Duc Chinh Technology Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐứC CHíNH

127
进口笔数
0
出口笔数
$5.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $471.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $154.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $134.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $166.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $225.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $237.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $165.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $170.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $137.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $245.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $277.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $257.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $249.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $253.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $316.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $471.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $154.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $134.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $166.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $225.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $237.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $165.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $170.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $137.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $245.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $277.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $257.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $249.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $253.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $316.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $471.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314694729
企查查编码QVN52UHEEE
成立日期2017-10-23
联系地址B2 Khu dân cư Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐỨC CHÍNH
企业英文名称DUC CHINH TECHNOLOGY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B2 Khu dân cư Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch
电话+84812733558
邮箱368633465@qq.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
640510皮革鞋靴
701090玻璃容器
392640塑料装饰品
420221皮革手提包
540761聚酯长丝织物
392690其他塑料制品
640219其他运动鞋
731829其他钢铁非螺纹件
442019非热带木装饰品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国127$5.66M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国119$5.48M汽车座椅零件、家具配件
Foshan Changjingxin Trading Co., Ltd.中国8$172.2K其他塑料制品、纺织面料运动鞋
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.加拿大2$10.6K喷雾机零件、其他离心泵

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他手工工具DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$252
2026-04-23玻璃容器DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$1.6K
2026-04-23玻璃容器DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$486
2026-04-23其他钢铁非螺纹件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$606
2026-04-23其他玻璃制品DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$855
2026-04-23贱金属装饰品DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$360
2026-04-23家具配件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$7.3K
2026-04-23其他缝纫机零件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$3.7K
2026-04-23家具配件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$5.6K
2026-04-23其他手工工具DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$252

相关企业 · 同类产品

Duc Chinh Technology Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →