Mavis Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 氯化铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAVIS VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$307.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107734268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11BSH0M |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | Số 5 ngách 245/66/25 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAVIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAVIS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngách 245/66/25 Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84983090802 |
| 邮箱 | khanh.mavis@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282732 | 氯化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 30 | $307.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 20 | $169.7K | 粘胶短纤、氯化铝 |
| Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | 9 | $125.5K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| GRASIM INDUSTRIES LIMITED, UNIT CHEMICAL DIVISION | 印度 | 1 | $12.6K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他化学制剂 | GRASIM INDUSTRIES LIMITED, UNIT CHEMICAL DIVISION | 印度 | $12.6K |
| 2025-11-01 | 其他化学制剂 | Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | $12.6K |
| 2025-09-12 | 氯化铝 | Grasim Industries Ltd. | 印度 | $6.2K |
| 2025-09-11 | 氯化铝 | Grasim Industries Ltd. | 印度 | $6.2K |
| 2024-12-23 | 其他化学制剂 | Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | $12.8K |
| 2024-09-19 | 其他化学制剂 | Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | $13.0K |
| 2024-06-05 | 其他化学制剂 | Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | $12.8K |
| 2024-04-08 | 其他化学制剂 | Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | $13.0K |
| 2024-02-24 | 氯化铝 | Grasim Industries Ltd. | 印度 | $6.4K |
| 2024-02-24 | 氯化铝 | Grasim Industries Ltd. | 印度 | $6.4K |