Dai Hung Thinh Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐạI HưNG THịNH
61
进口笔数
0
出口笔数
$3.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313658855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGXV2DT |
| 成立日期 | 2016-02-24 |
| 联系地址 | 518 Hương Lộ 2, Khu Phố 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐẠI HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | DAI HUNG THINH EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 518 Hương Lộ 2, Khu Phố 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84937332341 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $3.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Viking Industry Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.42M | 其他离心泵、电动机及零件 |
| Taizhou Jiadi Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $842.6K | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| Fuan Yuming Motor Co., Ltd. | 中国 | 6 | $267.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Ningbo Junhui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $241.5K | 其他离心泵、伞具 |
| Fuan Deliyuan Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $162.6K | 75kVA以下交流发电机、旋转排量泵 |
| Taizhou Werto Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Xiamen King Xinhui Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.9K | 其他钢铁铸件、其他离心泵 |
| Zhejiang Dayuan Pumps Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Wenling Jiali Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Taizhou Jiadi Pump Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $65.6K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | FUAN DELIYUAN MOTOR CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | FUAN DELIYUAN MOTOR CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | FUAN DELIYUAN MOTOR CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | FUAN DELIYUAN MOTOR CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | FUAN DELIYUAN MOTOR CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | FUAN DELIYUAN MOTOR CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | FUAN DELIYUAN MOTOR CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | FUAN DELIYUAN MOTOR CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | FUAN DELIYUAN MOTOR CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | FUAN DELIYUAN MOTOR CO LTD | 中国 | $4.2K |