Duc Chinh Technology Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐứC CHíNH
127
进口笔数
0
出口笔数
$5.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314694729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52UHEEE |
| 成立日期 | 2017-10-23 |
| 联系地址 | B2 Khu dân cư Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐỨC CHÍNH |
| 企业英文名称 | DUC CHINH TECHNOLOGY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2 Khu dân cư Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84812733558 |
| 邮箱 | 368633465@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $5.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 119 | $5.48M | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Foshan Changjingxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $172.2K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $10.6K | 喷雾机零件、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-23 | 玻璃容器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 玻璃容器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $486 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁非螺纹件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $606 |
| 2026-04-23 | 其他玻璃制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $855 |
| 2026-04-23 | 贱金属装饰品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-23 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $252 |