Ozone Kites Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,235 笔 · 主营 降落伞及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DIềU OZONE VIệT NAM
- 邮箱25
1,235
进口笔数
8
出口笔数
$80.06M
进口金额
$19.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-15
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401222735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDE9RHE |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Đường 715, khu phố 3, Phường Hàm Tiến, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIỀU OZONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OZONE KITES VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 715, khu phố 3, Phường Mũi Né, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937846092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880400 | 降落伞及零件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880400 | 降落伞及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,235 | $80.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parapex Co., Ltd. | 越南 | 1,199 | $79.74M | 降落伞及零件、机织标签 |
| Ozone Kitesurf Ltd. | 越南 | 32 | $272.8K | 降落伞及零件、水上运动器材 |
| Ozone Kitesurf Ltd. | 英国 | 3 | $37.0K | 降落伞及零件、水上运动器材 |
| Ozone Kitesurf Ltd. | 西班牙 | 1 | $11.7K | 降落伞及零件、其他塑料制品 |
| Ozone Kites Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 降落伞及零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parapex Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.2K | 聚酯短纤机织物、其他绳缆 |
| Ozone Kites Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 降落伞及零件、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 1,235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $950 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $600 |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-29 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $950 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 降落伞及零件 | PARAPEX CO LTD | 越南 | $766 |
| 2025-09-16 | 降落伞及零件 | PARAPEX CO LTD | 越南 | $869 |
| 2025-09-04 | 降落伞及零件 | PARAPEX CO LTD | 越南 | $851 |
| 2025-06-02 | 降落伞及零件 | PARAPEX CO LTD | 越南 | $305 |
| 2025-02-10 | 降落伞及零件 | PARAPEX CO LTD | 越南 | $349 |
| 2025-02-10 | 降落伞及零件 | PARAPEX CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-02-10 | 降落伞及零件 | PARAPEX CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2024-10-22 | 降落伞及零件 | PARAPEX CO LTD | 越南 | $577 |
| 2024-03-21 | 降落伞及零件 | OZONE KITES VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $818 |
| 2024-03-21 | 降落伞及零件 | OZONE KITES VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $245 |