Mire Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 聚酯纱线≥85%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MIRE
177
进口笔数
0
出口笔数
$3.26M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-21
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3801277552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9CVTP8 |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Số 65 Quốc lộ 14, ấp Cầu 2, Xã Đồng Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MIRE |
| 企业英文名称 | MIRE TRADING AND MANUFACTURING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 Quốc lộ 14, ấp Cầu 2, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của phát luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937710331 |
| 邮箱 | mireinfor822@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 551430 | 色织棉混纺布 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 177 | $3.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Jialin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 112 | $2.08M | 聚酯纱线≥85%、乙烯聚合物塑料 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $247.5K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 9 | $218.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Xiamen Chuangforward Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $132.8K | 弹性针织布、色织棉混纺布 |
| Zhangzhou Changtai New Qilin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.6K | 电动绞车、其他功能机器 |
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.9K | 电动绞车、金属建筑配件 |
| Zhangzhou Zenith Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.0K | 电动绞车、其他升降机械 |
| Shanghai Happing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.4K | 包覆橡胶绳、聚酯纱线≥85% |
| Fujian Highsun Synthetic Fiber Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.9K | 尼龙单丝纱线、初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 聚酯纱线≥85% | HUIYO TRADING CO., LTD | 中国 | $25.3K |
| 2023-08-21 | 聚酯纱线≥85% | HUBEI ENSEMBLE TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-08-21 | 聚酯纱线≥85% | QUANZHOU JIALIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $24.8K |
| 2023-08-21 | 聚酯纱线≥85% | QUANZHOU JIALIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $24.8K |
| 2023-08-18 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-08-18 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-08-18 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-08-18 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-08-18 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-08-17 | 电动绞车 | ZHANGZHOU ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |