Phu Quy Service Trading Technical Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khoa Học Kỹ Thuật Phú Quý
10
进口笔数
0
出口笔数
$86.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106198462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKVNK77 |
| 成立日期 | 2013-06-05 |
| 联系地址 | Số 16, ngách 70/1150, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHÚ QUÝ |
| 企业英文名称 | PHU QUY SERVICE TRADING TECHNICAL SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngách 70/1150, đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02460279745 |
| 邮箱 | congtythietbiphuquy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $32.7K |
| 韩国 | 2 | $30.5K |
| 中国 | 2 | $10.5K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
| 波兰 | 1 | $4.1K |
| 日本 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global N Biotech Inc | 韩国 | 1 | $24.3K | 温控处理设备、混合机 |
| Hermle Labortechnik GmbH | 德国 | 1 | $23.4K | 其他离心机、离心机零件 |
| Liaoning Koen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他离心机、灌装封口机 |
| National Lab GmbH | 德国 | 1 | $8.0K | 立式冷冻柜≤900升、温控处理设备 |
| Daihan Labtech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.2K | 温控处理设备、其他气泵 |
| Biologics Inc. | 美国 | 1 | $4.3K | 混合机 |
| LNI Swissgas (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.1K | 气体发生器、煤气发生器零件 |
| ALP Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.0K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| d6e30550ec4649b2704cc7f16bdca94f | 1 | $2.0K | ||
| Julabo Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 压力测量仪、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他离心机 | HERMLE LABORTECHNIK GMBH | 德国 | $11.1K |
| 2025-12-18 | 其他离心机 | HERMLE LABORTECHNIK GMBH | 德国 | $12.3K |
| 2024-11-07 | 温控处理设备 | JULABO SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.4K |
| 2024-10-25 | 其他气泵 | GLOBAL N BIOTEK INC | 韩国 | $24.3K |
| 2023-12-21 | 水净化机械 | LNI SWISSGAS (SEA) PTE LTD | 波兰 | $4.1K |
| 2023-12-19 | 立式冷冻柜≤900升 | National Lab GmbH | 德国 | $3.2K |
| 2023-12-19 | 立式冷冻柜≤900升 | NATIONAL LAB GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2023-12-06 | 医用消毒器 | ALP CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2023-10-14 | 其他离心机 | LIAONING KOEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-08-11 | 混合机 | BIOLOGICS INC | 美国 | $4.3K |