ATAD Dong Nai Steel Structure Corporation

越南出口商 · 出口 882 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KếT CấU THéP ATAD ĐồNG NAI

372
进口笔数
882
出口笔数
$55.21M
进口金额
$131.92M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
51
供应商数
107
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.37M20232024202520262023-10进口 $737.6K · 1 笔出口 $1.37M · 5 笔2023-11进口 $1.11M · 2 笔出口 $6.37M · 20 笔2023-12进口 $79.8K · 3 笔出口 $1.88M · 12 笔2024-01进口 $52.1K · 1 笔出口 $1.62M · 14 笔2024-02进口 $337.1K · 2 笔出口 $2.31M · 10 笔2024-03进口 $4.14M · 16 笔出口 $3.86M · 20 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $2.30M · 15 笔2024-05进口 $3.35M · 11 笔出口 $2.96M · 14 笔2024-06进口 $1.07M · 15 笔出口 $3.02M · 25 笔2024-07进口 $3.61M · 12 笔出口 $643.3K · 11 笔2024-08进口 $770.4K · 6 笔出口 $1.78M · 13 笔2024-09进口 $851.3K · 9 笔出口 $2.61M · 16 笔2024-10进口 $617.1K · 6 笔出口 $2.01M · 10 笔2024-11进口 $3.42M · 10 笔出口 $4.52M · 27 笔2024-12进口 $1.66M · 19 笔出口 $2.66M · 16 笔2025-01进口 $256.8K · 5 笔出口 $1.06M · 10 笔2025-02进口 $2.11M · 17 笔出口 $332.4K · 7 笔2025-03进口 $1.17M · 11 笔出口 $1.55M · 9 笔2025-04进口 $211.8K · 5 笔出口 $1.17M · 12 笔2025-05进口 $227.1K · 4 笔出口 $4.32M · 26 笔2025-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $3.39M · 17 笔2025-07进口 $72.9K · 5 笔出口 $1.74M · 14 笔2025-08进口 $828.1K · 7 笔出口 $1.76M · 13 笔2025-09进口 $1.77M · 22 笔出口 $2.00M · 18 笔2025-10进口 $1.08M · 13 笔出口 $4.94M · 23 笔2025-11进口 $652.2K · 11 笔出口 $4.55M · 26 笔2025-12进口 $959.5K · 12 笔出口 $6.12M · 35 笔2026-01进口 $308.1K · 6 笔出口 $4.17M · 23 笔2026-02进口 $511.8K · 7 笔出口 $1.56M · 8 笔2026-03进口 $1.13M · 12 笔出口 $2.13M · 15 笔2026-04进口 $1.33M · 4 笔出口 $2.30M · 19 笔2026-05进口 $4.27M · 25 笔出口 $3.89M · 25 笔2026-06进口 $5.08M · 22 笔出口 $3.01M · 14 笔2026-07进口 $2.08M · 19 笔出口 $2.16M · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $279.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-10进口 $737.6K · 1 笔出口 $1.37M · 5 笔2023-11进口 $1.11M · 2 笔出口 $6.37M · 20 笔2023-12进口 $79.8K · 3 笔出口 $1.88M · 12 笔2024-01进口 $52.1K · 1 笔出口 $1.62M · 14 笔2024-02进口 $337.1K · 2 笔出口 $2.31M · 10 笔2024-03进口 $4.14M · 16 笔出口 $3.86M · 20 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $2.30M · 15 笔2024-05进口 $3.35M · 11 笔出口 $2.96M · 14 笔2024-06进口 $1.07M · 15 笔出口 $3.02M · 25 笔2024-07进口 $3.61M · 12 笔出口 $643.3K · 11 笔2024-08进口 $770.4K · 6 笔出口 $1.78M · 13 笔2024-09进口 $851.3K · 9 笔出口 $2.61M · 16 笔2024-10进口 $617.1K · 6 笔出口 $2.01M · 10 笔2024-11进口 $3.42M · 10 笔出口 $4.52M · 27 笔2024-12进口 $1.66M · 19 笔出口 $2.66M · 16 笔2025-01进口 $256.8K · 5 笔出口 $1.06M · 10 笔2025-02进口 $2.11M · 17 笔出口 $332.4K · 7 笔2025-03进口 $1.17M · 11 笔出口 $1.55M · 9 笔2025-04进口 $211.8K · 5 笔出口 $1.17M · 12 笔2025-05进口 $227.1K · 4 笔出口 $4.32M · 26 笔2025-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $3.39M · 17 笔2025-07进口 $72.9K · 5 笔出口 $1.74M · 14 笔2025-08进口 $828.1K · 7 笔出口 $1.76M · 13 笔2025-09进口 $1.77M · 22 笔出口 $2.00M · 18 笔2025-10进口 $1.08M · 13 笔出口 $4.94M · 23 笔2025-11进口 $652.2K · 11 笔出口 $4.55M · 26 笔2025-12进口 $959.5K · 12 笔出口 $6.12M · 35 笔2026-01进口 $308.1K · 6 笔出口 $4.17M · 23 笔2026-02进口 $511.8K · 7 笔出口 $1.56M · 8 笔2026-03进口 $1.13M · 12 笔出口 $2.13M · 15 笔2026-04进口 $1.33M · 4 笔出口 $2.30M · 19 笔2026-05进口 $4.27M · 25 笔出口 $3.89M · 25 笔2026-06进口 $5.08M · 22 笔出口 $3.01M · 14 笔2026-07进口 $2.08M · 19 笔出口 $2.16M · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $279.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603288619
企查查编码QVN3QKPH2X
成立日期2015-06-10
联系地址Lô F, KCN Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU THÉP ATAD ĐỒNG NAI
企业英文名称ATAD DONG NAI STEEL STRUCTURE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô F, KCN Long Khánh, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Khánh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842513788288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
721633H型钢≥80mm
730661焊接方钢管
720852热轧钢板
72163180毫米以上U型钢
730630焊接钢管
72162180mm以下L型钢
721640L/T型钢≥80mm
730439无缝钢管
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
940690非木预制建筑
730810钢结构体
731815钢铁螺钉螺栓
391723硬质PVC管
732690其他钢铁制品
842619运输起重机
721240600mm以下涂塑钢板
760720衬背铝箔
845522冷轧机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国286$51.02M
日本26$1.82M
韩国9$785.4K
德国6$411.1K
新西兰5$282.6K
巴林6$191.9K
英国6$145.8K
美国2$91.6K
土耳其4$80.0K
印度3$61.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚132$25.18M
墨西哥227$16.33M
斯里兰卡45$14.52M
菲律宾79$12.94M
德国51$11.00M
比利时26$7.03M
澳大利亚35$5.46M
斐济31$4.73M
美国69$4.30M
新加坡33$3.94M

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡63$13.57M镀锌钢板、10mm以上热轧钢板
Kanematsu Corporation日本31$7.93M初级形态聚氯乙烯、镍合金板材
Rizhao Steel Yingkou Medium Plate Co., Ltd.中国13$4.59M10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国11$4.38M10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Tianjin Shengqifeng International Trading Co., Ltd.中国47$3.98M焊接方钢管、焊接钢管
Bestar Steel Co., Ltd.中国36$3.45M无缝钢管、焊接方钢管
Baohua Steel International Pte. Ltd.新加坡13$2.76M热轧钢卷、热轧钢卷
Kanematsu Corporation中国11$2.17M硅质土、10mm以上热轧钢板
ArcelorMittal Singapore Pte. Ltd.新加坡17$1.87MH型钢≥80mm、铁道钢轨
Yokogawa Bridge Corp.日本17$988.5K10mm以上热轧钢板、热轧钢板

下游采购商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT ATAD INDONESIA STEEL STRUCTURE印度尼西亚81$15.74M非木预制建筑、其他钢铁结构体
DS Steel & Construction, Inc.墨西哥19$6.63M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
SMS Group GmbH德国40$6.57M其他钢铁结构体、轧机零件
KT Kinetics Technology S.p.A.意大利28$6.37M其他钢铁结构体、工业热交换器
Technip Energies France SAS法国30$6.37M其他钢铁结构体、研磨磷酸盐
Cigna Engineering, S.A. de C.V.墨西哥190$6.30M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
McNab Developments (Qld) Pty Ltd澳大利亚25$4.02M其他钢铁结构体、非木预制建筑
PT WASCO ENGINEERING INDONESIA印度尼西亚33$3.65M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Drever International S.A.比利时20$3.39M其他钢铁结构体、焊接钢管
PUNJA & SONS PTE LTD新加坡18$2.70M非木预制建筑、600mm以下涂塑钢板

近期贸易明细

进口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3180毫米以上U型钢Yokogawa Bridge Corp.日本$356
2026-07-31其他钢棒Yokogawa Bridge Corp.日本$33
2026-07-3180mm以下L型钢Yokogawa Bridge Corp.日本$182
2026-07-31热轧钢板Yokogawa Bridge Corp.日本$239
2026-07-31热轧钢板Yokogawa Bridge Corp.日本$1.2K
2026-07-31热轧花纹钢Yokogawa Bridge Corp.日本$387
2026-07-31不锈钢圆棒Yokogawa Bridge Corp.日本$930
2026-07-3180mm以下L型钢Yokogawa Bridge Corp.日本$55
2026-07-31焊接钢管Yokogawa Bridge Corp.日本$107
2026-07-31焊接钢管Yokogawa Bridge Corp.日本$7.4K

出口(共 882)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25非木预制建筑GLYNICE CONSUMER GOODS TRADING菲律宾$5.3K
2026-09-09其他钢铁结构体Atad Steel Structure (Philippines)菲律宾$68.6K
2026-09-09其他钢铁结构体Atad Steel Structure (Philippines)菲律宾$68.6K
2026-09-09其他钢铁结构体Atad Steel Structure (Philippines)菲律宾$68.6K
2026-09-09其他钢铁结构体Atad Steel Structure (Philippines)菲律宾$68.6K
2026-09-04其他钢铁结构体ECO MATERIAL TECHNOLOGIES INC美国$0
2026-09-04其他钢铁结构体ECO MATERIAL TECHNOLOGIES INC美国$0
2026-09-04其他钢铁结构体ECO MATERIAL TECHNOLOGIES INC美国$0
2026-09-04其他钢铁结构体ECO MATERIAL TECHNOLOGIES INC美国$0
2026-09-04其他钢铁结构体ECO MATERIAL TECHNOLOGIES INC美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ATAD Dong Nai Steel Structure Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →