Greengrow Viet Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Greengrow Việt
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$1.78M
出口金额
—
最近进口
2025-10-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701690600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM02TM8B |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | Số 21, tổ 3, khu 4D, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREENGROW VIỆT |
| 企业英文名称 | GREENGROW VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, tổ 3, khu 4D, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84936998326 |
| 邮箱 | infor.ggv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $1.78M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.69M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 3 | $69.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huang Ming Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.8K | 冷轧不锈钢、铝合金板材 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 高压电涌抑制器 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $28 |
| 2025-10-30 | 非办公金属家具 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $3.2K |
| 2025-10-30 | 阀门龙头 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $344 |
| 2025-10-30 | 液体流量计 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $765 |
| 2025-10-30 | 硬质PVC管 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $899 |
| 2025-10-30 | 绝缘电线 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-30 | 绝缘电线 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $14 |
| 2025-10-30 | 6毫米铜线 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $991 |
| 2025-10-30 | 高压控制板 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $7.8K |
| 2025-10-30 | 乙烯聚合物硬管 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $118 |