Hoang Thai Thanh Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG THáI THàNH

16
进口笔数
0
出口笔数
$986.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-29
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.1K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $415.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $216.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $415.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $216.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2902042040
企查查编码QVNFWXK9UA
成立日期2020-03-23
联系地址Số 35, Đường Nguyễn Năng Tĩnh, Khối Yên Sơn, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG THÁI THÀNH
企业英文名称HOANG THAI THANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35, Đường Nguyễn Năng Tĩnh, Khối Yên Sơn, Phường Vinh Phú, Nghệ An
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话+84963221648
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
281511固体烧碱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝10$898.6K
中国6$87.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao TTL Agriculture & Industrial Development Co., Ltd.老挝10$898.6K木薯淀粉、其他淀粉
Zhongying Chemical Co., Ltd.中国3$48.2K固体烧碱、碳化钙
Chengyuan Chemical Group Co., Ltd.中国1$14.0K固体烧碱、碳化钙
Red East Co., Ltd.中国1$13.7K碳酸钠、固体烧碱
A & B CHEMICAL CORP ORATION中国1$11.8K初级形态聚氯乙烯、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-29木薯淀粉LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$72.0K
2024-03-22木薯淀粉LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$72.0K
2024-03-17木薯淀粉LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$72.0K
2024-02-24木薯淀粉LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$28.8K
2024-02-21木薯淀粉LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$187.2K
2024-01-27木薯淀粉LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$28.8K
2024-01-16木薯淀粉LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$141.0K
2024-01-08木薯淀粉LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$151.8K
2024-01-02木薯淀粉LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$93.5K
2023-12-26木薯淀粉LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$51.6K

相关企业 · 同类产品

Hoang Thai Thanh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →