Quang Ngai Agricultural Products & Foodstuff Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4,382 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP NôNG SảN THựC PHẩM QUảNG NGãI

986
进口笔数
4,382
出口笔数
$40.15M
进口金额
$414.48M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
151
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.53M · 41 笔2023-09进口 $43.5K · 1 笔出口 $9.03M · 91 笔2023-10进口 $168.2K · 6 笔出口 $15.11M · 152 笔2023-11进口 $293.4K · 7 笔出口 $12.29M · 110 笔2023-12进口 $741.2K · 15 笔出口 $10.89M · 91 笔2024-01进口 $1.92M · 40 笔出口 $18.64M · 134 笔2024-02进口 $1.64M · 30 笔出口 $12.31M · 100 笔2024-03进口 $2.48M · 38 笔出口 $13.06M · 125 笔2024-04进口 $3.14M · 41 笔出口 $7.85M · 94 笔2024-05进口 $2.79M · 34 笔出口 $6.37M · 71 笔2024-06进口 $377.0K · 4 笔出口 $7.87M · 69 笔2024-07进口 $224.9K · 4 笔出口 $14.02M · 105 笔2024-08进口 $38.8K · 1 笔出口 $3.66M · 60 笔2024-09进口 $452.4K · 17 笔出口 $6.27M · 81 笔2024-10进口 $687.5K · 30 笔出口 $8.90M · 96 笔2024-11进口 $714.0K · 39 笔出口 $8.10M · 94 笔2024-12进口 $533.3K · 32 笔出口 $6.76M · 90 笔2025-01进口 $1.10M · 45 笔出口 $9.20M · 103 笔2025-02进口 $1.12M · 29 笔出口 $11.36M · 121 笔2025-03进口 $2.10M · 49 笔出口 $8.00M · 100 笔2025-04进口 $1.06M · 33 笔出口 $7.14M · 120 笔2025-05进口 $592.0K · 19 笔出口 $10.53M · 130 笔2025-06进口 $483.8K · 16 笔出口 $8.52M · 119 笔2025-07进口 $925.6K · 39 笔出口 $5.93M · 83 笔2025-08进口 $1.05M · 37 笔出口 $7.47M · 112 笔2025-09进口 $1.02M · 41 笔出口 $7.33M · 106 笔2025-10进口 $923.2K · 42 笔出口 $12.67M · 172 笔2025-11进口 $905.4K · 31 笔出口 $10.71M · 155 笔2025-12进口 $1.45M · 42 笔出口 $17.43M · 217 笔2026-01进口 $1.40M · 33 笔出口 $12.22M · 137 笔2026-02进口 $919.6K · 20 笔出口 $12.33M · 132 笔2026-03进口 $2.49M · 67 笔出口 $22.11M · 233 笔2026-04进口 $3.78M · 40 笔出口 $11.11M · 118 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.53M · 41 笔2023-09进口 $43.5K · 1 笔出口 $9.03M · 91 笔2023-10进口 $168.2K · 6 笔出口 $15.11M · 152 笔2023-11进口 $293.4K · 7 笔出口 $12.29M · 110 笔2023-12进口 $741.2K · 15 笔出口 $10.89M · 91 笔2024-01进口 $1.92M · 40 笔出口 $18.64M · 134 笔2024-02进口 $1.64M · 30 笔出口 $12.31M · 100 笔2024-03进口 $2.48M · 38 笔出口 $13.06M · 125 笔2024-04进口 $3.14M · 41 笔出口 $7.85M · 94 笔2024-05进口 $2.79M · 34 笔出口 $6.37M · 71 笔2024-06进口 $377.0K · 4 笔出口 $7.87M · 69 笔2024-07进口 $224.9K · 4 笔出口 $14.02M · 105 笔2024-08进口 $38.8K · 1 笔出口 $3.66M · 60 笔2024-09进口 $452.4K · 17 笔出口 $6.27M · 81 笔2024-10进口 $687.5K · 30 笔出口 $8.90M · 96 笔2024-11进口 $714.0K · 39 笔出口 $8.10M · 94 笔2024-12进口 $533.3K · 32 笔出口 $6.76M · 90 笔2025-01进口 $1.10M · 45 笔出口 $9.20M · 103 笔2025-02进口 $1.12M · 29 笔出口 $11.36M · 121 笔2025-03进口 $2.10M · 49 笔出口 $8.00M · 100 笔2025-04进口 $1.06M · 33 笔出口 $7.14M · 120 笔2025-05进口 $592.0K · 19 笔出口 $10.53M · 130 笔2025-06进口 $483.8K · 16 笔出口 $8.52M · 119 笔2025-07进口 $925.6K · 39 笔出口 $5.93M · 83 笔2025-08进口 $1.05M · 37 笔出口 $7.47M · 112 笔2025-09进口 $1.02M · 41 笔出口 $7.33M · 106 笔2025-10进口 $923.2K · 42 笔出口 $12.67M · 172 笔2025-11进口 $905.4K · 31 笔出口 $10.71M · 155 笔2025-12进口 $1.45M · 42 笔出口 $17.43M · 217 笔2026-01进口 $1.40M · 33 笔出口 $12.22M · 137 笔2026-02进口 $919.6K · 20 笔出口 $12.33M · 132 笔2026-03进口 $2.49M · 67 笔出口 $22.11M · 233 笔2026-04进口 $3.78M · 40 笔出口 $11.11M · 118 笔

工商档案

企业注册号4300321643
企查查编码QVNBJ6J9FJ
成立日期2003-12-26
联系地址Số 48 Phạm Xuân Hoà, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP NÔNG SẢN THỰC PHẨM QUẢNG NGÃI
企业英文名称QUANG NGAI AGRICULTURAL PRODUCTS AND FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số : 48 Phạm Xuân Hoà, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842553827308
邮箱apfco@apfco.com.vn
传真+84255382206
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,274.7339亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
350510改性淀粉
842119其他离心机
110813马铃薯淀粉
841950工业热交换器
842199过滤净化器零件
843680其他农林机械
591190其他工业用纺织品
841480其他气泵
841990温控处理零件

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
350510改性淀粉
382499其他化学制剂
730890其他钢铁结构体
730799其他钢铁管件
842833皮带输送机
842839其他连续输送机
842240包装机械
842119其他离心机
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝958$38.85M
泰国8$499.9K
中国7$472.9K
德国2$133.5K
越南7$105.6K
韩国1$89.1K
日本2$60
印度1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,297$265.26M
中国台湾1,232$76.99M
日本153$16.34M
中国香港85$13.61M
越南102$6.88M
韩国148$5.26M
老挝53$4.50M
马来西亚21$2.81M
印度73$2.54M
荷兰25$806.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝697$22.35M木薯淀粉、淀粉残渣
Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd.老挝94$8.78M淀粉残渣、木薯淀粉
Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd.老挝167$7.72M木薯淀粉、淀粉残渣
Foshan Guangji Trading Co., Ltd.中国5$451.4K其他离心机、混合机
Stamex International Ltd.泰国3$201.5K其他离心机、离心机零件
Stamex Technology Co., Ltd.中国1$180.0K其他离心机、离心机零件
Ecotecworld Environmental Products GmbH德国1$115.5K造纸染色剂、马铃薯淀粉
Chunghom Trading Co., Ltd.越南7$105.6K改性淀粉
Kr Strength Co., Ltd.泰国3$103.4K加强橡胶带、其他机器刀具
Toyota Tsusho Corporation日本2$60车身零件、车辆悬挂零件

下游采购商(共 151)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHUNGMAN TRADING CO LTD中国台湾770$68.67M木薯淀粉、玉米淀粉
China SDIC International Trade Co., Ltd.中国320$42.45M木薯淀粉、其他谷物残渣
Qinhuangdao Longlu International Trade Co., Ltd.中国216$32.29M木薯淀粉
Wellstar International Enterprise Ltd.中国105$20.83M木薯淀粉
Wuhan Guishang Gaoyuan Starch Producing Co., Ltd.中国150$18.04M木薯淀粉
Dongxing Guangrong International Trade Co., Ltd.中国141$17.19M木薯淀粉、天然橡胶乳
Foshan Guangji Trading Co., Ltd.中国160$11.41M木薯淀粉、改性淀粉
Xiamen ITG Paper Corp. Ltd.中国133$11.41M木薯淀粉、6mm以上松木
Chunghom Trading Co., Ltd.越南468$8.47M改性淀粉、玉米淀粉
CS Corp., Ltd.韩国147$5.15M改性淀粉、木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 986)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木薯淀粉Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝$31.8K
2026-04-29木薯淀粉Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝$31.8K
2026-04-28木薯淀粉ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD老挝$45.8K
2026-04-28木薯淀粉ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD老挝$45.8K
2026-04-25木薯淀粉Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝$14.4K
2026-04-25木薯淀粉TAOY TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD老挝$43.5K
2026-04-25木薯淀粉TAOY TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD老挝$57.9K
2026-04-25木薯淀粉Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝$14.4K
2026-04-25木薯淀粉TAOY TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD老挝$57.9K
2026-04-25木薯淀粉Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝$36.7K

出口(共 4,382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木薯淀粉CHUNGMAN TRADING CO LTD中国台湾$142.5K
2026-04-29改性淀粉CHINA CTEXIC CORP中国$79.2K
2026-04-29改性淀粉CHINA CTEXIC CORP中国$221.6K
2026-04-29改性淀粉CHINA CTEXIC CORP中国$87.1K
2026-04-29改性淀粉CHINA CTEXIC CORP中国$85.5K
2026-04-29改性淀粉TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$41.2K
2026-04-29改性淀粉CHINA CTEXIC CORP中国$177.1K
2026-04-29木薯淀粉CHUNGMAN TRADING CO LTD中国台湾$142.5K
2026-04-29木薯淀粉SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD中国$61.6K
2026-04-29改性淀粉CHINA CTEXIC CORP中国$87.1K

相关企业 · 同类产品

Quang Ngai Agricultural Products & Foodstuff Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →