OSR Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 400 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Osr Việt Nam
400
进口笔数
151
出口笔数
$15.33M
进口金额
$23.02M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-08-16
最近出口
37
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201302970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DEJSXQ |
| 成立日期 | 2013-06-25 |
| 联系地址 | Số 55, đường Hà Nội, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OSR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OSR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55, đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842253529955 |
| 邮箱 | khai.tran@osr.vn |
| 传真 | +842253529956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 244 | $8.42M |
| 美国 | 68 | $3.07M |
| 意大利 | 85 | $2.30M |
| 德国 | 123 | $621.6K |
| 捷克 | 49 | $432.9K |
| 日本 | 11 | $235.6K |
| 波兰 | 20 | $117.4K |
| 中国台湾 | 10 | $29.3K |
| 匈牙利 | 1 | $21.0K |
| 印度 | 43 | $19.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 26 | $7.35M |
| 德国 | 21 | $6.18M |
| 美国 | 41 | $3.77M |
| 日本 | 29 | $1.71M |
| 希腊 | 1 | $743.9K |
| 印度尼西亚 | 9 | $711.7K |
| 乌兹别克斯坦 | 3 | $671.9K |
| 中国 | 1 | $581.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $401.6K |
| 瑞典 | 3 | $325.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G+H Schallschutz GmbH | 德国 | 192 | $8.26M | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
| Wei Sheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.04M | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板 |
| China Rarlons Group Ltd. | 中国 | 15 | $885.0K | 热轧钢板、冷轧碳钢带 |
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED | 中国 | 21 | $826.2K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $547.3K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Centerway Steel Co., Ltd. | 尼日利亚 | 24 | $490.3K | 无缝钢管线、冷轧钢片 |
| Xinsteel Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $414.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| SMS Group GmbH | 德国 | 12 | $179.0K | 轧机零件、阀门龙头 |
| Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $173.0K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Raumaster Oy | 芬兰 | 12 | $25.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G+H Schallschutz GmbH | 德国 | 13 | $5.45M | 其他钢铁结构体、燃气轮机零件 |
| SMS Group GmbH | 德国 | 41 | $4.95M | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| Paul Wurth Italia S.p.A. | 意大利 | 9 | $4.11M | 其他钢铁结构体、非泡沫塑料片 |
| SMS Group S.p.A. | 意大利 | 17 | $3.24M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Raumaster Oy | 芬兰 | 16 | $1.25M | 机械零件、其他钢铁结构体 |
| Tsubaki Nakashima Co., Ltd. | 日本 | 14 | $593.0K | 其他钢铁结构体、陶瓷磨轮 |
| INC Engineering Co., Ltd. | 日本 | 4 | $523.4K | 其他钢铁结构体 |
| SMS Group S.p.A. | 美国 | 8 | $498.0K | 其他钢铁结构体、功能机器零件 |
| Ridge Projects Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $401.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| IHI Corporation | 日本 | 8 | $192.4K | 其他钢铁结构体、燃气轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 400)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 10mm以上热轧钢板 | Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-29 | 10mm以上热轧钢板 | Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-29 | 10mm以上热轧钢板 | Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-29 | 热轧钢板 | Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-23 | 不锈钢板材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED | 中国 | $536 |
| 2026-07-23 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED | 中国 | $781 |
| 2026-07-23 | 不锈钢卷材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED | 中国 | $16.0K |
| 2026-07-23 | 不锈钢圆管 | Wuhan Yimeiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $162 |
| 2026-07-23 | 不锈钢焊管 | Wuhan Yimeiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-07-23 | 螺纹螺母 | G+H Schallschutz GmbH | 中国 | $219 |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-16 | STC INLET FILTER HOUSE | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | STC: 26 PACKAGES EQUIPMENT DESCRIPTION: INLET FILTER HOUSE GE PO#:XXXXXXXXXXXXX GE XXXXXXXXXXXXXXXXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | EQUIPMENT DESCRIPTION: INLET FILTER HOUSE GE PO#: XXXXXXXXXXXXX GE PART #TBA | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 其他钢铁结构体 | G+H Schallschutz GmbH | 德国 | $507.4K |
| 2026-06-19 | 其他钢铁结构体 | G+H Schallschutz GmbH | 德国 | $520.9K |
| 2026-06-19 | 其他钢铁结构体 | G+H Schallschutz GmbH | 德国 | $524.5K |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | SMS Group GmbH | 德国 | $234.5K |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Paul Wurth Italia S.p.A. | 意大利 | $560.9K |
| 2026-06-08 | 其他电气开关 | G+H Schallschutz GmbH | 德国 | $7.7K |
| 2026-05-18 | 其他钢铁结构体 | Tsubaki Nakashima Co., Ltd. | 日本 | $46.3K |