CAO NGUYEN VINA COFFEE COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cà PHê CAO NGUYêN VINA
2
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$766
出口金额
2025-04-30
最近进口
2026-08-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603944758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWM4SCM |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | Lk7-10, KP 2, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ CAO NGUYÊN VINA |
| 企业英文名称 | VINA HIGHLANDS COFFEE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lk7-10, KP 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0933630668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 980000 | 980000 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIK HONG | 1 | $766 | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-30 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENT (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-10 | BEVERAGE SYRUPS/SAUCE SAMPLES 3EA | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-10 | ROASTED COFFEE 100% ROBUSTA - ROASTED COFFEE AMS HBL: OH26080004 SCAC CODE: CHKM | QYN COFFEE COSTA MESA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-27 | 烘焙咖啡 | VIK HONG | — | $196 |
| 2026-06-27 | 烘焙咖啡 | VIK HONG | — | $570 |