F5 Vietnam Trading Services Technical Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT F5 VIệT NAM

17
进口笔数
355
出口笔数
$80.7K
进口金额
$13.95M
出口金额
2025-01-09
最近进口
2026-03-23
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $431.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $228.2K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $353.5K · 10 笔2023-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $323.5K · 15 笔2024-01进口 $125 · 1 笔出口 $358.2K · 21 笔2024-02进口 $927 · 1 笔出口 $212.5K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 12 笔2024-04进口 $630 · 1 笔出口 $354.9K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $270.2K · 11 笔2024-07进口 $8.1K · 3 笔出口 $295.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $409.9K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $265.9K · 9 笔2024-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $300.6K · 11 笔2024-11进口 $18.2K · 3 笔出口 $211.2K · 7 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $431.7K · 14 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $319.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $228.2K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $353.5K · 10 笔2023-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $323.5K · 15 笔2024-01进口 $125 · 1 笔出口 $358.2K · 21 笔2024-02进口 $927 · 1 笔出口 $212.5K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 12 笔2024-04进口 $630 · 1 笔出口 $354.9K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $270.2K · 11 笔2024-07进口 $8.1K · 3 笔出口 $295.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $409.9K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $265.9K · 9 笔2024-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $300.6K · 11 笔2024-11进口 $18.2K · 3 笔出口 $211.2K · 7 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $431.7K · 14 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $319.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104178164
企查查编码QVNS17B99R
成立日期2009-09-23
联系地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT F5 VIỆT NAM
企业英文名称F5 VIET NAM TRADING SERVICES TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话+842463288189
邮箱salesf5techvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760410非合金铝材
853690其他电路开关装置
761699其他铝制品
846150金属切割锯
847990功能机器零件
854420同轴电缆
741022衬背铜箔
847989其他功能机器
85011037.5瓦以下电机
853180电气信号装置

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
482190未印刷标签
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
820540手动螺丝刀
853710电力控制板
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$57.7K
意大利2$12.6K
韩国8$6.4K
越南1$3.6K
美国1$413

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南355$13.95M
日本2$1.7K
意大利1$984
中国2$180

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electric Connector Technology Co., Ltd.中国4$54.1K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Femi S.p.A.意大利2$12.6K金属切割锯、手工带锯条
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$7.3K智能手机、通信设备零件
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$1.5K其他塑料制品、非办公金属家具
JJ GLS Logistics韩国2$1.4K其他铝制品
Vc24 Global韩国2$1.4K其他电动家用器具、铝制家用器具
Anb Global Logis Ltd韩国1$1.1K衬背铜箔、非合金铝材
D&J With Co., Ltd.韩国1$70337.5瓦以下电机
Edmund Optics Singapore Pte. Ltd.新加坡1$413未装配光学元件、已装配物镜
UU International Co., Ltd.韩国1$340升降机零件、电力控制板

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南108$8.88M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南136$2.76M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南107$2.31M通信设备零件、其他电子IC
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南4$3.9K音频设备零件、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.日本1$1.5K手动螺丝刀、可互换工具
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.意大利1$984手锯
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.日本1$179手动螺丝刀、贱金属脚轮
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen中国1$164金属加工机刀、毡呢无纺服装
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.中国1$16纺织面料鞋、其他鞋靴

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-09其他电路开关装置ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY CO LTD中国$12.6K
2024-12-12其他电路开关装置ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY CO LTD中国$24.0K
2024-11-25其他电路开关装置ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY CO LTD中国$10.8K
2024-11-25同轴电缆ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2024-11-13同轴电缆ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2024-11-13其他电路开关装置ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY CO LTD中国$603
2024-11-0637.5瓦以下电机D & J WITH CO., LTD.,韩国$703
2024-10-29金属切割锯FEMI S.P.A意大利$6.3K
2024-07-18功能机器零件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD中国$3.6K
2024-07-16功能机器零件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.6K

出口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他塑料制品BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$738
2026-03-23其他塑料制品BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$738
2026-01-20其他塑料管材SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$376
2026-01-20其他塑料制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.5K
2026-01-19其他塑料制品CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$1.5K
2026-01-19其他塑料管材CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$376
2025-12-31手动螺丝刀SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$63
2025-12-31其他电路开关装置SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$383
2025-12-31钢铁螺钉螺栓SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$29
2025-12-31其他塑料制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$19

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

F5 Vietnam Trading Services Technical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →