The Anh Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP THế ANH
79
进口笔数
149
出口笔数
$24.51M
进口金额
$6.22M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
29
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101999238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSDMM08 |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Lô X19-X20, Đường Tỉnh 823D, Khu công nghiệp Nam Thuận, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP THẾ ANH |
| 企业英文名称 | THE ANH STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô X19-X20, Đường Tỉnh 823D, Khu công nghiệp Nam Thuận, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938757592 |
| 邮箱 | ketoan@dohaco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $20.16M |
| 韩国 | 2 | $2.06M |
| 中国台湾 | 4 | $1.18M |
| 日本 | 4 | $1.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 124 | $5.63M |
| 越南 | 18 | $371.6K |
| 巴基斯坦 | 3 | $160.0K |
| 新加坡 | 4 | $60.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 12 | $5.82M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 12 | $4.16M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.21M | 镀锌钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 7 | $1.70M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| WIN FAITH TRADING LIMITED | 中国香港 | 3 | $1.60M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Diamand Holding Ltd. | 中国香港 | 8 | $1.35M | 镀锌钢带、铁道钢轨 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.04M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.00M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $980.7K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $590.5K | 镀锌钢板、合金钢型材 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dohasteel Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 52 | $2.03M | 未涂层钢线、焊接钢管 |
| Prak Mardy | 柬埔寨 | 10 | $1.67M | 合金钢线材、镀锌钢丝 |
| Dong Hai Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $784.1K | 镀锌钢丝、未涂层钢线 |
| KCL Construction Material | 柬埔寨 | 22 | $372.6K | 镀锌钢丝 |
| You Thai Construction Material | 柬埔寨 | 5 | $209.4K | 未涂层钢线 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 9 | $183.0K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $151.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Chhin Rothana | 柬埔寨 | 5 | $130.4K | 镀锌钢丝、未涂层钢线 |
| Te Vong Chhay | 柬埔寨 | 6 | $127.8K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| SS Supply All Kind of Steel | 柬埔寨 | 3 | $84.3K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $28.4K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $24.4K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $43.3K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $43.0K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $50.4K |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 合金钢热轧棒材 | MBI Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-25 | 热轧钢窄带 | KIM HOUT COMPANY | 柬埔寨 | $28.0K |
| 2026-07-22 | 热轧钢窄带 | KIM HOUT COMPANY | 柬埔寨 | $12.5K |
| 2026-07-06 | 热轧钢窄带 | Dong Hai Global Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-07-03 | 热轧钢条<14mm | M.B.I. INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $31.9K |
| 2026-07-03 | 热轧钢条<14mm | M.B.I. INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $32.0K |
| 2026-07-03 | 热轧钢条<14mm | M.B.I. INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $31.9K |
| 2026-06-26 | 热轧钢条<14mm | M.B.I. INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $64.1K |
| 2026-06-03 | 涂层钢板 | Prak Mardy | 柬埔寨 | $16.9K |
| 2026-06-03 | 涂层钢板 | Prak Mardy | 柬埔寨 | $16.8K |