Tan Phong Corporation
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Phong
17
进口笔数
0
出口笔数
$252.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101876361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBQ6B60 |
| 成立日期 | 2006-02-17 |
| 联系地址 | Số 9B ngách 100/4 ngõ 100 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN PHONG |
| 企业英文名称 | TAN PHONG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9B ngách 100/4 ngõ 100 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02437555039 |
| 传真 | 02437555845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $238.2K |
| 中国台湾 | 3 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.1K | 电动绞车、金属建筑配件 |
| Newair Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 2 | $40.5K | 其他泡沫塑料、家用炊具 |
| Zhangzhou Zenith Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 电动绞车、其他升降机械 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 电动食品处理器、其他塑料制品 |
| Zhangzhou Xindingsheng Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 电动绞车、其他电气设备 |
| TAIWAN DAEDALUS DOOR CONTROL CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $13.9K | 金属门闭门器、金属建筑配件 |
| Suntime Import & Export Trading Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $12.8K | 电池收音机、家用炊具 |
| Zhejiang Huzhou SCVE Machine & Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 37.5瓦以下电机、其他塑料制品 |
| Zhongshan Feifan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-23 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-23 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-23 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-23 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-23 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-20 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $485 |
| 2025-11-20 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-20 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.8K |