Ha Tay Chemical Weave Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,621 笔 · 主营 其他运动鞋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây

1,247
进口笔数
1,621
出口笔数
$6.91M
进口金额
$42.96M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
102
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.9K · 8 笔出口 $548.2K · 11 笔2023-09进口 $244.4K · 44 笔出口 $1.08M · 38 笔2023-10进口 $259.8K · 32 笔出口 $1.07M · 41 笔2023-11进口 $141.4K · 35 笔出口 $1.61M · 68 笔2023-12进口 $212.6K · 53 笔出口 $951.1K · 38 笔2024-01进口 $241.2K · 43 笔出口 $1.30M · 43 笔2024-02进口 $103.6K · 12 笔出口 $327.8K · 19 笔2024-03进口 $175.3K · 31 笔出口 $940.3K · 48 笔2024-04进口 $262.8K · 47 笔出口 $1.30M · 53 笔2024-05进口 $209.5K · 36 笔出口 $1.38M · 37 笔2024-06进口 $234.6K · 31 笔出口 $1.46M · 43 笔2024-07进口 $179.9K · 24 笔出口 $989.5K · 38 笔2024-08进口 $166.6K · 34 笔出口 $737.3K · 26 笔2024-09进口 $110.6K · 23 笔出口 $777.3K · 25 笔2024-10进口 $161.4K · 34 笔出口 $1.02M · 177 笔2024-11进口 $228.2K · 32 笔出口 $775.6K · 39 笔2024-12进口 $223.0K · 32 笔出口 $1.35M · 42 笔2025-01进口 $100.9K · 26 笔出口 $697.2K · 23 笔2025-02进口 $76.6K · 15 笔出口 $375.7K · 14 笔2025-03进口 $183.5K · 44 笔出口 $700.9K · 37 笔2025-04进口 $200.4K · 33 笔出口 $1.42M · 64 笔2025-05进口 $84.9K · 25 笔出口 $1.11M · 47 笔2025-06进口 $127.6K · 31 笔出口 $1.03M · 32 笔2025-07进口 $98.6K · 28 笔出口 $478.7K · 17 笔2025-08进口 $105.4K · 22 笔出口 $690.6K · 27 笔2025-09进口 $190.7K · 29 笔出口 $539.3K · 33 笔2025-10进口 $75.1K · 12 笔出口 $794.4K · 38 笔2025-11进口 $87.3K · 25 笔出口 $645.4K · 43 笔2025-12进口 $27.6K · 14 笔出口 $573.8K · 23 笔2026-01进口 $158.4K · 35 笔出口 $480.9K · 14 笔2026-02进口 $129.4K · 21 笔出口 $204.7K · 12 笔2026-03进口 $117.4K · 28 笔出口 $1.11M · 62 笔2026-04进口 $450.7K · 40 笔出口 $8.25M · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.9K · 8 笔出口 $548.2K · 11 笔2023-09进口 $244.4K · 44 笔出口 $1.08M · 38 笔2023-10进口 $259.8K · 32 笔出口 $1.07M · 41 笔2023-11进口 $141.4K · 35 笔出口 $1.61M · 68 笔2023-12进口 $212.6K · 53 笔出口 $951.1K · 38 笔2024-01进口 $241.2K · 43 笔出口 $1.30M · 43 笔2024-02进口 $103.6K · 12 笔出口 $327.8K · 19 笔2024-03进口 $175.3K · 31 笔出口 $940.3K · 48 笔2024-04进口 $262.8K · 47 笔出口 $1.30M · 53 笔2024-05进口 $209.5K · 36 笔出口 $1.38M · 37 笔2024-06进口 $234.6K · 31 笔出口 $1.46M · 43 笔2024-07进口 $179.9K · 24 笔出口 $989.5K · 38 笔2024-08进口 $166.6K · 34 笔出口 $737.3K · 26 笔2024-09进口 $110.6K · 23 笔出口 $777.3K · 25 笔2024-10进口 $161.4K · 34 笔出口 $1.02M · 177 笔2024-11进口 $228.2K · 32 笔出口 $775.6K · 39 笔2024-12进口 $223.0K · 32 笔出口 $1.35M · 42 笔2025-01进口 $100.9K · 26 笔出口 $697.2K · 23 笔2025-02进口 $76.6K · 15 笔出口 $375.7K · 14 笔2025-03进口 $183.5K · 44 笔出口 $700.9K · 37 笔2025-04进口 $200.4K · 33 笔出口 $1.42M · 64 笔2025-05进口 $84.9K · 25 笔出口 $1.11M · 47 笔2025-06进口 $127.6K · 31 笔出口 $1.03M · 32 笔2025-07进口 $98.6K · 28 笔出口 $478.7K · 17 笔2025-08进口 $105.4K · 22 笔出口 $690.6K · 27 笔2025-09进口 $190.7K · 29 笔出口 $539.3K · 33 笔2025-10进口 $75.1K · 12 笔出口 $794.4K · 38 笔2025-11进口 $87.3K · 25 笔出口 $645.4K · 43 笔2025-12进口 $27.6K · 14 笔出口 $573.8K · 23 笔2026-01进口 $158.4K · 35 笔出口 $480.9K · 14 笔2026-02进口 $129.4K · 21 笔出口 $204.7K · 12 笔2026-03进口 $117.4K · 28 笔出口 $1.11M · 62 笔2026-04进口 $450.7K · 40 笔出口 $8.25M · 44 笔

