Indochina Hoi An Golf Course Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần sân gôn Indochina Hội An
17
进口笔数
1
出口笔数
$82.2K
进口金额
$827
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-06-26
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000459263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63VG3KB |
| 成立日期 | 2007-03-19 |
| 联系地址 | Đường ven biển, Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÂN GÔN INDOCHINA HỘI AN |
| 企业英文名称 | INDOCHINA HOI AN GOLF COURSE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường ven biển, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +842353941942 |
| 传真 | 02353941940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,516.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 5 | $39.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $10.6K |
| 英国 | 4 | $9.7K |
| 丹麦 | 5 | $9.3K |
| 美国 | 4 | $8.2K |
| 中国 | 1 | $2.8K |
| 泰国 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 4 | $719 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $827 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGS Asia Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $59.6K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Daylinks Ltd. | 英国 | 4 | $10.5K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Philasia Industrial Resources Corporation | 美国 | 1 | $9.9K | 阀门龙头、带接头绝缘电线 |
| Fenix Apparel & Accessories Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.3K | 化纤男衬衫、编结帽类 |
| Daylinks Ltd. | 德国 | 4 | $631 | 铜合金管件 |
| Cong Ty Co Phan San Gon Indochina Hoi An | 美国 | 1 | $396 | 非便携喷雾器、肥料撒布机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGS Asia Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $827 | 数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | IGS ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $450 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | IGS ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $450 |
| 2026-04-06 | 阀门零件 | IGS ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 阀门零件 | IGS ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2025-11-20 | 电力控制板 | IGS ASIA PACIFIC PTY LTD | 墨西哥 | $2.8K |
| 2025-11-20 | 非金属永磁体 | IGS ASIA PACIFIC PTY LTD | 墨西哥 | $2.5K |
| 2025-11-20 | 其他塑料制品 | IGS ASIA PACIFIC PTY LTD | 墨西哥 | $330 |
| 2025-11-20 | 电力控制板 | IGS ASIA PACIFIC PTY LTD | 墨西哥 | $582 |
| 2025-11-20 | 阀门零件 | IGS ASIA PACIFIC PTY LTD | 墨西哥 | $390 |
| 2025-11-20 | 电力控制板 | IGS ASIA PACIFIC PTY LTD | 墨西哥 | $4.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 数据处理机 | IGS ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $827 |