Quang Ngai Agricultural Products & Foodstuff Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4,729 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NôNG SảN THựC PHẩM QUảNG NGãI
1,088
进口笔数
4,729
出口笔数
$47.12M
进口金额
$448.48M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
147
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300321643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ6J9FJ |
| 成立日期 | 2003-12-26 |
| 联系地址 | Số : 48 Phạm Xuân Hoà, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NÔNG SẢN THỰC PHẨM QUẢNG NGÃI |
| 企业英文名称 | QUANG NGAI AGRICULTURAL PRODUCTS AND FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số : 48 Phạm Xuân Hoà, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842553827308 |
| 邮箱 | apfco@apfco.com.vn |
| 传真 | +84255382206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,274.7339亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842119 | 其他离心机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1,057 | $45.08M |
| 泰国 | 11 | $1.20M |
| 中国 | 7 | $472.9K |
| 德国 | 3 | $180.0K |
| 越南 | 7 | $105.6K |
| 韩国 | 1 | $89.1K |
| 日本 | 2 | $60 |
| 印度 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,363 | $273.74M |
| 中国台湾 | 1,353 | $84.29M |
| 日本 | 174 | $19.27M |
| 中国香港 | 86 | $14.12M |
| 越南 | 103 | $6.89M |
| 韩国 | 162 | $5.88M |
| 马来西亚 | 46 | $5.36M |
| 老挝 | 56 | $4.63M |
| 印度 | 73 | $2.54M |
| 荷兰 | 25 | $806.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 757 | $25.57M | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
| Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 117 | $10.99M | 淀粉残渣、木薯淀粉 |
| Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 183 | $8.52M | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
| Stamex Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $922.0K | 其他离心机、离心机零件 |
| Foshan Guangji Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $451.4K | 其他离心机、混合机 |
| Stamex International Ltd. | 泰国 | 3 | $201.5K | 其他离心机、离心机零件 |
| Ecotecworld Environmental Products GmbH | 德国 | 1 | $115.5K | 马铃薯淀粉、造纸染色剂 |
| Chunghom Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $105.6K | 改性淀粉 |
| Kr Strength Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $103.4K | 加强橡胶带、其他农林机械 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 2 | $60 | 车身零件、车辆悬挂零件 |
下游采购商(共 147)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUNGMAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 848 | $75.27M | 木薯淀粉、玉米淀粉 |
| China SDIC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 320 | $42.45M | 木薯淀粉、其他谷物残渣 |
| Qinhuangdao Longlu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 216 | $32.29M | 木薯淀粉 |
| Wellstar International Enterprise Ltd. | 中国 | 161 | $30.22M | 木薯淀粉 |
| Wuhan Guishang Gaoyuan Starch Producing Co., Ltd. | 中国 | 162 | $19.42M | 木薯淀粉 |
| Dongxing Guangrong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 141 | $17.19M | 木薯淀粉、天然橡胶乳 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 173 | $13.62M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Foshan Guangji Trading Co., Ltd. | 中国 | 161 | $11.45M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Chunghom Trading Co., Ltd. | 越南 | 511 | $9.17M | 改性淀粉、玉米淀粉 |
| CS Corp., Ltd. | 韩国 | 161 | $5.77M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 1,088)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 木薯淀粉 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.4K |
| 2026-07-30 | 木薯淀粉 | Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | $181.2K |
| 2026-07-30 | 木薯淀粉 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $44.5K |
| 2026-07-28 | 木薯淀粉 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $35.0K |
| 2026-07-27 | 其他离心机 | Stamex Technology Co., Ltd. | 泰国 | $135.0K |
| 2026-07-27 | 其他离心机 | Stamex Technology Co., Ltd. | 泰国 | $45.0K |
| 2026-07-27 | 木薯淀粉 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $44.5K |
| 2026-07-27 | 木薯淀粉 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.4K |
| 2026-07-24 | 木薯淀粉 | Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | $18.1K |
| 2026-07-23 | 木薯淀粉 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $38.9K |
出口(共 4,729)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 改性淀粉 | Nissei Kyoeiki Co., Ltd. | 日本 | $107.1K |
| 2026-07-31 | 改性淀粉 | Xiamen ITG Agriculture & Forestry Co., Ltd. | — | $24.1K |
| 2026-07-30 | 木薯淀粉 | CHUNGMAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $193.8K |
| 2026-07-30 | 改性淀粉 | Xiamen ITG Agriculture & Forestry Co., Ltd. | — | $24.1K |
| 2026-07-30 | 改性淀粉 | Mitsui & Co. (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $177.2K |
| 2026-07-28 | 改性淀粉 | Chunghom Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-07-28 | 改性淀粉 | Chunghom Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $11.4K |
| 2026-07-28 | 改性淀粉 | Chunghom Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-07-28 | 改性淀粉 | Xiamen ITG Agriculture & Forestry Co., Ltd. | — | $124.2K |
| 2026-07-27 | 改性淀粉 | Chunghom Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.7K |