Dai Phong Furniture & Architecture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TRúC Và NộI THấT ĐạI PHONG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$7.75M
出口金额
—
最近进口
2023-09-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107519888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7UYWYA |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 28, ngõ 358 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT ĐẠI PHONG |
| 企业英文名称 | DAI PHONG FURNITURE AND ARCHITECTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10 ngách 358/37 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0902021424 |
| 邮箱 | phuongnguyen0179@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.75M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Arrow Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.74M | 非热带木门、其他壁纸 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-09 | 木制办公家具 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $200 |
| 2023-09-09 | 木制办公家具 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $204 |
| 2023-09-09 | 木制办公家具 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $204 |
| 2023-09-09 | 发光二极管灯具 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2023-09-09 | 木制办公家具 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2023-09-09 | 发光二极管灯具 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2023-08-07 | 木制办公家具 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-08-07 | 木制办公家具 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $522 |
| 2023-08-07 | 木制办公家具 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2023-08-07 | 塑料棒材及型材 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |