OSR Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 400 笔 · 主营 螺纹螺母

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Osr Việt Nam

400
进口笔数
151
出口笔数
$15.33M
进口金额
$23.02M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-08-16
最近出口
37
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.22M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.5K · 4 笔出口 $511.0K · 5 笔2023-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201 · 1 笔出口 $373.5K · 4 笔2024-02进口 $184.9K · 3 笔出口 $201.1K · 2 笔2024-03进口 $69.1K · 3 笔出口 $81.1K · 1 笔2024-04进口 $500.5K · 10 笔出口 $581.2K · 1 笔2024-05进口 $100.7K · 10 笔出口 $701.2K · 4 笔2024-06进口 $177.4K · 8 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-07进口 $182.6K · 13 笔出口 $76.4K · 3 笔2024-08进口 $120.3K · 7 笔出口 $494.1K · 8 笔2024-09进口 $280.4K · 12 笔出口 $723.3K · 10 笔2024-10进口 $844.2K · 8 笔出口 $1.18M · 10 笔2024-11进口 $414.2K · 14 笔出口 $283.8K · 5 笔2024-12进口 $1.11M · 20 笔出口 $1.04M · 4 笔2025-01进口 $567.6K · 11 笔出口 $42.3K · 3 笔2025-02进口 $739.7K · 9 笔出口 $249.1K · 4 笔2025-03进口 $24.8K · 4 笔出口 $413.2K · 2 笔2025-04进口 $335.5K · 6 笔出口 $796.5K · 7 笔2025-05进口 $75.2K · 4 笔出口 $1.57M · 4 笔2025-06进口 $186.9K · 7 笔出口 $1.39M · 5 笔2025-07进口 $306.7K · 8 笔出口 $768.6K · 4 笔2025-08进口 $19.0K · 3 笔出口 $1.07M · 4 笔2025-09进口 $306.8K · 12 笔出口 $275.1K · 3 笔2025-10进口 $1.21M · 26 笔出口 $272.1K · 2 笔2025-11进口 $463.9K · 10 笔出口 $939.0K · 9 笔2025-12进口 $210.4K · 11 笔出口 $2.08M · 3 笔2026-01进口 $369.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $289.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $342.3K · 18 笔出口 $563.2K · 3 笔2026-04进口 $289.2K · 10 笔出口 $1.48M · 2 笔2026-05进口 $885.8K · 27 笔出口 $46.3K · 1 笔2026-06进口 $2.22M · 29 笔出口 $1.85M · 5 笔2026-07进口 $1.68M · 25 笔出口 $507.4K · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.5K · 4 笔出口 $511.0K · 5 笔2023-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201 · 1 笔出口 $373.5K · 4 笔2024-02进口 $184.9K · 3 笔出口 $201.1K · 2 笔2024-03进口 $69.1K · 3 笔出口 $81.1K · 1 笔2024-04进口 $500.5K · 10 笔出口 $581.2K · 1 笔2024-05进口 $100.7K · 10 笔出口 $701.2K · 4 笔2024-06进口 $177.4K · 8 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-07进口 $182.6K · 13 笔出口 $76.4K · 3 笔2024-08进口 $120.3K · 7 笔出口 $494.1K · 8 笔2024-09进口 $280.4K · 12 笔出口 $723.3K · 10 笔2024-10进口 $844.2K · 8 笔出口 $1.18M · 10 笔2024-11进口 $414.2K · 14 笔出口 $283.8K · 5 笔2024-12进口 $1.11M · 20 笔出口 $1.04M · 4 笔2025-01进口 $567.6K · 11 笔出口 $42.3K · 3 笔2025-02进口 $739.7K · 9 笔出口 $249.1K · 4 笔2025-03进口 $24.8K · 4 笔出口 $413.2K · 2 笔2025-04进口 $335.5K · 6 笔出口 $796.5K · 7 笔2025-05进口 $75.2K · 4 笔出口 $1.57M · 4 笔2025-06进口 $186.9K · 7 笔出口 $1.39M · 5 笔2025-07进口 $306.7K · 8 笔出口 $768.6K · 4 笔2025-08进口 $19.0K · 3 笔出口 $1.07M · 4 笔2025-09进口 $306.8K · 12 笔出口 $275.1K · 3 笔2025-10进口 $1.21M · 26 笔出口 $272.1K · 2 笔2025-11进口 $463.9K · 10 笔出口 $939.0K · 9 笔2025-12进口 $210.4K · 11 笔出口 $2.08M · 3 笔2026-01进口 $369.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $289.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $342.3K · 18 笔出口 $563.2K · 3 笔2026-04进口 $289.2K · 10 笔出口 $1.48M · 2 笔2026-05进口 $885.8K · 27 笔出口 $46.3K · 1 笔2026-06进口 $2.22M · 29 笔出口 $1.85M · 5 笔2026-07进口 $1.68M · 25 笔出口 $507.4K · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0201302970
企查查编码QVN4DEJSXQ
成立日期2013-06-25
联系地址Số 55, đường Hà Nội, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN OSR VIỆT NAM
企业英文名称OSR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 55, đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842253529955
邮箱khai.tran@osr.vn
传真+842253529956
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731814自攻螺钉
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
72085110mm以上热轧钢板
730729不锈钢管配件
730799其他钢铁管件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
843149土方机械零件
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国244$8.42M
美国68$3.07M
意大利85$2.30M
德国123$621.6K
捷克49$432.9K
日本11$235.6K
波兰20$117.4K
中国台湾10$29.3K
匈牙利1$21.0K
印度43$19.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利26$7.35M
德国21$6.18M
美国41$3.77M
日本29$1.71M
希腊1$743.9K
印度尼西亚9$711.7K
乌兹别克斯坦3$671.9K
中国1$581.2K
澳大利亚5$401.6K
瑞典3$325.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G+H Schallschutz GmbH德国192$8.26M螺纹螺母、非螺纹垫圈
Wei Sheng Steel Co., Ltd.中国22$2.04MH型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板
China Rarlons Group Ltd.中国15$885.0K热轧钢板、冷轧碳钢带
GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED中国21$826.2K不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Global Asia Material Co., Ltd.中国21$547.3K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Centerway Steel Co., Ltd.尼日利亚24$490.3K无缝钢管线、冷轧钢片
Xinsteel Industrial Co., Ltd.中国8$414.4K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
SMS Group GmbH德国12$179.0K轧机零件、阀门龙头
Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国15$173.0K焊接钢管、钢铁脚手架支柱
Raumaster Oy芬兰12$25.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G+H Schallschutz GmbH德国13$5.45M其他钢铁结构体、燃气轮机零件
SMS Group GmbH德国41$4.95M其他钢铁结构体、轧机零件
Paul Wurth Italia S.p.A.意大利9$4.11M其他钢铁结构体、非泡沫塑料片
SMS Group S.p.A.意大利17$3.24M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Raumaster Oy芬兰16$1.25M机械零件、其他钢铁结构体
Tsubaki Nakashima Co., Ltd.日本14$593.0K其他钢铁结构体、陶瓷磨轮
INC Engineering Co., Ltd.日本4$523.4K其他钢铁结构体
SMS Group S.p.A.美国8$498.0K其他钢铁结构体、功能机器零件
Ridge Projects Australia Pty Ltd澳大利亚5$401.6K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
IHI Corporation日本8$192.4K其他钢铁结构体、燃气轮机零件

近期贸易明细

进口(共 400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-2910mm以上热轧钢板Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国$3.9K
2026-07-2910mm以上热轧钢板Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-2910mm以上热轧钢板Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国$5.7K
2026-07-29热轧钢板Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-23不锈钢板材GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED中国$536
2026-07-23不锈钢冷轧板(1-3mm)GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED中国$781
2026-07-23不锈钢卷材GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED中国$16.0K
2026-07-23不锈钢圆管Wuhan Yimeiyuan Import & Export Co., Ltd.中国$162
2026-07-23不锈钢焊管Wuhan Yimeiyuan Import & Export Co., Ltd.中国$95
2026-07-23螺纹螺母G+H Schallschutz GmbH中国$219

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-16STC INLET FILTER HOUSE—美国$0
2026-08-03STC: 26 PACKAGES EQUIPMENT DESCRIPTION: INLET FILTER HOUSE GE PO#:XXXXXXXXXXXXX GE XXXXXXXXXXXXXXXXXXX—美国$0
2026-07-30EQUIPMENT DESCRIPTION: INLET FILTER HOUSE GE PO#: XXXXXXXXXXXXX GE PART #TBA—美国$0
2026-07-23其他钢铁结构体G+H Schallschutz GmbH德国$507.4K
2026-06-19其他钢铁结构体G+H Schallschutz GmbH德国$520.9K
2026-06-19其他钢铁结构体G+H Schallschutz GmbH德国$524.5K
2026-06-16其他钢铁结构体SMS Group GmbH德国$234.5K
2026-06-16其他钢铁结构体Paul Wurth Italia S.p.A.意大利$560.9K
2026-06-08其他电气开关G+H Schallschutz GmbH德国$7.7K
2026-05-18其他钢铁结构体Tsubaki Nakashima Co., Ltd.日本$46.3K

相关企业 · 同类产品

OSR Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →