Best Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEST NUTRITION
84
进口笔数
0
出口笔数
$3.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314414675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5S1XKG |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | 98/27 Đoàn Văn Bơ, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEST NUTRITION |
| 企业英文名称 | BEST NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98/27 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 909704476 |
| 邮箱 | khangtran1709@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 950691 | 体育器材 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200811 | 花生 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 150940 | 初榨橄榄油 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 31 | $2.41M |
| 美国 | 21 | $1.06M |
| 中国 | 23 | $411.5K |
| 英国 | 11 | $95.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | 28 | $2.24M | 360度挖掘机、其他食品制剂 |
| Nutrex Research, Inc. | 美国 | 12 | $854.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Cobra Labs Ltd. | 美国 | 6 | $157.7K | 其他食品制剂、塑料容器 |
| Taizhou Huangyan Zhisuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $112.4K | 塑料容器、非家用缝纫机 |
| Fitness Trading Robert Szulborski | 波兰 | 2 | $98.2K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| KBF Enterprises Ltd. | 英国 | 9 | $95.5K | 其他食品制剂 |
| Shandong Yinqian Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.9K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shenzhen Kingline Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.5K | 塑料容器、塑料家用制品 |
| Shandong Brightway Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.1K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc. | 中国 | 4 | $48.6K | 体育器材、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | $18.3K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | $10.8K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | $8.2K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | $5.8K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | $4.0K |