Bao An Phat Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP BảO AN PHáT
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603211729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0FX2MM |
| 成立日期 | 2014-09-23 |
| 联系地址 | Số 14, Quốc lộ 51, Khu phố 4, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP BẢO AN PHÁT |
| 企业英文名称 | BAO AN PHAT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84934969755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722810 | 高速钢棒材 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasen Steel Co., Ltd. | 中国 | 16 | $830.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Hepburn Steel Co., Ltd. | 中国 | 8 | $453.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 5 | $331.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Anhui Haoyuan Renewable Resources Recovery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $284.4K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $280.8K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Shenzhen Neworigin Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $141.1K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Dalian Foresight Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Shanghai Zhanding Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.1K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.8K | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
| HEPBURN STEEL CO LTD | 中国香港 | 2 | $60.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | XIAMEN ZHANZHI IRON & STEEL CO.,LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | XIAMEN ZHANZHI IRON & STEEL CO.,LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-02-06 | 10mm以上热轧钢板 | HEPBURN STEEL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-06 | 10mm以上热轧钢板 | HEPBURN STEEL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 10mm以上热轧钢板 | HEPBURN STEEL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-06 | 10mm以上热轧钢板 | HEPBURN STEEL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-06 | 10mm以上热轧钢板 | HEPBURN STEEL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-06 | 10mm以上热轧钢板 | HEPBURN STEEL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-06 | 10mm以上热轧钢板 | HEPBURN STEEL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-06 | 10mm以上热轧钢板 | HEPBURN STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |