Parapex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36,944 笔 · 主营 降落伞及零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Parapex

2,265
进口笔数
36,944
出口笔数
$25.40M
进口金额
$1.10B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
271
供应商数
356
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $342.5K · 17 笔出口 $632.1K · 367 笔2023-09进口 $458.4K · 42 笔出口 $1.55M · 782 笔2023-10进口 $303.6K · 39 笔出口 $1.58M · 847 笔2023-11进口 $340.1K · 49 笔出口 $1.53M · 791 笔2023-12进口 $459.4K · 46 笔出口 $1.60M · 735 笔2024-01进口 $383.9K · 52 笔出口 $2.01M · 897 笔2024-02进口 $268.3K · 27 笔出口 $856.3K · 407 笔2024-03进口 $513.2K · 52 笔出口 $1.82M · 908 笔2024-04进口 $448.3K · 46 笔出口 $2.01M · 918 笔2024-05进口 $493.8K · 54 笔出口 $2.26M · 1,040 笔2024-06进口 $371.5K · 62 笔出口 $2.14M · 1,010 笔2024-07进口 $792.8K · 56 笔出口 $1.80M · 887 笔2024-08进口 $584.1K · 73 笔出口 $2.19M · 1,068 笔2024-09进口 $385.1K · 47 笔出口 $1.73M · 936 笔2024-10进口 $645.9K · 59 笔出口 $1.73M · 948 笔2024-11进口 $574.0K · 55 笔出口 $1.51M · 821 笔2024-12进口 $224.1K · 41 笔出口 $1.41M · 797 笔2025-01进口 $626.0K · 31 笔出口 $1.42M · 739 笔2025-02进口 $602.6K · 54 笔出口 $1.16M · 675 笔2025-03进口 $372.3K · 45 笔出口 $2.07M · 960 笔2025-04进口 $444.0K · 56 笔出口 $1.97M · 1,040 笔2025-05进口 $704.5K · 63 笔出口 $2.56M · 1,170 笔2025-06进口 $557.1K · 71 笔出口 $2.75M · 1,260 笔2025-07进口 $766.1K · 77 笔出口 $2.74M · 1,372 笔2025-08进口 $481.3K · 65 笔出口 $2.19M · 1,196 笔2025-09进口 $673.1K · 70 笔出口 $1.98M · 1,099 笔2025-10进口 $891.4K · 74 笔出口 $1.89M · 978 笔2025-11进口 $659.0K · 78 笔出口 $2.23M · 1,056 笔2025-12进口 $646.3K · 73 笔出口 $2.08M · 1,047 笔2026-01进口 $870.8K · 93 笔出口 $2.44M · 1,170 笔2026-02进口 $405.5K · 39 笔出口 $1.21M · 594 笔2026-03进口 $732.1K · 81 笔出口 $2.35M · 1,079 笔2026-04进口 $2.03M · 90 笔出口 $2.74M · 1,043 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,37220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $342.5K · 17 笔出口 $632.1K · 367 笔2023-09进口 $458.4K · 42 笔出口 $1.55M · 782 笔2023-10进口 $303.6K · 39 笔出口 $1.58M · 847 笔2023-11进口 $340.1K · 49 笔出口 $1.53M · 791 笔2023-12进口 $459.4K · 46 笔出口 $1.60M · 735 笔2024-01进口 $383.9K · 52 笔出口 $2.01M · 897 笔2024-02进口 $268.3K · 27 笔出口 $856.3K · 407 笔2024-03进口 $513.2K · 52 笔出口 $1.82M · 908 笔2024-04进口 $448.3K · 46 笔出口 $2.01M · 918 笔2024-05进口 $493.8K · 54 笔出口 $2.26M · 1,040 笔2024-06进口 $371.5K · 62 笔出口 $2.14M · 1,010 笔2024-07进口 $792.8K · 56 笔出口 $1.80M · 887 笔2024-08进口 $584.1K · 73 笔出口 $2.19M · 1,068 笔2024-09进口 $385.1K · 47 笔出口 $1.73M · 936 笔2024-10进口 $645.9K · 59 笔出口 $1.73M · 948 笔2024-11进口 $574.0K · 55 笔出口 $1.51M · 821 笔2024-12进口 $224.1K · 41 笔出口 $1.41M · 797 笔2025-01进口 $626.0K · 31 笔出口 $1.42M · 739 笔2025-02进口 $602.6K · 54 笔出口 $1.16M · 675 笔2025-03进口 $372.3K · 45 笔出口 $2.07M · 960 笔2025-04进口 $444.0K · 56 笔出口 $1.97M · 1,040 笔2025-05进口 $704.5K · 63 笔出口 $2.56M · 1,170 笔2025-06进口 $557.1K · 71 笔出口 $2.75M · 1,260 笔2025-07进口 $766.1K · 77 笔出口 $2.74M · 1,372 笔2025-08进口 $481.3K · 65 笔出口 $2.19M · 1,196 笔2025-09进口 $673.1K · 70 笔出口 $1.98M · 1,099 笔2025-10进口 $891.4K · 74 笔出口 $1.89M · 978 笔2025-11进口 $659.0K · 78 笔出口 $2.23M · 1,056 笔2025-12进口 $646.3K · 73 笔出口 $2.08M · 1,047 笔2026-01进口 $870.8K · 93 笔出口 $2.44M · 1,170 笔2026-02进口 $405.5K · 39 笔出口 $1.21M · 594 笔2026-03进口 $732.1K · 81 笔出口 $2.35M · 1,079 笔2026-04进口 $2.03M · 90 笔出口 $2.74M · 1,043 笔

工商档案

企业注册号0302108602
企查查编码QVNHP3EBCT
成立日期2000-09-26
联系地址Nhà xưởng 3, Lô D21/II, Lô D22/II, đường số 2B, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PARAPEX
企业英文名称PARAPEX CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 3, Lô D21/II, Lô D22/II, đường số 2B, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842837652380
邮箱personnel03@parapex.com
传真+842837652831
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本237.1122亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551519聚酯短纤机织物
560790其他绳缆
830890贱金属扣件
880400降落伞及零件
392690其他塑料制品
681513矿物制品
960719其他拉链
392190非泡沫塑料片
550810合成纤维缝纫线
391620PVC单丝棒材

出口

HS 编码产品
880400降落伞及零件
580710机织标签
420299其他纤维纸板容器
630790其他纺织制品
950629水上运动器材
610990非棉针织背心
650500针织头饰
830810金属钩环
650699其他头饰
841420手动气泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国197$7.07M
法国262$6.78M
德国246$2.94M
中国502$1.95M
日本73$1.35M
加拿大32$1.17M
美国234$981.1K
中国台湾92$679.3K
越南377$481.8K
荷兰33$384.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29,716$1.08B
英国5,909$9.75M
美国3,549$4.01M
法国1,518$682.4K
韩国211$227.7K
西班牙706$168.6K
澳大利亚537$123.3K
瑞士590$122.5K
德国594$120.7K
新西兰443$114.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 271)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dominico Textile Co., Ltd.韩国141$6.53M聚氨酯纺织物、聚酯短纤机织物
NCV Industries法国95$5.73M聚酯短纤机织物、聚氨酯纺织物
Edelmann & Ridder GmbH & Co. KG德国96$2.14M其他绳缆、贱金属扣件
Liros GmbH德国65$607.8K聚烯烃绳缆、其他绳缆
ELITE SPORTING GOODS (HONG KONG)中国香港61$457.0K矿物制品、贱金属脚轮
Bally Ribbon Mills美国48$311.9K其他人造窄幅布、其他绳缆
Ozone Kitesurf Ltd.越南168$169.9K降落伞及零件、水上运动器材
AWSTONE Industry Ltd.中国39$127.3K其他塑料制品
Ozone Gliders越南61$91.9K降落伞及零件、机织标签
Sculpteo SAS法国31$15.5K其他塑料制品、塑料衣着附件

下游采购商(共 356)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ozone Gliders越南11,408$627.44M降落伞及零件、机织标签
Ozone Power Ltd.越南4,142$262.28M降落伞及零件、机织标签
Ozone Kitesurf Ltd.越南12,126$109.16M降落伞及零件、机织标签
Ozone Kites Vietnam Trading Co., Ltd.越南1,199$79.74M降落伞及零件、机织标签
Ozone Gliders Ltd.英国2,365$5.27M降落伞及零件、其他纤维纸板容器
Ozone Kitesurf Ltd.英国2,518$2.93M降落伞及零件、其他纺织制品
Ozone Power Ltd.英国821$1.24M降落伞及零件、其他纤维纸板容器
Ozone Kitesurf Ltd.美国967$349.8K其他纺织制品、水上运动器材
Ozone Gliders美国1,104$178.1K其他纤维纸板容器、机织标签
PI Industry Ltd.美国1,054$153.4K其他纤维纸板容器、机织标签

近期贸易明细

进口(共 2,265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他绳缆Edelmann & Ridder GmbH & Co. KG德国$19.0K
2026-04-29聚酯短纤机织物Marubeni Intex Co., Ltd.日本$10.9K
2026-04-29聚酯短纤机织物Dominico Textile Co., Ltd.韩国$115.2K
2026-04-29其他绳缆Edelmann & Ridder GmbH & Co. KG德国$19.0K
2026-04-29贱金属扣件Edelmann & Ridder GmbH & Co. KG德国$3.0K
2026-04-29聚酯短纤机织物Marubeni Intex Co., Ltd.日本$10.9K
2026-04-29聚酯短纤机织物Dominico Textile Co., Ltd.韩国$115.2K
2026-04-29贱金属扣件Edelmann & Ridder GmbH & Co. KG德国$3.0K
2026-04-28聚酯短纤机织物WUJIANG YEONSEUNG EVERTEX COATING CO., LTD中国$2.6K
2026-04-28聚酯短纤机织物WUJIANG YEONSEUNG EVERTEX COATING CO., LTD中国$1.7K

出口(共 36,944)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29降落伞及零件OZONE GLIDERS LTD.英国$130
2026-04-29降落伞及零件OZONE KITESURF LTD英国$533
2026-04-29降落伞及零件OZONE KITESURF LTD英国$359
2026-04-29降落伞及零件OZONE KITESURF LTD英国$359
2026-04-29机织标签OZONE KITESURF LTD英国$1.5K
2026-04-29降落伞及零件TECHCHUTES LLC$2.5K
2026-04-29降落伞及零件OZONE KITESURF LTD英国$327
2026-04-29降落伞及零件OZONE POWER LTD英国$1.0K
2026-04-29降落伞及零件OZONE KITESURF LTD英国$38
2026-04-29降落伞及零件OZONE POWER LTD英国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Parapex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →