PHU TAI SOUTHERN GAS INDUSTRIAL ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP KHí PHú TàI MIềN NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316930876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79J70C4 |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | 40/1C Dương Công Khi, Ấp 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP KHÍ PHÚ TÀI MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | PHU TAI SOUTHERN GAS INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/1C Dương Công Khi, Ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84987858501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $21.9K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| WENZHOU BADA MACHINE CO.LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 泵零件、液体流量计 |
| SHENZHEN JATE BURNERS CO LTD | 中国 | 1 | $570 | 减压阀、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-06 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-06 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-08-06 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-06 | 阀门龙头 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-02-07 | 其他离心泵 | WENZHOU BADA MACHINE CO.LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-22 | 减压阀 | SHENZHEN JATE BURNERS CO LTD | 中国 | $570 |