Quang Ngai Agricultural Products & Foodstuff Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4,729 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP NôNG SảN THựC PHẩM QUảNG NGãI

1,088
进口笔数
4,729
出口笔数
$47.12M
进口金额
$448.48M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
147
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.14M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.1K · 2 笔出口 $2.66M · 33 笔2023-11进口 $293.4K · 7 笔出口 $12.29M · 110 笔2023-12进口 $741.2K · 15 笔出口 $10.89M · 91 笔2024-01进口 $1.92M · 40 笔出口 $18.64M · 134 笔2024-02进口 $1.64M · 30 笔出口 $12.31M · 100 笔2024-03进口 $2.48M · 38 笔出口 $13.06M · 125 笔2024-04进口 $3.14M · 41 笔出口 $7.85M · 94 笔2024-05进口 $2.79M · 34 笔出口 $6.37M · 71 笔2024-06进口 $377.0K · 4 笔出口 $7.87M · 69 笔2024-07进口 $224.9K · 4 笔出口 $14.02M · 105 笔2024-08进口 $38.8K · 1 笔出口 $3.66M · 60 笔2024-09进口 $452.4K · 17 笔出口 $6.27M · 81 笔2024-10进口 $687.5K · 30 笔出口 $8.90M · 96 笔2024-11进口 $714.0K · 39 笔出口 $8.10M · 94 笔2024-12进口 $533.3K · 32 笔出口 $6.76M · 90 笔2025-01进口 $1.10M · 45 笔出口 $9.20M · 103 笔2025-02进口 $1.12M · 29 笔出口 $11.36M · 121 笔2025-03进口 $2.10M · 49 笔出口 $8.00M · 100 笔2025-04进口 $1.06M · 33 笔出口 $7.14M · 120 笔2025-05进口 $592.0K · 19 笔出口 $10.53M · 130 笔2025-06进口 $483.8K · 16 笔出口 $8.52M · 119 笔2025-07进口 $925.6K · 39 笔出口 $5.93M · 83 笔2025-08进口 $1.05M · 37 笔出口 $7.47M · 112 笔2025-09进口 $1.02M · 41 笔出口 $7.33M · 106 笔2025-10进口 $923.2K · 42 笔出口 $12.67M · 172 笔2025-11进口 $905.4K · 31 笔出口 $10.71M · 155 笔2025-12进口 $1.45M · 42 笔出口 $17.43M · 217 笔2026-01进口 $1.40M · 33 笔出口 $12.38M · 141 笔2026-02进口 $919.6K · 20 笔出口 $13.16M · 142 笔2026-03进口 $2.49M · 67 笔出口 $22.14M · 234 笔2026-04进口 $3.78M · 40 笔出口 $11.11M · 118 笔2026-05进口 $2.08M · 34 笔出口 $11.13M · 109 笔2026-06进口 $2.42M · 38 笔出口 $14.43M · 134 笔2026-07进口 $2.47M · 30 笔出口 $7.43M · 89 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.1K · 2 笔出口 $2.66M · 33 笔2023-11进口 $293.4K · 7 笔出口 $12.29M · 110 笔2023-12进口 $741.2K · 15 笔出口 $10.89M · 91 笔2024-01进口 $1.92M · 40 笔出口 $18.64M · 134 笔2024-02进口 $1.64M · 30 笔出口 $12.31M · 100 笔2024-03进口 $2.48M · 38 笔出口 $13.06M · 125 笔2024-04进口 $3.14M · 41 笔出口 $7.85M · 94 笔2024-05进口 $2.79M · 34 笔出口 $6.37M · 71 笔2024-06进口 $377.0K · 4 笔出口 $7.87M · 69 笔2024-07进口 $224.9K · 4 笔出口 $14.02M · 105 笔2024-08进口 $38.8K · 1 笔出口 $3.66M · 60 笔2024-09进口 $452.4K · 17 笔出口 $6.27M · 81 笔2024-10进口 $687.5K · 30 笔出口 $8.90M · 96 笔2024-11进口 $714.0K · 39 笔出口 $8.10M · 94 笔2024-12进口 $533.3K · 32 笔出口 $6.76M · 90 笔2025-01进口 $1.10M · 45 笔出口 $9.20M · 103 笔2025-02进口 $1.12M · 29 笔出口 $11.36M · 121 笔2025-03进口 $2.10M · 49 笔出口 $8.00M · 100 笔2025-04进口 $1.06M · 33 笔出口 $7.14M · 120 笔2025-05进口 $592.0K · 19 笔出口 $10.53M · 130 笔2025-06进口 $483.8K · 16 笔出口 $8.52M · 119 笔2025-07进口 $925.6K · 39 笔出口 $5.93M · 83 笔2025-08进口 $1.05M · 37 笔出口 $7.47M · 112 笔2025-09进口 $1.02M · 41 笔出口 $7.33M · 106 笔2025-10进口 $923.2K · 42 笔出口 $12.67M · 172 笔2025-11进口 $905.4K · 31 笔出口 $10.71M · 155 笔2025-12进口 $1.45M · 42 笔出口 $17.43M · 217 笔2026-01进口 $1.40M · 33 笔出口 $12.38M · 141 笔2026-02进口 $919.6K · 20 笔出口 $13.16M · 142 笔2026-03进口 $2.49M · 67 笔出口 $22.14M · 234 笔2026-04进口 $3.78M · 40 笔出口 $11.11M · 118 笔2026-05进口 $2.08M · 34 笔出口 $11.13M · 109 笔2026-06进口 $2.42M · 38 笔出口 $14.43M · 134 笔2026-07进口 $2.47M · 30 笔出口 $7.43M · 89 笔

