WINDA TECH CO LTD

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 纺织物处理机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Winda Tech

95
进口笔数
57
出口笔数
$3.20M
进口金额
$336.3K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-29
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $399.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $155.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $119.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.2K · 7 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-06进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.6K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $20.4K · 4 笔2024-10进口 $30.2K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.6K · 2 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-01进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $399.3K · 7 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-03进口 $73.9K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-04进口 $34.0K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-05进口 $110.9K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-06进口 $109.6K · 3 笔出口 $51.5K · 6 笔2025-07进口 $102.0K · 4 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 9 笔2025-09进口 $96.3K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-11进口 $138.9K · 4 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-12进口 $150.1K · 5 笔出口 $5.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $155.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $119.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.2K · 7 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-06进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.6K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $20.4K · 4 笔2024-10进口 $30.2K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.6K · 2 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-01进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $399.3K · 7 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-03进口 $73.9K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-04进口 $34.0K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-05进口 $110.9K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-06进口 $109.6K · 3 笔出口 $51.5K · 6 笔2025-07进口 $102.0K · 4 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 9 笔2025-09进口 $96.3K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-11进口 $138.9K · 4 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-12进口 $150.1K · 5 笔出口 $5.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313553683
企查查编码QVNS6ATNQ3
成立日期2015-11-27
联系地址Số 34, Đường số 1, Khu dân cư Hai Thành, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WINDA TECH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46 Đường 13A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi
电话+84357929518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845150纺织物处理机
8451908451机器零件
845221工业自动缝纫机
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
401019加强橡胶带
848210滚珠轴承
850131750W以下直流电机
853710电力控制板
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
844399其他印刷机零件
8451908451机器零件
845221工业自动缝纫机
850131750W以下直流电机
854442带接头绝缘电线
391910自粘塑料卷
392119其他泡沫塑料
400811泡沫橡胶板
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$3.12M
爱尔兰6$70.2K
德国8$6.8K
日本4$2.6K
保加利亚1$504
意大利1$450
印度1$99

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$336.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WINDA INTERNATIONAL LTD中国69$2.44M纺织物处理机、工业自动缝纫机
WINDA TECHNOLOGY LTD中国15$707.1K纺织处理机械、纺织物处理机
ZHEJIANG DINGNIU AUTMATION TECHNOLOGY CO LTD越南1$21.7K非家用缝纫机
BULLMER MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.LTD中国5$21.3K纺织物处理机、8451机器零件
WINDA INTERNATIONAL LTD巴布亚新几内亚1$4.6K其他功能机器
SHENZHEN VECTEXTECHNOLOGY LTD中国2$4.6K非泡沫塑料片、其他机器刀具
SHENZHEN VIGOT TECHNOLOGY CO LTD中国1$700滚珠轴承
CHANGSHU BEALEAD AUTOMATIC MACHINE CO LTD中国1$488灌装封口机、电力控制板

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南19$107.3K染色合成针织布、针织服装零件
ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD.越南19$104.2K非玻璃化转印纸、染色合成针织布
DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南8$87.3K印刷标签、机织标签
PADMAC VIETNAM CO LTD越南8$25.5K机织标签、印刷标签
QINGDAO ROY NE GARMENT (VIETNAM) CO LTD越南3$11.9K染色合成针织布、染色棉针织布

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02PET塑料片材WINDA INTERNATIONAL LTD.中国$300
2026-04-02其他机器刀具WINDA INTERNATIONAL LTD.中国$1.6K
2026-04-02带接头绝缘电线WINDA INTERNATIONAL LTD.中国$200
2026-04-02金属加工机刀WINDA INTERNATIONAL LTD.中国$400
2026-04-02金属加工机刀WINDA INTERNATIONAL LTD.中国$400
2026-04-02其他机器刀具WINDA INTERNATIONAL LTD.中国$20.0K
2026-04-02电力控制板WINDA INTERNATIONAL LTD.中国$480
2026-04-02滚珠轴承WINDA INTERNATIONAL LTD.印度$1.4K
2026-04-02加强橡胶带WINDA INTERNATIONAL LTD.意大利$405
2026-04-02电力控制板WINDA INTERNATIONAL LTD.中国$480

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他机器刀具ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD.越南$63
2026-04-22其他印刷机零件ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD.越南$658
2026-04-22其他印刷机零件ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD.越南$658
2026-04-22其他机器刀具ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD.越南$765
2026-04-21带接头绝缘电线ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD.越南$93
2026-04-20其他机器刀具CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$765
2026-04-20其他机器刀具CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$63
2026-04-20其他印刷机零件CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$658
2026-04-20带接头绝缘电线CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$93
2026-04-09自粘塑料卷CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$287

相关企业 · 同类产品

WINDA TECH CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →