Anh Tuyet General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp ánh Tuyết
233
进口笔数
0
出口笔数
$6.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106476688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSTCG36 |
| 成立日期 | 2014-03-07 |
| 联系地址 | Số 52 Hàng Bún, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ÁNH TUYẾT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 Hàng Bún, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02438728245 |
| 邮箱 | Lehaianh2k@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 233 | $6.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 74 | $2.89M | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.29M | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Zhoushan Sensen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $609.9K | 水净化机械、其他离心泵 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 35 | $573.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $356.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 11 | $309.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yiwu Kangzhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.5K | 其他塑料制品、非塑料梳子 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $25.6K | 其他离心泵、其他气泵 |
| Zhoushan Sensen Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $18.5K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Jinjiang Qimei Gifts & Favourite Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $648 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-27 | 其他泡沫塑料 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |