TPTECH International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 352 笔 · 主营 丙烯腈-丁二烯橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TPTECH QUốC Tế
352
进口笔数
100
出口笔数
$10.24M
进口金额
$1.92M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
66
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108385556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HV2FMW |
| 成立日期 | 2018-08-02 |
| 联系地址 | Số 20 Ngõ 21B Đường Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TPTECH QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | TPTECH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 Ngõ 21B Đường Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84916598598 |
| 邮箱 | insulation@tptechgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 390430 | 氯乙烯聚合物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 760719 | 铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 198 | $6.30M |
| 泰国 | 55 | $1.07M |
| 越南 | 18 | $1.05M |
| 韩国 | 41 | $813.6K |
| 卡塔尔 | 20 | $598.7K |
| 印度 | 5 | $140.8K |
| 土耳其 | 7 | $107.5K |
| 日本 | 2 | $98.7K |
| 中国台湾 | 4 | $64.3K |
| 中国香港 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $522.6K |
| 泰国 | 4 | $389.6K |
| 柬埔寨 | 16 | $208.7K |
| 美国 | 30 | $147.5K |
| 墨西哥 | 11 | $138.7K |
| 菲律宾 | 8 | $127.5K |
| 越南 | 1 | $111.6K |
| 老挝 | 7 | $82.0K |
| 科威特 | 2 | $37.3K |
| 卡塔尔 | 2 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Zhongchao New Material Shares Co., Ltd. | 中国 | 32 | $965.6K | 氢氧化铝、氢氧化镁及过氧化镁 |
| Kum Yang Co., Ltd. | 中国 | 12 | $812.9K | 重氮偶氮化合物、其他化学制剂 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $804.0K | 精炼铜管、其他纸废料 |
| KLJ Resources DMCC | 阿联酋 | 20 | $598.7K | 其他化学制剂、固体烧碱 |
| Soogang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $565.7K | 塑料涂布纸板 |
| Gold Loyal International Investment Holdings Ltd. | 中国 | 14 | $557.1K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Ningbo Shunze Rubber Corp. Ltd. | 中国 | 16 | $555.0K | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $428.9K | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Langfang Yuesen Aluminum Foil Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $315.5K | 衬背铝箔、未涂层钢线 |
| Novista Group Holding Co., Ltd. | 中国 | 13 | $287.1K | 其他化学制剂、初级形态聚氯乙烯 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uga Tech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $522.6K | 精炼铜管、硫化橡胶管 |
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $385.3K | 不可锻铸铁件、泡沫橡胶板 |
| VINDA HVAC, LLC | 美国 | 30 | $147.5K | 空调机零件、硫化橡胶管 |
| T.A. Fresco Corporation | 菲律宾 | 6 | $118.4K | 硫化橡胶管、精炼铜管 |
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $109.8K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| DBD Engineering PLC | 英国 | 6 | $99.1K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
| Aislantes Rejillas y Controles | 墨西哥 | 6 | $63.2K | 硫化橡胶管、泡沫橡胶板 |
| RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $62.8K | 电力控制板、LED灯具 |
| Aislantes Rejillas y Controles, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $53.3K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| Premium Airtech Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $48.4K | 其他铝制品、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 352)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 氯乙烯聚合物 | Novista Group Holding Co., Ltd. | 中国 | $23.3K |
| 2026-06-24 | 重氮偶氮化合物 | Kum Yang (Lianyungang) Co., Ltd. | 中国 | $23.3K |
| 2026-06-24 | 重氮偶氮化合物 | Kum Yang (Lianyungang) Co., Ltd. | 中国 | $40.7K |
| 2026-06-19 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $20.3K |
| 2026-06-19 | 氢氧化铝 | Luoyang Zhongchao New Material Shares Co., Ltd. | 中国 | $34.9K |
| 2026-06-15 | 其他化学制剂 | Jiangxi Boompeak Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2026-06-11 | 重氮偶氮化合物 | Hubei Yuchuan New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $33.6K |
| 2026-06-11 | 重氮偶氮化合物 | Hubei Yuchuan New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2026-06-10 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | Gold Loyal International Investment Holdings Ltd. | 中国 | $57.0K |
| 2026-06-03 | PET塑料片材 | Langfang Yuesen Aluminum Foil Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 硫化橡胶管 | T.A. Fresco Corporation | 菲律宾 | $8.1K |
| 2026-06-29 | 硫化橡胶管 | T.A. Fresco Corporation | 菲律宾 | $2.7K |
| 2026-06-29 | 硫化橡胶管 | T.A. Fresco Corporation | 菲律宾 | $7.5K |
| 2026-06-29 | 硫化橡胶管 | T.A. Fresco Corporation | 菲律宾 | $2.7K |
| 2026-06-29 | 硫化橡胶管 | T.A. Fresco Corporation | 菲律宾 | $4.3K |
| 2026-06-29 | 硫化橡胶管 | T.A. Fresco Corporation | 菲律宾 | $4.1K |
| 2026-06-29 | 硫化橡胶管 | T.A. Fresco Corporation | 菲律宾 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 硫化橡胶管 | T.A. Fresco Corporation | 菲律宾 | $8.5K |
| 2026-06-22 | 精炼铜管 | Uga Tech Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-06-22 | 精炼铜管 | Uga Tech Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |