Hoang Thai Thanh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG THáI THàNH
16
进口笔数
0
出口笔数
$986.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902042040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWXK9UA |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | Số 35, Đường Nguyễn Năng Tĩnh, Khối Yên Sơn, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG THÁI THÀNH |
| 企业英文名称 | HOANG THAI THANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, Đường Nguyễn Năng Tĩnh, Khối Yên Sơn, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84963221648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 10 | $898.6K |
| 中国 | 6 | $87.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao TTL Agriculture & Industrial Development Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $898.6K | 木薯淀粉、其他淀粉 |
| Zhongying Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.2K | 固体烧碱、碳化钙 |
| Chengyuan Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 固体烧碱、碳化钙 |
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国 | 1 | $11.8K | 初级形态聚氯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-29 | 木薯淀粉 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $72.0K |
| 2024-03-22 | 木薯淀粉 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $72.0K |
| 2024-03-17 | 木薯淀粉 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $72.0K |
| 2024-02-24 | 木薯淀粉 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $28.8K |
| 2024-02-21 | 木薯淀粉 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $187.2K |
| 2024-01-27 | 木薯淀粉 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $28.8K |
| 2024-01-16 | 木薯淀粉 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $141.0K |
| 2024-01-08 | 木薯淀粉 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $151.8K |
| 2024-01-02 | 木薯淀粉 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $93.5K |
| 2023-12-26 | 木薯淀粉 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $51.6K |