Hacotech Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Hacotech Việt Nam
52
进口笔数
337
出口笔数
$389.7K
进口金额
$3.52M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105325157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BCU2WR |
| 成立日期 | 2011-05-25 |
| 联系地址 | Phòng 303, Số 134 Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HACOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HACOTECH TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 303, Số 134 Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842473012789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842519 | 非电动提升机 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $217.8K |
| 中国 | 23 | $164.1K |
| 中国台湾 | 1 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 337 | $3.51M |
| 中国 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | 29 | $225.6K | 其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件 |
| Shenzhen Selen Clean Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $115.9K | 清洁用布、其他皮革鞋 |
| ArmeKa Engineering (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 7 | $33.8K | 其他风扇、非旋转气动手工具 |
| Kunshan Bojin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.3K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| 615332d4addc6d6a15aeb3b5a3f5db4e | 1 | $84 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 336 | $3.51M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Vietnam Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 贱金属脚轮、金属建筑配件 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Brother Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.0K | 钳子镊子、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 非炉用碳电极 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 清洁用布 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $104 |
| 2026-03-31 | 厚未涂布纸 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $438 |
| 2026-03-31 | 非电动提升机 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 750W-75kW直流电机 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $996 |
| 2026-03-23 | 其他皮革鞋 | SHENZHEN SELEN CLEAN TECH CO LTD | 中国 | $12.6K |
出口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 25-70克非织造布 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $169 |
| 2026-04-21 | 25-70克非织造布 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他塑胶鞋 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料卷 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-20 | 未印刷标签 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他塑胶鞋 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-20 | 其他塑胶鞋 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-20 | 非炉用碳电极 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料卷 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $7 |