Dynamic Technology Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

8
进口笔数
116
出口笔数
$15.5K
进口金额
$130.7K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2023-11进口 $13 · 1 笔出口 $849 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $800 · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2026-01进口 $377 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $331 · 2 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $7.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2023-11进口 $13 · 1 笔出口 $849 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $800 · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2026-01进口 $377 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $331 · 2 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $7.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0107834826
企查查编码QVNDCXG2UE
成立日期2017-05-09
联系地址Số 17, ngách 101, ngõ 521 đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DYNAMIC TECHNOLOGY VIỆT NAM
企业英文名称DYNAMIC TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17, ngách 101, ngõ 521 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84981275627
邮箱info.dtv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
391400聚合物离子交换剂
731829其他钢铁非螺纹件
732090其他钢弹簧
820740螺纹加工工具
820810金属加工机刀
842121水净化机械
846610机床零件附件
846620机床零件及夹具
846693机床零件

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820790可互换工具
271019非轻质石油
391400聚合物离子交换剂
846610机床零件附件
732690其他钢铁制品
340319非纺织润滑剂
731815钢铁螺钉螺栓
740821黄铜丝
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$7.6K
韩国1$6.9K
越南2$800
意大利1$191
中国香港1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南116$130.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haslla Smartech韩国1$6.9K铜合金条杆、焊接机零件
Makibishi EDM Technology Co., Ltd.中国1$5.9K水净化机械、聚合物离子交换剂
GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd.中国1$1.3K静止变流器、电力控制板
1bde6a3f6919c728903c354ae99968611$400
Nanotech Vina Co., Ltd.越南1$400可互换工具、金属加工机刀
A ONE PRECISION MACHINERY TRADING LTD中国香港1$377机床零件及夹具、其他测量仪器
Brighetti Meccanica S.r.l.意大利1$191可互换钻孔工具、可互换车削工具
Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd.中国香港1$13其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南91$100.0K传动部件、其他钢铁制品
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南10$21.2K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
de8f8db8071ca5aa6eb7fecbc21ad6b011$8.6K
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南4$849聚碳酸酯、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17机床零件附件Haslla SmarTech韩国$2.3K
2026-03-17螺纹加工工具Haslla SmarTech韩国$1.4K
2026-03-17螺纹加工工具Haslla SmarTech韩国$720
2026-03-17螺纹加工工具Haslla SmarTech韩国$1.3K
2026-03-17螺纹加工工具Haslla SmarTech韩国$1.3K
2026-01-07机床零件及夹具A ONE PRECISION MACHINERY TRADING LTD中国$118
2026-01-07机床零件及夹具A ONE PRECISION MACHINERY TRADING LTD中国$259
2025-03-06静止变流器GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd.中国$1.3K
2024-02-26可互换工具Nanotech Vina Co., Ltd.越南$400
2024-02-23可互换工具Nanotech Vina Co., Ltd.越南$400

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22金属加工机刀Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$902
2026-04-22金属加工机刀Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-04-22金属加工机刀Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$902
2026-04-22金属加工机刀Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$382
2026-04-22金属加工机刀Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$382
2026-04-22金属加工机刀Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-04-21黄铜丝Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$706
2026-04-20金属加工机刀Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-04-20金属加工机刀Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$382
2026-04-20金属加工机刀Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$902

相关企业 · 同类产品

Dynamic Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →