Minh Viet (Vietnam) Plastic Products & Hardware Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,416 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM NHựA NGũ KIM MINH VIệT (VIệT NAM)
686
进口笔数
2,416
出口笔数
$27.91M
进口金额
$37.18M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702842940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGPGS38 |
| 成立日期 | 2019-12-31 |
| 联系地址 | Số 35 đường Dân Chủ, khu công nghiệp VSIP II, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM NHỰA NGŨ KIM MINH VIỆT (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MINH VIET (VIETNAM) PLASTIC PRODUCTS HARDWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 đường Dân Chủ, khu công nghiệp VSIP II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 13902965687 |
| 邮箱 | ceo@dg-mingzhen.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,268.9427亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 504 | $22.99M |
| 越南 | 99 | $2.71M |
| 韩国 | 36 | $818.6K |
| 中国台湾 | 28 | $558.9K |
| 沙特阿拉伯 | 14 | $429.7K |
| 美国 | 7 | $251.7K |
| 马来西亚 | 12 | $151.4K |
| 泰国 | 1 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,020 | $32.56M |
| 中国香港 | 349 | $3.37M |
| 美国 | 76 | $921.7K |
| 中国 | 37 | $232.7K |
| 泰国 | 7 | $78.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Hao Industrial Ltd. | 越南 | 272 | $16.84M | 橡塑模具、机器刷子部件 |
| Ming Hao Industrial Ltd. | 中国 | 300 | $8.06M | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Ming Hao Industrial Ltd. | 55 | $1.67M | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 | |
| Ming Hao Industrial Ltd. | 韩国 | 33 | $788.2K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 13 | $259.5K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| cfb1ebf1c1bfe9cf7bcaaae7e89f608d | 2 | $120.9K | ||
| CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY (VIETNAM) (MST: 3603924293) | 越南 | 2 | $96.5K | 丙烯共聚物、初级形态聚酰胺 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $69.3K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Glory International Group (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 金属建筑配件、其他塑料制品 |
| Dongguan Tongli Magnet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 金属永磁体 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Hao Industrial Ltd. | 越南 | 1,941 | $30.59M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Ming Hao Industrial Ltd. | 360 | $3.31M | 其他塑料制品、手工工具零件 | |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.21M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ming Hao Industrial Ltd. | 美国 | 76 | $921.7K | 其他塑料制品、植物制扫帚 |
| CONG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE (0317077996) | 越南 | 14 | $440.1K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Ming Hao Industrial Ltd. | 中国 | 36 | $230.4K | 其他塑料制品、机器刷子部件 |
| GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE CO LTD | 中国香港 | 11 | $123.3K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| TTIVN MFG-CNDG (MST: 3702696344 - | 越南 | 11 | $97.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Ming Hao Industrial Ltd. | 泰国 | 7 | $78.5K | 吸尘器零件、机器刷子部件 |
| TTIVN MFG - CNDG (MST: 3702696344 - | 中国香港 | 6 | $71.4K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 686)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | ABS共聚物 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-20 | ABS共聚物 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-20 | 聚丙烯聚合物 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-20 | 聚丙烯聚合物 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-16 | 初级形态聚酰胺 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-04-16 | 丙烯共聚物 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 丙烯共聚物 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 丙烯共聚物 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 初级形态聚酰胺 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-04-16 | 初级形态聚酰胺 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 越南 | $1.8K |
出口(共 2,416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $320 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $15 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $104 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $105 |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $15 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MING HAO INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $0 |