F5 Vietnam Trading Services Technical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT F5 VIệT NAM
- 邮箱11
- Facebook1
- Twitter1
17
进口笔数
355
出口笔数
$80.7K
进口金额
$13.95M
出口金额
2025-01-09
最近进口
2026-03-23
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104178164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS17B99R |
| 成立日期 | 2009-09-23 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT F5 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | F5 VIET NAM TRADING SERVICES TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842463288189 |
| 邮箱 | salesf5techvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760410 | 非合金铝材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 741022 | 衬背铜箔 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $57.7K |
| 意大利 | 2 | $12.6K |
| 韩国 | 8 | $6.4K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
| 美国 | 1 | $413 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 355 | $13.95M |
| 日本 | 2 | $1.7K |
| 意大利 | 1 | $984 |
| 中国 | 2 | $180 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electric Connector Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.1K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Femi S.p.A. | 意大利 | 2 | $12.6K | 金属切割锯、手工带锯条 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 智能手机、通信设备零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| JJ GLS Logistics | 韩国 | 2 | $1.4K | 其他铝制品 |
| Vc24 Global | 韩国 | 2 | $1.4K | 其他电动家用器具、铝制家用器具 |
| Anb Global Logis Ltd | 韩国 | 1 | $1.1K | 衬背铜箔、非合金铝材 |
| D&J With Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $703 | 37.5瓦以下电机 |
| Edmund Optics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $413 | 未装配光学元件、已装配物镜 |
| UU International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $340 | 升降机零件、电力控制板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 108 | $8.88M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 136 | $2.76M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 107 | $2.31M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 手动螺丝刀、可互换工具 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $984 | 手锯 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $179 | 手动螺丝刀、贱金属脚轮 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 中国 | 1 | $164 | 金属加工机刀、毡呢无纺服装 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 纺织面料鞋、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 其他电路开关装置 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-12-12 | 其他电路开关装置 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-11-25 | 其他电路开关装置 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-11-25 | 同轴电缆 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-11-13 | 同轴电缆 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-13 | 其他电路开关装置 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $603 |
| 2024-11-06 | 37.5瓦以下电机 | D & J WITH CO., LTD., | 韩国 | $703 |
| 2024-10-29 | 金属切割锯 | FEMI S.P.A | 意大利 | $6.3K |
| 2024-07-18 | 功能机器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-07-16 | 功能机器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
出口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $738 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $738 |
| 2026-01-20 | 其他塑料管材 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $376 |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-19 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $376 |
| 2025-12-31 | 手动螺丝刀 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-12-31 | 其他电路开关装置 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-12-31 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |