WINDA TECH CO LTD
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 纺织物处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Winda Tech
95
进口笔数
57
出口笔数
$3.20M
进口金额
$336.3K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-29
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313553683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6ATNQ3 |
| 成立日期 | 2015-11-27 |
| 联系地址 | Số 34, Đường số 1, Khu dân cư Hai Thành, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WINDA TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Đường 13A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +84357929518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $3.12M |
| 爱尔兰 | 6 | $70.2K |
| 德国 | 8 | $6.8K |
| 日本 | 4 | $2.6K |
| 保加利亚 | 1 | $504 |
| 意大利 | 1 | $450 |
| 印度 | 1 | $99 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $336.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WINDA INTERNATIONAL LTD | 中国 | 69 | $2.44M | 纺织物处理机、工业自动缝纫机 |
| WINDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | 15 | $707.1K | 纺织处理机械、纺织物处理机 |
| ZHEJIANG DINGNIU AUTMATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $21.7K | 非家用缝纫机 |
| BULLMER MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 5 | $21.3K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| WINDA INTERNATIONAL LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $4.6K | 其他功能机器 |
| SHENZHEN VECTEXTECHNOLOGY LTD | 中国 | 2 | $4.6K | 非泡沫塑料片、其他机器刀具 |
| SHENZHEN VIGOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $700 | 滚珠轴承 |
| CHANGSHU BEALEAD AUTOMATIC MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $488 | 灌装封口机、电力控制板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | 19 | $107.3K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | 19 | $104.2K | 非玻璃化转印纸、染色合成针织布 |
| DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | 8 | $87.3K | 印刷标签、机织标签 |
| PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $25.5K | 机织标签、印刷标签 |
| QINGDAO ROY NE GARMENT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $11.9K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | PET塑料片材 | WINDA INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $300 |
| 2026-04-02 | 其他机器刀具 | WINDA INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 带接头绝缘电线 | WINDA INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $200 |
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | WINDA INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | WINDA INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-04-02 | 其他机器刀具 | WINDA INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | WINDA INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $480 |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | WINDA INTERNATIONAL LTD. | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 加强橡胶带 | WINDA INTERNATIONAL LTD. | 意大利 | $405 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | WINDA INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $480 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $63 |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $658 |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $658 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $765 |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $93 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $765 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $63 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $658 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $93 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $287 |