Minh Viet (Vietnam) Plastic Products & Hardware Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,829 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM NHựA NGũ KIM MINH VIệT (VIệT NAM)

900
进口笔数
2,829
出口笔数
$42.25M
进口金额
$52.94M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.25M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.4K · 1 笔出口 $74.1K · 4 笔2023-12进口 $21.9K · 3 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-01进口 $36.1K · 6 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $305.0K · 10 笔出口 $663.6K · 46 笔2024-04进口 $567.3K · 26 笔出口 $1.29M · 96 笔2024-05进口 $703.3K · 31 笔出口 $1.26M · 99 笔2024-06进口 $3.27M · 33 笔出口 $1.30M · 104 笔2024-07进口 $1.29M · 35 笔出口 $1.35M · 114 笔2024-08进口 $3.32M · 43 笔出口 $1.11M · 87 笔2024-09进口 $387.0K · 17 笔出口 $1.05M · 84 笔2024-10进口 $1.78M · 37 笔出口 $1.61M · 119 笔2024-11进口 $1.47M · 29 笔出口 $1.72M · 107 笔2024-12进口 $1.72M · 88 笔出口 $1.53M · 106 笔2025-01进口 $811.7K · 27 笔出口 $2.52M · 116 笔2025-02进口 $469.7K · 20 笔出口 $1.46M · 114 笔2025-03进口 $621.9K · 19 笔出口 $1.82M · 115 笔2025-04进口 $328.5K · 13 笔出口 $1.43M · 108 笔2025-05进口 $503.7K · 17 笔出口 $454.9K · 68 笔2025-06进口 $316.1K · 15 笔出口 $914.7K · 83 笔2025-07进口 $395.1K · 12 笔出口 $1.24M · 79 笔2025-08进口 $401.3K · 21 笔出口 $1.04M · 75 笔2025-09进口 $425.3K · 14 笔出口 $1.12M · 76 笔2025-10进口 $460.8K · 15 笔出口 $1.06M · 77 笔2025-11进口 $390.5K · 9 笔出口 $979.9K · 84 笔2025-12进口 $498.3K · 16 笔出口 $1.34M · 90 笔2026-01进口 $372.9K · 16 笔出口 $1.16M · 91 笔2026-02进口 $319.6K · 8 笔出口 $888.4K · 56 笔2026-03进口 $328.8K · 16 笔出口 $946.3K · 78 笔2026-04进口 $774.3K · 13 笔出口 $817.0K · 87 笔2026-05进口 $263.5K · 12 笔出口 $406.9K · 54 笔2026-06进口 $524.3K · 16 笔出口 $1.11M · 91 笔2026-07进口 $13.46M · 184 笔出口 $14.25M · 268 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.4K · 1 笔出口 $74.1K · 4 笔2023-12进口 $21.9K · 3 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-01进口 $36.1K · 6 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $305.0K · 10 笔出口 $663.6K · 46 笔2024-04进口 $567.3K · 26 笔出口 $1.29M · 96 笔2024-05进口 $703.3K · 31 笔出口 $1.26M · 99 笔2024-06进口 $3.27M · 33 笔出口 $1.30M · 104 笔2024-07进口 $1.29M · 35 笔出口 $1.35M · 114 笔2024-08进口 $3.32M · 43 笔出口 $1.11M · 87 笔2024-09进口 $387.0K · 17 笔出口 $1.05M · 84 笔2024-10进口 $1.78M · 37 笔出口 $1.61M · 119 笔2024-11进口 $1.47M · 29 笔出口 $1.72M · 107 笔2024-12进口 $1.72M · 88 笔出口 $1.53M · 106 笔2025-01进口 $811.7K · 27 笔出口 $2.52M · 116 笔2025-02进口 $469.7K · 20 笔出口 $1.46M · 114 笔2025-03进口 $621.9K · 19 笔出口 $1.82M · 115 笔2025-04进口 $328.5K · 13 笔出口 $1.43M · 108 笔2025-05进口 $503.7K · 17 笔出口 $454.9K · 68 笔2025-06进口 $316.1K · 15 笔出口 $914.7K · 83 笔2025-07进口 $395.1K · 12 笔出口 $1.24M · 79 笔2025-08进口 $401.3K · 21 笔出口 $1.04M · 75 笔2025-09进口 $425.3K · 14 笔出口 $1.12M · 76 笔2025-10进口 $460.8K · 15 笔出口 $1.06M · 77 笔2025-11进口 $390.5K · 9 笔出口 $979.9K · 84 笔2025-12进口 $498.3K · 16 笔出口 $1.34M · 90 笔2026-01进口 $372.9K · 16 笔出口 $1.16M · 91 笔2026-02进口 $319.6K · 8 笔出口 $888.4K · 56 笔2026-03进口 $328.8K · 16 笔出口 $946.3K · 78 笔2026-04进口 $774.3K · 13 笔出口 $817.0K · 87 笔2026-05进口 $263.5K · 12 笔出口 $406.9K · 54 笔2026-06进口 $524.3K · 16 笔出口 $1.11M · 91 笔2026-07进口 $13.46M · 184 笔出口 $14.25M · 268 笔

工商档案

企业注册号3702842940
企查查编码QVNAGPGS38
成立日期2019-12-31
联系地址Số 35 đường Dân Chủ, khu công nghiệp VSIP II, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM NHỰA NGŨ KIM MINH VIỆT (VIỆT NAM)
企业英文名称MINH VIET (VIETNAM) PLASTIC PRODUCTS HARDWARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35 đường Dân Chủ, khu công nghiệp VSIP II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话13902965687
邮箱ceo@dg-mingzhen.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,268.9427亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺
732690其他钢铁制品
390740聚碳酸酯
390799其他饱和聚酯
731816螺纹螺母
390422增塑PVC混合物
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850870吸尘器零件
841490泵及压缩机零件
846799手工工具零件
391740塑料管件
830220贱金属脚轮
392330塑料容器
960350机器刷子部件
848071橡塑模具
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国700$36.43M
越南109$3.15M
韩国39$952.9K
中国台湾31$742.3K
沙特阿拉伯17$544.0K
美国8$259.0K
马来西亚14$174.8K
泰国1$4.0K
德国2$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,037$32.61M
中国香港750$19.08M
美国76$921.7K
中国38$233.4K
泰国7$78.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Hao Industrial Ltd.263$15.79M橡塑模具、聚丙烯聚合物
Ming Hao Industrial Ltd.越南201$15.36M机器刷子部件、初级形态聚酰胺
Ming Hao Industrial Ltd.中国300$8.06M聚丙烯聚合物、ABS共聚物
MING HAO INDUSTRIAL LIMITED越南72$1.47M橡塑模具、聚甲基丙烯酸甲酯
Ming Hao Industrial Ltd.韩国33$788.2KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南8$262.2K初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
MPV越南6$248.1K橡塑模具、静止变流器
MING HAO INDUSTRIAL LTD中国台湾12$244.3K初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
MING HAO INDUSTRIAL LIMITED中国台湾1$15.2K聚丙烯聚合物
Dongguan Tongli Magnet Co., Ltd.中国2$3.8K金属永磁体

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Hao Industrial Ltd.越南1,941$30.59M其他塑料制品、吸尘器零件
Ming Hao Industrial Ltd.761$19.02M其他塑料制品、吸尘器零件
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南54$1.26M其他塑料制品、其他钢铁制品
Ming Hao Industrial Ltd.美国76$921.7K其他塑料制品、植物制扫帚
CONG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE (0317077996)越南14$440.1K其他塑料制品、泵及压缩机零件
Ming Hao Industrial Ltd.中国36$230.4K其他塑料制品、机器刷子部件
GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE COMPANY LTD中国香港11$123.3K其他塑料制品、泵及压缩机零件
TTIVN MFG-CNDG (MST: 3702696344 -越南11$97.2K其他塑料制品、电力控制板
Ming Hao Industrial Ltd.泰国7$78.5K吸尘器零件、机器刷子部件
TTIVN MFG - CNDG (MST: 3702696344 -中国香港6$71.4K其他塑料制品、吸尘器零件

近期贸易明细

进口(共 900)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30初级形态聚酰胺Ming Hao Industrial Ltd.中国$3.9K
2026-07-30聚丙烯聚合物Ming Hao Industrial Ltd.中国$24.0K
2026-07-28初级形态聚酰胺Ming Hao Industrial Ltd.美国$7.3K
2026-07-27聚碳酸酯Ming Hao Industrial Ltd.中国台湾$5.6K
2026-07-22聚碳酸酯Ming Hao Industrial Ltd.中国$54.8K
2026-07-22其他苯乙烯聚合物Ming Hao Industrial Ltd.中国台湾$2.8K
2026-07-22塑料管Ming Hao Industrial Ltd.中国$841
2026-07-22其他丙烯酸聚合物Ming Hao Industrial Ltd.中国$1.2K
2026-07-22增塑PVC混合物Ming Hao Industrial Ltd.越南$41.4K
2026-07-22其他钢铁制品Ming Hao Industrial Ltd.中国$18.6K

出口(共 2,829)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Ming Hao Industrial Ltd.中国香港$3
2026-07-31其他塑料制品Ming Hao Industrial Ltd.中国香港$56
2026-07-31其他塑料制品Ming Hao Industrial Ltd.中国香港$5
2026-07-31其他塑料制品Ming Hao Industrial Ltd.中国香港$53
2026-07-31其他塑料制品Ming Hao Industrial Ltd.中国香港$3.4K
2026-07-31手工工具零件Ming Hao Industrial Ltd.中国香港$157
2026-07-31其他塑料制品Ming Hao Industrial Ltd.中国香港$275
2026-07-31其他塑料制品Ming Hao Industrial Ltd.中国香港$121
2026-07-31其他塑料制品Ming Hao Industrial Ltd.中国香港$305
2026-07-31其他塑料制品Ming Hao Industrial Ltd.中国香港$72

相关企业 · 同类产品

Minh Viet (Vietnam) Plastic Products & Hardware Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →