Parapex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36,944 笔 · 主营 降落伞及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Parapex
2,265
进口笔数
36,944
出口笔数
$25.40M
进口金额
$1.10B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
271
供应商数
356
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302108602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP3EBCT |
| 成立日期 | 2000-09-26 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 3, Lô D21/II, Lô D22/II, đường số 2B, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PARAPEX |
| 企业英文名称 | PARAPEX CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 3, Lô D21/II, Lô D22/II, đường số 2B, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837652380 |
| 邮箱 | personnel03@parapex.com |
| 传真 | +842837652831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 237.1122亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 880400 | 降落伞及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880400 | 降落伞及零件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 841420 | 手动气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 197 | $7.07M |
| 法国 | 262 | $6.78M |
| 德国 | 246 | $2.94M |
| 中国 | 502 | $1.95M |
| 日本 | 73 | $1.35M |
| 加拿大 | 32 | $1.17M |
| 美国 | 234 | $981.1K |
| 中国台湾 | 92 | $679.3K |
| 越南 | 377 | $481.8K |
| 荷兰 | 33 | $384.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29,716 | $1.08B |
| 英国 | 5,909 | $9.75M |
| 美国 | 3,549 | $4.01M |
| 法国 | 1,518 | $682.4K |
| 韩国 | 211 | $227.7K |
| 西班牙 | 706 | $168.6K |
| 澳大利亚 | 537 | $123.3K |
| 瑞士 | 590 | $122.5K |
| 德国 | 594 | $120.7K |
| 新西兰 | 443 | $114.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 271)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dominico Textile Co., Ltd. | 韩国 | 141 | $6.53M | 聚氨酯纺织物、聚酯短纤机织物 |
| NCV Industries | 法国 | 95 | $5.73M | 聚酯短纤机织物、聚氨酯纺织物 |
| Edelmann & Ridder GmbH & Co. KG | 德国 | 96 | $2.14M | 其他绳缆、贱金属扣件 |
| Liros GmbH | 德国 | 65 | $607.8K | 聚烯烃绳缆、其他绳缆 |
| ELITE SPORTING GOODS (HONG KONG) | 中国香港 | 61 | $457.0K | 矿物制品、贱金属脚轮 |
| Bally Ribbon Mills | 美国 | 48 | $311.9K | 其他人造窄幅布、其他绳缆 |
| Ozone Kitesurf Ltd. | 越南 | 168 | $169.9K | 降落伞及零件、水上运动器材 |
| AWSTONE Industry Ltd. | 中国 | 39 | $127.3K | 其他塑料制品 |
| Ozone Gliders | 越南 | 61 | $91.9K | 降落伞及零件、机织标签 |
| Sculpteo SAS | 法国 | 31 | $15.5K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 356)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ozone Gliders | 越南 | 11,408 | $627.44M | 降落伞及零件、机织标签 |
| Ozone Power Ltd. | 越南 | 4,142 | $262.28M | 降落伞及零件、机织标签 |
| Ozone Kitesurf Ltd. | 越南 | 12,126 | $109.16M | 降落伞及零件、机织标签 |
| Ozone Kites Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,199 | $79.74M | 降落伞及零件、机织标签 |
| Ozone Gliders Ltd. | 英国 | 2,365 | $5.27M | 降落伞及零件、其他纤维纸板容器 |
| Ozone Kitesurf Ltd. | 英国 | 2,518 | $2.93M | 降落伞及零件、其他纺织制品 |
| Ozone Power Ltd. | 英国 | 821 | $1.24M | 降落伞及零件、其他纤维纸板容器 |
| Ozone Kitesurf Ltd. | 美国 | 967 | $349.8K | 其他纺织制品、水上运动器材 |
| Ozone Gliders | 美国 | 1,104 | $178.1K | 其他纤维纸板容器、机织标签 |
| PI Industry Ltd. | 美国 | 1,054 | $153.4K | 其他纤维纸板容器、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 2,265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | Edelmann & Ridder GmbH & Co. KG | 德国 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤机织物 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤机织物 | Dominico Textile Co., Ltd. | 韩国 | $115.2K |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | Edelmann & Ridder GmbH & Co. KG | 德国 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | Edelmann & Ridder GmbH & Co. KG | 德国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤机织物 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤机织物 | Dominico Textile Co., Ltd. | 韩国 | $115.2K |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | Edelmann & Ridder GmbH & Co. KG | 德国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤机织物 | WUJIANG YEONSEUNG EVERTEX COATING CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤机织物 | WUJIANG YEONSEUNG EVERTEX COATING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 36,944)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE GLIDERS LTD. | 英国 | $130 |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 英国 | $533 |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 英国 | $359 |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 英国 | $359 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | OZONE KITESURF LTD | 英国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | TECHCHUTES LLC | — | $2.5K |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 英国 | $327 |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE POWER LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 英国 | $38 |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE POWER LTD | 英国 | $1.6K |