工商档案

企业注册号0500415210
企查查编码QVNBNU9JEP
成立日期2002-01-29
联系地址Thôn Hạnh Đàn, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA DỆT HÀ TÂY
企业英文名称HA TAY CHEMICAL - WEAVE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hạnh Đàn, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围Pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề có trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+842433665147
邮箱support@hatayshoes.vn
传真+842433660673
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
540761聚酯长丝织物
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
410719其他牛马皮革
482110印刷标签
540741尼龙聚酰胺织物
600122毛圈织物
481910瓦楞纸箱
640690鞋靴零件
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
640219其他运动鞋
640419纺织面料鞋
640411纺织面料运动鞋
640319皮革运动鞋
640399其他皮革鞋
640299其他塑胶鞋
640291其他踝靴
640391其他皮革鞋
640520纺织面料鞋
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国913$4.93M
越南214$1.45M
中国台湾30$249.1K
韩国14$66.2K
印度12$41.2K
中国香港44$29.6K
意大利8$20.1K
印度尼西亚2$9.0K
希腊4$7.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利237$14.48M
英国725$13.75M
中国香港100$8.29M
美国85$1.68M
越南53$871.1K
西班牙22$790.9K
荷兰13$778.9K
比利时15$500.6K
韩国13$396.9K
加拿大48$303.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Twins Foreign Trade Co., Ltd.越南245$1.47M聚氨酯纺织物、橡胶塑料鞋件
Shunxingda Group Ltd.中国77$737.0K其他牛马皮革、加工牛马皮革
WANHUA TRADING (HK) LTD中国香港50$469.6K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Dongguan Jincan Leather Co., Ltd.中国58$284.3K聚氨酯纺织物、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
Daily Champ International Ltd.中国44$273.9K聚氨酯纺织物、棉≥85%染色布(>200g/m2)
O2 Partners LLC越南31$152.4K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Rosia Import & Export Trading Co., Ltd.中国60$123.1K鞋靴零件、聚氨酯纺织物
Liang Yuan Shoes Material Co., Ltd.中国34$105.4K聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物
BSN International Hong Kong Ltd.中国33$61.1K印刷标签、其他纸制品
AVERY DENNISON HONG KONG B.V.中国香港43$29.1K印刷标签、其他半导体介质

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geox S.p.A.缅甸236$14.45M其他皮革鞋、皮革踝靴
Next Sourcing Ltd.英国721$13.70M女式棉裤、棉针织T恤及背心
NEXT RETAIL LTD中国香港43$7.63M纺织面料运动鞋、棉制女睡衣
Nidecker US Inc.美国43$923.8K皮革运动鞋、其他皮革鞋
El Corte Inglés, S.A.西班牙21$790.0K棉针织T恤及背心、其他塑料制品
NEXT SOURCING LTD,中国香港48$628.6K棉针织服装、棉针织T恤及背心
Next Sourcing Ltd.越南26$327.9K纺织面料鞋、其他运动鞋
Next Sourcing Ltd.阿联酋54$202.4K其他运动鞋、纺织面料鞋
Geox S.p.A.加拿大27$180.5K其他运动鞋、纺织面料鞋
Inversiones Dardan Uno S.A.哥斯达黎加149$22.0K纺织面料鞋、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 1,247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚氨酯纺织物ROSIA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$315
2026-04-28聚酯长丝织物ROSIA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2
2026-04-28棉质染色斜纹布(>200g/m²)TWINS FOREIGN TRADE CO LTD中国$7.1K
2026-04-28棉质染色斜纹布(>200g/m²)TWINS FOREIGN TRADE CO LTD中国$7.1K
2026-04-28其他牛马皮革SHUNXINGDA GROUP LTD中国$2.9K
2026-04-28聚氨酯纺织物ROSIA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$315
2026-04-28聚氨酯纺织物TWINS FOREIGN TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-28尼龙聚酰胺织物TWINS FOREIGN TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-04-28尼龙聚酰胺织物TWINS FOREIGN TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-04-28聚氨酯纺织物TWINS FOREIGN TRADE CO LTD中国$1.1K

出口(共 1,621)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他踝靴GEOX S.P.A.意大利$75.6K
2026-04-28其他踝靴GEOX S.P.A.意大利$18.1K
2026-04-28其他踝靴GEOX S.P.A.意大利$9.3K
2026-04-28其他皮革鞋GEOX S.P.A.意大利$21.4K
2026-04-26其他皮革鞋NIDECKER US INC美国$5.3K
2026-04-26其他皮革鞋NIDECKER US INC美国$31.3K
2026-04-23其他皮革鞋NIDECKER US INC美国$1.2K
2026-04-23其他皮革鞋NIDECKER US INC美国$2.2K
2026-04-22其他运动鞋NEXT RETAIL LTD中国香港$13.3K
2026-04-22纺织面料运动鞋NEXT RETAIL LTD中国香港$9.0K

相关企业 · 同类产品

Ha Tay Chemical Weave Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →