Valmet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 667 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VALMET
- 邮箱12,031
667
进口笔数
109
出口笔数
$11.34M
进口金额
$17.73M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-27
最近出口
48
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315527287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WEECXV |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | Số 106 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VALMET |
| 企业英文名称 | VALMET CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842862926448 |
| 传真 | +842862926449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 104.805亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 194 | $4.45M |
| 瑞典 | 126 | $2.46M |
| 中国 | 155 | $1.63M |
| 美国 | 56 | $716.3K |
| 捷克 | 5 | $578.8K |
| 德国 | 58 | $497.2K |
| 泰国 | 67 | $140.0K |
| 英国 | 23 | $117.9K |
| 意大利 | 22 | $97.8K |
| 印度 | 22 | $94.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 78 | $16.87M |
| 中国 | 9 | $476.6K |
| 芬兰 | 12 | $190.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $71.9K |
| 英国 | 1 | $65.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $45.3K |
| 越南 | 4 | $2.7K |
| 瑞典 | 2 | $973 |
| 菲律宾 | 1 | $107 |
| 丹麦 | 1 | $87 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valmet Technologies Oy | 芬兰 | 317 | $3.99M | 造纸机械零件、造纸机械 |
| Valmet Co., Ltd. | 泰国 | 134 | $3.84M | 造纸机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Valmet AB | 瑞典 | 58 | $1.90M | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Valmet Paper Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $176.4K | 其他钢铁制品、造纸机械零件 |
| Valmet Technologies Inc | 芬兰 | 9 | $171.5K | 其他工业用纺织品、造纸机械零件 |
| 0eafa467c7e74acd18a0b9622c8ed039 | 13 | $161.4K | ||
| Valmet Waukesha | 美国 | 12 | $139.3K | 制浆机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Valmet Automation Oy | 芬兰 | 44 | $105.1K | 自动控制零件、其他自动控制仪 |
| Valmet Technologies, Inc. | 中国 | 11 | $74.9K | 制浆机零件、其他工业用纺织品 |
| Valmet Ltd. | 葡萄牙 | 7 | $28.8K | 其他工业用纺织品、纺织传送带 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valmet Co., Ltd. | 泰国 | 78 | $16.87M | 造纸机械零件、其他工业用纺织品 |
| Valmet Technologies Oy | 芬兰 | 5 | $322.7K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Fincoat Oy | 芬兰 | 2 | $175.7K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Valmet Paper Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $157.2K | 其他钢铁制品、制浆机械 |
| PT VALMET | 印度尼西亚 | 3 | $71.9K | 造纸机械零件、制浆机零件 |
| Valmet Ltd. | 英国 | 1 | $65.9K | 其他钢铁制品、其他气泵 |
| Valmet Automation Oy | 芬兰 | 3 | $9.6K | 其他往复泵、其他自动数据处理部件 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Valmet Finland Oy | 芬兰 | 2 | $940 | 男式纺织套装、8471机器零件 |
| Valmet Co., Ltd. | 越南 | 2 | $177 | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 667)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 传动轴及曲柄 | Valmet Technologies Oy | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-23 | 其他电气开关 | Valmet Technologies Oy | 芬兰 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 造纸机械零件 | Valmet Co., Ltd. | 德国 | $18.2K |
| 2026-06-23 | 其他硫化橡胶制品 | Valmet Technologies Oy | 瑞典 | $339 |
| 2026-06-23 | 造纸机械零件 | Valmet Co., Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2026-06-20 | 带配件增强橡胶管 | Valmet Technologies Oy | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-20 | 其他钢铁管材 | Valmet Technologies Oy | 印度 | $10.5K |
| 2026-06-18 | 造纸机械零件 | Valmet Technologies Oy | 中国 | $590 |
| 2026-06-18 | 其他测量仪器 | Valmet Technologies Oy | 德国 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 造纸机械零件 | Valmet Technologies Oy | 中国 | $3.0K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他测量仪器 | Valmet Co., Ltd. | 泰国 | $16.9K |
| 2026-06-10 | 手工工具套装 | Valmet Co., Ltd. | 泰国 | $8.1K |
| 2026-06-03 | 造纸机械零件 | Valmet Co., Ltd. | 泰国 | $60.0K |
| 2026-04-26 | 造纸机械零件 | Valmet Co., Ltd. | 泰国 | $71.0K |
| 2026-04-26 | 造纸机械零件 | Valmet Co., Ltd. | 泰国 | $71.0K |
| 2026-04-16 | 喷枪 | Valmet Paper Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-16 | 喷枪 | Valmet Paper Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-16 | 造纸机械零件 | Valmet Co., Ltd. | 泰国 | $120.0K |
| 2026-04-16 | 喷枪 | Valmet Paper Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-16 | 喷砂机 | Valmet Paper Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |