TRUNG THUC TRADE & SERVICES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ TRUNG THựC
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$13.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500682227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A5RX75 |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | Số 334, đường Hai Bà Trưng, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG THỰC |
| 企业英文名称 | TRUNG THUC TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 334, đường Hai Bà Trưng, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0986797197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $13.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DST VINA 2 CO LTD | 越南 | 2 | $12.2K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 窗式/壁挂空调 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-09-29 | 非窗式空调机 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $784 |
| 2023-09-29 | 其他钢材型材 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-09-29 | 绝缘电线 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $39 |
| 2023-09-29 | 自动断路器 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-09-29 | 硫化橡胶管 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-09-29 | 自粘塑料片 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-09-29 | 硬质PVC管 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-09-28 | 精炼铜管 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-09-28 | 精炼铜管 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $92 |