Nam Phat Trading & Construction Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ XâY DựNG Và THươNG MạI NAM PHáT
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$27.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109271103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8MGBNC |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | Thôn Mai Nội, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM PHAT TRADING AND CONSTRUCTION SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mai Nội, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84968136159 |
| 邮箱 | namphattcs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $27.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 绝缘电线 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $714 |
| 2026-07-01 | 带接头绝缘电线 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-01 | 其他塑料管材 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $150 |
| 2026-07-01 | 塑料管件 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-01 | 精炼铜管 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-01 | 硫化泡沫橡胶 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $150 |
| 2026-07-01 | 带接头绝缘电线 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-07-01 | 带接头绝缘电线 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-07-01 | 其他粘合剂≤1kg | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-01 | 绝缘电线 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $499 |