Thanh Cong Precision Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 358 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CHíNH XáC THàNH CôNG
141
进口笔数
358
出口笔数
$8.18M
进口金额
$5.92M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
13
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107015993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6N1GCM |
| 成立日期 | 2015-10-05 |
| 联系地址 | Lô 49G KCN Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CHÍNH XÁC THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG PRECISION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Triệu Việt Vương, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84989995356 |
| 邮箱 | cherry@thanhcongprte.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 870829 | 车身零件 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $5.09M |
| 日本 | 56 | $1.15M |
| 泰国 | 42 | $1.01M |
| 越南 | 81 | $772.2K |
| 中国台湾 | 11 | $156.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 358 | $5.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chin Fong (Jiangsu) Machine Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $4.08M | 机械压力机、数控金属冲孔机 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $2.72M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Dongguan Ant Tooling Co., Ltd. | 中国 | 12 | $627.5K | 其他车辆零件、可互换冲压工具 |
| Thanh Cong Precision Technology Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $287.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| TAIZHOU KAIZEN TRADING CO.,LTD | 中国 | 6 | $203.7K | 螺纹螺母、镀锌钢带 |
| Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | 2 | $119.2K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| TAIZHOU XINJUN MOULD CO.,LTD | 中国 | 2 | $53.5K | 可互换冲压工具、车身零件 |
| Taizhou Kaizen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Chongqing Gannan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 其他车辆零件、其他钢铁制品 |
| V Honest Co., Ltd. | 越南 | 2 | $188 | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 325 | $5.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Thanh Cong Precision Technology Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $287.5K | 镀锌钢带、冷轧不锈钢 |
| Panasonic Corporation Cooking Business Unit, Kitchen Appliance BD | 越南 | 13 | $96.1K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Panasonic Corporation Living Appliances & Solutions Co. | 越南 | 11 | $18.7K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.4K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Connect Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| V Honest Co., Ltd. | 越南 | 2 | $498 | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 可互换冲压工具 | TAIZHOU XINJUN MOULD CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-24 | 可互换冲压工具 | TAIZHOU XINJUN MOULD CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-24 | 合金钢扁轧材 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $8.4K |
| 2026-07-24 | 可互换冲压工具 | TAIZHOU XINJUN MOULD CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-24 | 可互换冲压工具 | TAIZHOU XINJUN MOULD CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-24 | 不锈钢平板轧材 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-07-24 | 可互换冲压工具 | TAIZHOU XINJUN MOULD CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-24 | 可互换冲压工具 | TAIZHOU XINJUN MOULD CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-24 | 合金钢扁轧材 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-07-24 | 可互换冲压工具 | TAIZHOU XINJUN MOULD CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $753 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $252 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $792 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $285 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $300 |