HT Steel Structure & Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kết Cấu Thép Và Thiết Bị Công Nghiệp Ht
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$531.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106306862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA1TK6U |
| 成立日期 | 2013-09-26 |
| 联系地址 | Tổ 16, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT CẤU THÉP VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HT |
| 企业英文名称 | HT STEEL STRUCTURE AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 16, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84912888535 |
| 邮箱 | ketoanht2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $531.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $142.9K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $125.9K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 4 | $97.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $73.3K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $67.3K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 2 | $1.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 运输起重机 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 运输起重机 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2026-04-27 | 运输起重机 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $11.1K |
| 2026-02-03 | 其他钢铁结构体 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-03 | 电动绞车 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $989 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁结构体 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-03 | 电动绞车 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $989 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 其他钢铁结构体 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-18 | 其他电气开关 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |