ATAD Dong Nai Steel Structure Corporation
越南出口商 · 出口 882 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KếT CấU THéP ATAD ĐồNG NAI
- 邮箱98
372
进口笔数
882
出口笔数
$55.21M
进口金额
$131.92M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
51
供应商数
107
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603288619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QKPH2X |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | Lô F, KCN Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU THÉP ATAD ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | ATAD DONG NAI STEEL STRUCTURE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F, KCN Long Khánh, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Khánh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842513788288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 845522 | 冷轧机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 286 | $51.02M |
| 日本 | 26 | $1.82M |
| 韩国 | 9 | $785.4K |
| 德国 | 6 | $411.1K |
| 新西兰 | 5 | $282.6K |
| 巴林 | 6 | $191.9K |
| 英国 | 6 | $145.8K |
| 美国 | 2 | $91.6K |
| 土耳其 | 4 | $80.0K |
| 印度 | 3 | $61.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 132 | $25.18M |
| 墨西哥 | 227 | $16.33M |
| 斯里兰卡 | 45 | $14.52M |
| 菲律宾 | 79 | $12.94M |
| 德国 | 51 | $11.00M |
| 比利时 | 26 | $7.03M |
| 澳大利亚 | 35 | $5.46M |
| 斐济 | 31 | $4.73M |
| 美国 | 69 | $4.30M |
| 新加坡 | 33 | $3.94M |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $13.57M | 镀锌钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 31 | $7.93M | 初级形态聚氯乙烯、镍合金板材 |
| Rizhao Steel Yingkou Medium Plate Co., Ltd. | 中国 | 13 | $4.59M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $4.38M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Tianjin Shengqifeng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $3.98M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Bestar Steel Co., Ltd. | 中国 | 36 | $3.45M | 无缝钢管、焊接方钢管 |
| Baohua Steel International Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $2.76M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Kanematsu Corporation | 中国 | 11 | $2.17M | 硅质土、10mm以上热轧钢板 |
| ArcelorMittal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.87M | H型钢≥80mm、铁道钢轨 |
| Yokogawa Bridge Corp. | 日本 | 17 | $988.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
下游采购商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ATAD INDONESIA STEEL STRUCTURE | 印度尼西亚 | 81 | $15.74M | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| DS Steel & Construction, Inc. | 墨西哥 | 19 | $6.63M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| SMS Group GmbH | 德国 | 40 | $6.57M | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| KT Kinetics Technology S.p.A. | 意大利 | 28 | $6.37M | 其他钢铁结构体、工业热交换器 |
| Technip Energies France SAS | 法国 | 30 | $6.37M | 其他钢铁结构体、研磨磷酸盐 |
| Cigna Engineering, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 190 | $6.30M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| McNab Developments (Qld) Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $4.02M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| PT WASCO ENGINEERING INDONESIA | 印度尼西亚 | 33 | $3.65M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Drever International S.A. | 比利时 | 20 | $3.39M | 其他钢铁结构体、焊接钢管 |
| PUNJA & SONS PTE LTD | 新加坡 | 18 | $2.70M | 非木预制建筑、600mm以下涂塑钢板 |
近期贸易明细
进口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 80毫米以上U型钢 | Yokogawa Bridge Corp. | 日本 | $356 |
| 2026-07-31 | 其他钢棒 | Yokogawa Bridge Corp. | 日本 | $33 |
| 2026-07-31 | 80mm以下L型钢 | Yokogawa Bridge Corp. | 日本 | $182 |
| 2026-07-31 | 热轧钢板 | Yokogawa Bridge Corp. | 日本 | $239 |
| 2026-07-31 | 热轧钢板 | Yokogawa Bridge Corp. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 热轧花纹钢 | Yokogawa Bridge Corp. | 日本 | $387 |
| 2026-07-31 | 不锈钢圆棒 | Yokogawa Bridge Corp. | 日本 | $930 |
| 2026-07-31 | 80mm以下L型钢 | Yokogawa Bridge Corp. | 日本 | $55 |
| 2026-07-31 | 焊接钢管 | Yokogawa Bridge Corp. | 日本 | $107 |
| 2026-07-31 | 焊接钢管 | Yokogawa Bridge Corp. | 日本 | $7.4K |
出口(共 882)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | 非木预制建筑 | GLYNICE CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $5.3K |
| 2026-09-09 | 其他钢铁结构体 | Atad Steel Structure (Philippines) | 菲律宾 | $68.6K |
| 2026-09-09 | 其他钢铁结构体 | Atad Steel Structure (Philippines) | 菲律宾 | $68.6K |
| 2026-09-09 | 其他钢铁结构体 | Atad Steel Structure (Philippines) | 菲律宾 | $68.6K |
| 2026-09-09 | 其他钢铁结构体 | Atad Steel Structure (Philippines) | 菲律宾 | $68.6K |
| 2026-09-04 | 其他钢铁结构体 | ECO MATERIAL TECHNOLOGIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 其他钢铁结构体 | ECO MATERIAL TECHNOLOGIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 其他钢铁结构体 | ECO MATERIAL TECHNOLOGIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 其他钢铁结构体 | ECO MATERIAL TECHNOLOGIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 其他钢铁结构体 | ECO MATERIAL TECHNOLOGIES INC | 美国 | $0 |