 4 | $2.7K | 男式化纤服装 |
| Zone Sporting Goods | 新西兰 | 9 | $2.6K | 男式合成纤维裤、化纤针织服装 |
| Love Handles Reorder | 美国 | 4 | $2.6K | 男式化纤服装 |
| Running With Scissor | 美国 | 4 | $2.6K | 男式化纤服装 |
| Babymaker Reorder | 美国 | 4 | $2.5K | 男式化纤服装、针织围巾 |
| Wasted Talent Reorder | 美国 | 4 | $2.4K | 男式化纤服装、女式纺织裤 |
近期贸易明细
出口(共 1,242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 男式合成纤维裤 | Zone Sporting Goods | 美国 | $70 |
| 2026-04-27 | 化纤针织服装 | Zone Sporting Goods | 美国 | $224 |
| 2026-04-24 | 男式合成纤维裤 | Zone Sporting Goods | 美国 | $7 |
| 2026-04-24 | 化纤针织服装 | Zone Sporting Goods | 美国 | $280 |
| 2026-04-24 | 化纤针织服装 | Zone Sporting Goods | 美国 | $224 |
| 2026-04-23 | 女式合成纤维裤 | Disc Sport Co., Ltd. | 日本 | $152 |
| 2026-04-23 | 女式合成纤维裤 | Disc Sport Co., Ltd. | 日本 | $584 |
| 2026-04-23 | 化纤针织服装 | Disc Sport Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-04-23 | 女式合成纤维裤 | Disc Sport Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-04-23 | 女式化纤夹克 | Disc Sport Co., Ltd. | 日本 | $441 |