Dynamic Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
8
进口笔数
116
出口笔数
$15.5K
进口金额
$130.7K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107834826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCXG2UE |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | Số 17, ngách 101, ngõ 521 đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DYNAMIC TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DYNAMIC TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngách 101, ngõ 521 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981275627 |
| 邮箱 | info.dtv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $7.6K |
| 韩国 | 1 | $6.9K |
| 越南 | 2 | $800 |
| 意大利 | 1 | $191 |
| 中国香港 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $130.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haslla Smartech | 韩国 | 1 | $6.9K | 铜合金条杆、焊接机零件 |
| Makibishi EDM Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 水净化机械、聚合物离子交换剂 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 静止变流器、电力控制板 |
| 1bde6a3f6919c728903c354ae9996861 | 1 | $400 | ||
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $400 | 可互换工具、金属加工机刀 |
| A ONE PRECISION MACHINERY TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $377 | 机床零件及夹具、其他测量仪器 |
| Brighetti Meccanica S.r.l. | 意大利 | 1 | $191 | 可互换钻孔工具、可互换车削工具 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $13 | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $100.0K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.2K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| de8f8db8071ca5aa6eb7fecbc21ad6b0 | 11 | $8.6K | ||
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $849 | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 机床零件附件 | Haslla SmarTech | 韩国 | $2.3K |
| 2026-03-17 | 螺纹加工工具 | Haslla SmarTech | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 螺纹加工工具 | Haslla SmarTech | 韩国 | $720 |
| 2026-03-17 | 螺纹加工工具 | Haslla SmarTech | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 螺纹加工工具 | Haslla SmarTech | 韩国 | $1.3K |
| 2026-01-07 | 机床零件及夹具 | A ONE PRECISION MACHINERY TRADING LTD | 中国 | $118 |
| 2026-01-07 | 机床零件及夹具 | A ONE PRECISION MACHINERY TRADING LTD | 中国 | $259 |
| 2025-03-06 | 静止变流器 | GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-26 | 可互换工具 | Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | $400 |
| 2024-02-23 | 可互换工具 | Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | $400 |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $902 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $902 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-04-21 | 黄铜丝 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $706 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $902 |