Reinvent Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REINVENT
51
进口笔数
0
出口笔数
$4.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001271075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFB7AKX |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | Km 27 Quốc Lộ 39A thôn Đồng Lạc (Nhà ông Phạm Hùng Dũng), Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REINVENT |
| 企业英文名称 | REINVENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0913912658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 50 | $4.06M |
| 中国 | 1 | $319.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoei Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | 7 | $1.27M | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 17 | $875.5K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Daito Trade Corporation | 日本 | 6 | $670.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Esaka & Co. | 日本 | 4 | $361.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $319.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $243.8K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| D.S. Corp. | 日本 | 2 | $165.2K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| ESAKA & CO LTD | 日本 | 1 | $143.0K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Indo-Asia Steel Trading Pte., Ltd. | 新加坡 | 1 | $94.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| THANKS CORP | 日本 | 1 | $56.4K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 镀锌钢板 | THANKS CORP | 日本 | $28.2K |
| 2026-04-06 | 镀锌钢板 | THANKS CORP | 日本 | $28.2K |
| 2026-02-23 | 镀锌钢板 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $143.0K |
| 2026-01-23 | 镀锌钢板 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $55.1K |
| 2026-01-05 | 镀锌钢板 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $54.6K |
| 2025-10-27 | 镀锌钢板 | HOEI KINZOKU CO LTD | 日本 | $179.0K |
| 2025-10-20 | 镀锌钢板 | OA STEEL CO LTD | 日本 | $52.8K |
| 2025-10-20 | 镀锌钢板 | OA STEEL CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2025-10-20 | 镀锌钢板 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $34.3K |
| 2025-10-20 | 镀锌钢板 | OA STEEL CO LTD | 日本 | $1.9K |