Jonq Yeuan Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ GIớI TRọNG NGUYêN
1
进口笔数
33
出口笔数
$260
进口金额
$204.2K
出口金额
2024-03-05
最近进口
2024-08-08
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900308917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR94XSP5 |
| 成立日期 | 2000-10-04 |
| 联系地址 | Đường số 13, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI TRỌNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | JONQ YEUAN MACHINERY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 13, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842763882831 |
| 邮箱 | tptmjy@gmail.com |
| 传真 | 02763882836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 105.69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $260 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 18 | $117.5K |
| 泰国 | 11 | $81.2K |
| 日本 | 2 | $3.7K |
| 印度 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VEE RUBBER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $260 | 摩托车充气轮胎、自行车充气轮胎 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | 17 | $110.2K | 碳制品、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Vee Rubber Corporation Ltd. | 泰国 | 6 | $40.6K | 再生橡胶、摩托车充气轮胎 |
| Vee Tyre & Rubber Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $34.6K | 橡塑模具、碳制品 |
| 7a662b5ae5c13c115b23be2d8f8191ae | 1 | $7.3K | ||
| KRC Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.0K | 摩托车充气轮胎、自行车充气轮胎 |
| Inoac International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.7K | 其他硫化橡胶制品、自行车内胎 |
| VEE RUBBER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $1.8K | 芳香胺、高岭土 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 其他钢铁制品 | VEE RUBBER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $260 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 橡塑模具 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2024-06-28 | 橡塑模具 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2024-06-28 | 橡塑模具 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2024-06-06 | 橡塑模具 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2024-05-30 | 橡塑模具 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2024-05-30 | 橡塑模具 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2024-04-25 | 橡塑模具 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2024-04-25 | 橡塑模具 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2024-03-21 | 橡塑模具 | INOAC INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2024-03-14 | 橡塑模具 | VEE RUBBER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $130 |