Duy Thanh Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Duy Thành
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303782606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SNQJ2V |
| 成立日期 | 2005-05-12 |
| 联系地址 | B3/9 Ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP DUY THÀNH |
| 企业英文名称 | DUY THANH STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B3/9 Ấp 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842832600556 |
| 传真 | 2600556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Super Champion Steel Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.03M | 热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Xinkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $454.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Kasen Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $394.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Shenzhen Neworigin Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.4K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 10mm以上热轧钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-10-10 | 10毫米以上热轧钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-10-10 | 10mm以上热轧钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-10 | 10毫米以上热轧钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $858 |
| 2025-10-10 | 10毫米以上热轧钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $998 |
| 2025-10-10 | 10毫米以上热轧钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-10-10 | 10毫米以上热轧钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-10-10 | 10毫米以上热轧钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-10 | 10毫米以上热轧钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-10 | 10毫米以上热轧钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $6.9K |