Aini Vietnam High Technology Cosmetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM CôNG NGHệ CAO AINI VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$170.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316191784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NYT0VN |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | 71/14 Bùi Minh Trực, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM CÔNG NGHỆ CAO AINI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AINI VIETNAM HIGH TECHNOLOGY COSMETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/14 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 邮箱 | ainivietnam102@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650610 | 安全帽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $164.5K |
| 中国台湾 | 1 | $5.6K |
| 韩国 | 1 | $650 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.1K | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
| Hangzhou Ouding Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.4K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Hebei Feifan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 其他化学制剂、医用粘性敷料 |
| Qishi Global (Xiamen) Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.3K | 塑料容器、铝制容器≤300升 |
| Onuge Personal Care Guangdong Manufacturer Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 其他口腔卫生产品、口腔卫生产品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Hangzhou Jiatianji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 镀锌钢丝、600mm以下镀层钢卷 |
| LA VAOLORE INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 1 | $5.6K | 其他护肤品 |
| ZHONGSHAN JIAFENG SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 其他口腔卫生产品 |
| Guangdong Sukgarden Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 零售清洁粉剂、手动计量泵 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铝制容器≤300升 | QISHI GLOBAL (XIAMEN) DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 铝制容器≤300升 | QISHI GLOBAL (XIAMEN) DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | HEBEI FEIFAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | HEBEI FEIFAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | HEBEI FEIFAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | HEBEI FEIFAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | HEBEI FEIFAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | HEBEI FEIFAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | HEBEI FEIFAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | HEBEI FEIFAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |