Hanwinox International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HANWINOX
18
进口笔数
0
出口笔数
$409.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314176692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2VHPH9 |
| 成立日期 | 2016-12-29 |
| 联系地址 | 494 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HANWINOX |
| 企业英文名称 | HANWINOX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 494 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0915845921 |
| 邮箱 | import.stainlesssteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $348.8K |
| 美国 | 1 | $60.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komastec Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $219.4K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Tofutures Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $74.7K | 冷轧不锈钢、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| General Metals Co. | 美国 | 1 | $60.8K | 冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板 |
| TOFUTURES | 韩国 | 1 | $37.3K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Komas Solar Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.3K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 冷轧不锈钢 | Komastec Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-06-09 | 冷轧不锈钢 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-06-09 | 冷轧不锈钢 | Komastec Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2025-06-09 | 冷轧不锈钢 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2025-02-25 | 冷轧不锈钢 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-02-25 | 冷轧不锈钢 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2025-02-03 | 冷轧不锈钢 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2024-11-15 | 冷轧不锈钢 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2024-11-15 | 冷轧不锈钢 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2024-11-15 | 冷轧不锈钢 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $1.6K |