STAR CONCORD (VIETNAM) CO., LTD.
越南出口商 · 出口 678 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
0
进口笔数
678
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-09-02
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313647412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN963TK2P |
| 成立日期 | 2016-02-02 |
| 联系地址 | Phòng 1101, Tầng 11, Toà nhà Cobi Tower I, Số 5 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STAR CONCORD (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | STAR CONCORD (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1101, Tầng 11, Toà nhà Cobi Tower I, Số 5 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu Tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02854179222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 43.78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 678 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 678)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-02 | 塑料家用制品 | PAN PACIFIC EXPRESS CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | VALVE 1362 CTNS S.T.C. 44 PLTS HBL AMS SCAC CODE: PSEA HBL NUMBER: HCLGB2608003 THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | PAN PACIFIC EXPRESS COMPANY. | 美国 | $0 |
| 2026-08-23 | 非合金钢棒材 | PAN PACIFIC EXPRESS CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 化纤针织服装 | PAN PACIFIC EXPRESS CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 化纤针织服装 | PAN PACIFIC EXPRESS CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | 非合金钢棒材 | LAVINSTAR AMERICA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | LADIES KNIT AMS HBL NO : SSGLAX268027 SCAC CODE: HPPG LADIES KNIT AMS HBL NO : SSGSDF268001 SCAC CODE: HPPG LDS DRESS AMS HBL NO : SSGLAX268031 SCAC CODE: HPPG LADIES TROUSERS AMS HBL NO : SSGLAX268028 SCAC CODE: HPPG AP90 L FOOT, STEPPED, CLEAR SCAC CODE. PSEA AMS CODE. PSEAHPELP2608002 SWITCHER POWER SUPPLY (A) SCAC CODE: PSEA AMS NO: PSEAHPLAX2608024 | PAN PACIFIC EXPRESS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 750W-75kW交流电机 | PAN PACIFIC EXPRESS CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 750W以下交流电机 | PAN PACIFIC EXPRESS CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 女式棉衬衫 | PAN PACIFIC EXPRESS CORPORATION | 美国 | $0 |