工商档案

企业注册号4300321643
企查查编码QVNBJ6J9FJ
成立日期2003-12-26
联系地址Số : 48 Phạm Xuân Hoà, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP NÔNG SẢN THỰC PHẨM QUẢNG NGÃI
企业英文名称QUANG NGAI AGRICULTURAL PRODUCTS AND FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số : 48 Phạm Xuân Hoà, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842553827308
邮箱apfco@apfco.com.vn
传真+84255382206
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,274.7339亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
350510改性淀粉
842119其他离心机
110813马铃薯淀粉
841950工业热交换器
842199过滤净化器零件
843680其他农林机械
591190其他工业用纺织品
841370其他离心泵
841480其他气泵

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
350510改性淀粉
382499其他化学制剂
730890其他钢铁结构体
730799其他钢铁管件
842833皮带输送机
842839其他连续输送机
730419无缝钢管线
842240包装机械
842119其他离心机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1,057$45.08M
泰国11$1.20M
中国7$472.9K
德国3$180.0K
越南7$105.6K
韩国1$89.1K
日本2$60
印度1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,363$273.74M
中国台湾1,353$84.29M
日本174$19.27M
中国香港86$14.12M
越南103$6.89M
韩国162$5.88M
马来西亚46$5.36M
老挝56$4.63M
印度73$2.54M
荷兰25$806.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝757$25.57M木薯淀粉、淀粉残渣
Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd.老挝117$10.99M淀粉残渣、木薯淀粉
Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd.老挝183$8.52M木薯淀粉、淀粉残渣
Stamex Technology Co., Ltd.中国4$922.0K其他离心机、离心机零件
Foshan Guangji Trading Co., Ltd.中国5$451.4K其他离心机、混合机
Stamex International Ltd.泰国3$201.5K其他离心机、离心机零件
Ecotecworld Environmental Products GmbH德国1$115.5K马铃薯淀粉、造纸染色剂
Chunghom Trading Co., Ltd.越南7$105.6K改性淀粉
Kr Strength Co., Ltd.泰国3$103.4K加强橡胶带、其他农林机械
Toyota Tsusho Corporation日本2$60车身零件、车辆悬挂零件

下游采购商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHUNGMAN TRADING CO LTD中国台湾848$75.27M木薯淀粉、玉米淀粉
China SDIC International Trade Co., Ltd.中国320$42.45M木薯淀粉、其他谷物残渣
Qinhuangdao Longlu International Trade Co., Ltd.中国216$32.29M木薯淀粉
Wellstar International Enterprise Ltd.中国161$30.22M木薯淀粉
Wuhan Guishang Gaoyuan Starch Producing Co., Ltd.中国162$19.42M木薯淀粉
Dongxing Guangrong International Trade Co., Ltd.中国141$17.19M木薯淀粉、天然橡胶乳
China Ctexic Corp. Corporation中国173$13.62M未梳棉纱、未梳棉纱
Foshan Guangji Trading Co., Ltd.中国161$11.45M木薯淀粉、改性淀粉
Chunghom Trading Co., Ltd.越南511$9.17M改性淀粉、玉米淀粉
CS Corp., Ltd.韩国161$5.77M改性淀粉、木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 1,088)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31木薯淀粉Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝$16.4K
2026-07-30木薯淀粉Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd.老挝$181.2K
2026-07-30木薯淀粉Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝$44.5K
2026-07-28木薯淀粉Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝$35.0K
2026-07-27其他离心机Stamex Technology Co., Ltd.泰国$135.0K
2026-07-27其他离心机Stamex Technology Co., Ltd.泰国$45.0K
2026-07-27木薯淀粉Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝$44.5K
2026-07-27木薯淀粉Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝$16.4K
2026-07-24木薯淀粉Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd.老挝$18.1K
2026-07-23木薯淀粉Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝$38.9K

出口(共 4,729)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31改性淀粉Nissei Kyoeiki Co., Ltd.日本$107.1K
2026-07-31改性淀粉Xiamen ITG Agriculture & Forestry Co., Ltd.—$24.1K
2026-07-30木薯淀粉CHUNGMAN TRADING CO LTD中国台湾$193.8K
2026-07-30改性淀粉Xiamen ITG Agriculture & Forestry Co., Ltd.—$24.1K
2026-07-30改性淀粉Mitsui & Co. (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$177.2K
2026-07-28改性淀粉Chunghom Trading Co., Ltd.中国台湾$4.9K
2026-07-28改性淀粉Chunghom Trading Co., Ltd.中国台湾$11.4K
2026-07-28改性淀粉Chunghom Trading Co., Ltd.中国台湾$5.4K
2026-07-28改性淀粉Xiamen ITG Agriculture & Forestry Co., Ltd.—$124.2K
2026-07-27改性淀粉Chunghom Trading Co., Ltd.中国台湾$10.7K

相关企业 · 同类产品

Quang Ngai Agricultural Products & Foodstuff Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →