Torotic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOROTIC VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110024130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQN5P5C |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Số nhà 22, ngõ 17 đường Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOROTIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOROTIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, ngõ 17 đường Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0981155515 |
| 邮箱 | torotic.vn@gmail.com |
| 官网 | torotic.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830610 | 贱金属铃铛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼泊尔 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lumbini Trade & Export | 尼泊尔 | 2 | $1.9K | 贱金属铃铛、打击乐器 |
| LUMBINI TRADE & EXPORT | 中国香港 | 1 | $35 | 木制品 |
| Lumbini Trade & Export | 印度 | 1 | $15 | 其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 贱金属铃铛 | LUMBINI TRADE & EXPORT | 尼泊尔 | $194 |
| 2026-03-04 | 木制品 | LUMBINI TRADE & EXPORT | 尼泊尔 | $35 |
| 2025-07-29 | 其他铜制品 | LUMBINI TRADE & EXPORT | 尼泊尔 | $1.7K |
| 2025-07-29 | 其他木制品 | LUMBINI TRADE & EXPORT | 尼泊尔 | $15 |