Minh Quang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 聚酯纱线≥85%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH QUANG HCM
102
进口笔数
0
出口笔数
$3.02M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318197559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5GMJQ8 |
| 成立日期 | 2023-12-04 |
| 联系地址 | 47/68/40/89M Đường Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH QUANG HCM |
| 企业英文名称 | MINH QUANG HCM EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/68/40/89M Đường Trường Lưu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0933706222 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $3.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jiasheng Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.12M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| XYUA Trade Ltd. | 中国 | 31 | $1.06M | 聚酯纱线≥85%、粘胶单丝纱 |
| Huiyo Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $533.1K | 聚酯纱线≥85%、变形聚酯单丝纱 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $231.3K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $68.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 聚酯纱线≥85% | XYUA TRADE LTD | 中国 | $35.8K |
| 2024-06-17 | 聚酯纱线≥85% | XYUA TRADE LTD | 中国 | $35.8K |
| 2024-06-17 | 聚酯纱线≥85% | XYUA TRADE LTD | 中国 | $35.7K |
| 2024-06-08 | 聚酯纱线≥85% | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2024-06-07 | 聚酯纱线≥85% | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2024-06-06 | 聚酯纱线≥85% | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2024-06-06 | 聚酯纱线≥85% | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2024-06-06 | 聚酯纱线≥85% | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2024-06-06 | 聚酯纱线≥85% | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2024-06-05 | 聚酯纱线≥85% | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $34.6K |