Saigon Water Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sài Gòn Công Nghệ Nước
168
进口笔数
3
出口笔数
$5.71M
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-16
最近出口
30
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303969964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBFKJ8N |
| 成立日期 | 2005-09-01 |
| 联系地址 | Số 47, Đường số 12 Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN CÔNG NGHỆ NƯỚC |
| 企业英文名称 | SAIGON WATER TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 47, Đường số 12 Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862908888 |
| 邮箱 | saigon@sawatech.vn |
| 传真 | +842854317373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 847982 | 混合机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 47 | $1.55M |
| 中国 | 39 | $1.08M |
| 瑞典 | 14 | $979.7K |
| 德国 | 40 | $698.9K |
| 荷兰 | 4 | $687.8K |
| 法国 | 3 | $394.6K |
| 美国 | 5 | $68.6K |
| 西班牙 | 5 | $63.7K |
| 冰岛 | 3 | $57.9K |
| 土耳其 | 2 | $55.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 德国 | 1 | $743 |
| 中国 | 1 | $538 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sulzer Pumps Wastewater Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 56 | $2.41M | 其他离心泵、泵零件 |
| Sulzer Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $885.3K | 泵零件、其他离心泵 |
| Andritz Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $395.1K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Erhard GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $359.4K | 其他车辆零件、车辆离合器 |
| SEEPEX (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $332.4K | 泵零件、旋转排量泵 |
| Griswold Pump Co. | 美国 | 4 | $67.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Belgicast Internacional S.L.U. | 西班牙 | 5 | $51.9K | 阀门龙头、钢铁铸件 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.1K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| 4536ad1b45fc83e2c8d56999988685af | 3 | $24.5K | ||
| Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.8K | 其他离心泵、机械密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PSG California | 美国 | 1 | $2.0K | 机械密封件 |
| SEEPEX (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $743 | 泵零件、非螺纹钢销 |
| Sulzer Pumps Wastewater Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $538 | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 泵零件 | SEEPEX (M) SDN BHD | 德国 | $306 |
| 2026-04-15 | 泵零件 | SEEPEX (M) SDN BHD | 德国 | $291 |
| 2026-04-15 | 泵零件 | SEEPEX (M) SDN BHD | 德国 | $291 |
| 2026-04-15 | 泵零件 | SEEPEX (M) SDN BHD | 德国 | $306 |
| 2026-04-15 | 泵零件 | SEEPEX (M) SDN BHD | 德国 | $480 |
| 2026-04-15 | 泵零件 | SEEPEX (M) SDN BHD | 德国 | $480 |
| 2026-04-13 | 钢铁铸件 | Sulzer Pumps Wastewater Malaysia Sdn. Bhd. | 爱尔兰 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 钢铁容器<50升 | Sulzer Pumps Wastewater Malaysia Sdn. Bhd. | 爱尔兰 | $890 |
| 2026-04-13 | 钢铁容器<50升 | Sulzer Pumps Wastewater Malaysia Sdn. Bhd. | 爱尔兰 | $890 |
| 2026-04-13 | 钢铁铸件 | Sulzer Pumps Wastewater Malaysia Sdn. Bhd. | 爱尔兰 | $1.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 机械密封件 | PSG CALIFORNIA | 美国 | $2.0K |
| 2023-12-13 | 教学演示仪器 | Sulzer Pumps Wastewater Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $538 |
| 2023-06-13 | 泵零件 | SEEPEX (M) SDN BHD | 德国 | $531 |
| 2023-06-13 | 泵零件 | SEEPEX (M) SDN BHD | 德国 | $159 |
| 2023-06-13 | 非螺纹钢销 | SEEPEX (M) SDN BHD | 德国 | $53 |