Hacotech Technology & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 353 笔 · 主营 塑料地板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Hacotech Việt Nam

60
进口笔数
353
出口笔数
$431.0K
进口金额
$3.66M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-21
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 8 笔2024-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $68.1K · 6 笔2024-02进口 $21.9K · 3 笔出口 $65.6K · 9 笔2024-03进口 $10.0K · 2 笔出口 $109.1K · 10 笔2024-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $103.3K · 9 笔2024-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $80.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 12 笔2024-07进口 $20.9K · 3 笔出口 $109.8K · 10 笔2024-08进口 $19.6K · 2 笔出口 $92.3K · 10 笔2024-09进口 $23.2K · 2 笔出口 $98.9K · 9 笔2024-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $84.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 9 笔2024-12进口 $24.5K · 2 笔出口 $43.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 10 笔2025-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $46.9K · 4 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $125.6K · 10 笔2025-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $129.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 8 笔2025-06进口 $37.4K · 3 笔出口 $75.0K · 5 笔2025-07进口 $15.5K · 2 笔出口 $201.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 10 笔2025-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $46.7K · 6 笔2025-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $127.7K · 8 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $126.7K · 11 笔2025-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $46.5K · 8 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $113.3K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 6 笔2026-03进口 $19.8K · 2 笔出口 $33.7K · 6 笔2026-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $43.2K · 6 笔2026-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $40.6K · 5 笔2026-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $45.8K · 6 笔2026-07进口 $28.3K · 5 笔出口 $60.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 8 笔2024-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $68.1K · 6 笔2024-02进口 $21.9K · 3 笔出口 $65.6K · 9 笔2024-03进口 $10.0K · 2 笔出口 $109.1K · 10 笔2024-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $103.3K · 9 笔2024-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $80.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 12 笔2024-07进口 $20.9K · 3 笔出口 $109.8K · 10 笔2024-08进口 $19.6K · 2 笔出口 $92.3K · 10 笔2024-09进口 $23.2K · 2 笔出口 $98.9K · 9 笔2024-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $84.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 9 笔2024-12进口 $24.5K · 2 笔出口 $43.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 10 笔2025-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $46.9K · 4 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $125.6K · 10 笔2025-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $129.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 8 笔2025-06进口 $37.4K · 3 笔出口 $75.0K · 5 笔2025-07进口 $15.5K · 2 笔出口 $201.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 10 笔2025-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $46.7K · 6 笔2025-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $127.7K · 8 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $126.7K · 11 笔2025-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $46.5K · 8 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $113.3K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 6 笔2026-03进口 $19.8K · 2 笔出口 $33.7K · 6 笔2026-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $43.2K · 6 笔2026-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $40.6K · 5 笔2026-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $45.8K · 6 笔2026-07进口 $28.3K · 5 笔出口 $60.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0105325157
企查查编码QVN7BCU2WR
成立日期2011-05-25
联系地址Phòng 303, Số 134 Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HACOTECH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HACOTECH TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 303, Số 134 Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842473012789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842519非电动提升机
820320钳子镊子
846719非旋转气动手工具
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
854519非炉用碳电极
640399其他皮革鞋
903033电测仪表
460211竹编篮筐
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
391890塑料地板
640299其他塑胶鞋
482190未印刷标签
391910自粘塑料卷
847190数据处理机
481099无机涂布纸
851310便携式电灯
850680其他原电池
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本31$237.3K
中国28$185.8K
中国台湾1$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南353$3.66M
中国1$2.0K
日本2$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marukoshi Co., Ltd.日本32$245.1K其他电路开关装置、其他电气开关
Shenzhen Selen Clean Tech Co., Ltd.中国12$131.0K男式化纤服装、清洁用布
ArmeKa Engineering (Hong Kong) Ltd.中国9$39.1K非旋转气动手工具、其他风扇
Kunshan Bojin Trading Co., Ltd.中国6$14.3K其他功能机器、其他塑料制品
YIRAN ELECTRIC TOOLS CO.,LIMITED中国1$1.4K8472机器零件
Marukoshi Seagull Vietnam Co., Ltd.越南1$84自动数据处理输入输出单元、阀门龙头

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南352$3.66M其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Vietnam Industrial Co., Ltd.中国1$2.0K贱金属脚轮、金属建筑配件
Brother Industries Saigon Ltd.越南1$1.1K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Brother Vietnam Co., Ltd.日本2$1.0K钳子镊子、螺纹加工工具

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22自粘塑料片Shenzhen Selen Clean Tech Co., Ltd.中国$4.2K
2026-07-22自粘塑料片Shenzhen Selen Clean Tech Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-22自粘塑料片Shenzhen Selen Clean Tech Co., Ltd.中国$150
2026-07-22其他皮革鞋Shenzhen Selen Clean Tech Co., Ltd.中国$8.4K
2026-07-14皮革鞋靴Shenzhen Selen Clean Tech Co., Ltd.中国$700
2026-07-14非旋转气动手工具ArmeKa Engineering (Hong Kong) Ltd.中国$675
2026-07-14其他电气设备ArmeKa Engineering (Hong Kong) Ltd.中国$2.2K
2026-07-06其他塑料制品Marukoshi Co., Ltd.日本$178
2026-07-06钳子镊子Marukoshi Co., Ltd.日本$420
2026-07-06清洁用布Marukoshi Co., Ltd.日本$154

出口(共 353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21自粘塑料卷Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$133
2026-07-21非电动提升机Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$766
2026-07-21数据处理机Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$2.6K
2026-07-21其他塑胶鞋Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$62
2026-07-21其他塑胶鞋Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$131
2026-07-21自粘塑料卷Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$14
2026-07-21化妆刷Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$930
2026-07-21打字机色带Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$224
2026-07-21非电动提升机Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$304
2026-07-21未印刷标签Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$692

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hacotech Technology & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →