Tam Ha Garment & Textile Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 479 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU DệT MAY TAM Hà

479
进口笔数
0
出口笔数
$12.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $961.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $229.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $201.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $311.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $248.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $308.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $534.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $332.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $842.4K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $426.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $961.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $324.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $210.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $334.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $394.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $639.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $374.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $439.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $306.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $381.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $349.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $345.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $440.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $364.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $323.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $293.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $153.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $444.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $264.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $284.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $229.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $201.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $311.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $248.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $308.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $534.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $332.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $842.4K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $426.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $961.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $324.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $210.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $334.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $394.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $639.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $374.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $439.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $306.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $381.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $349.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $345.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $440.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $364.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $323.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $293.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $153.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $444.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $264.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $284.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313359125
企查查编码QVNTBJD6G8
成立日期2015-07-20
联系地址số 64/40 Đường số 8, Khu phố 91, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DỆT MAY TAM HÀ
企业英文名称TAM HA GARMENT TEXTILE MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84907735455
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
550921聚酯纱线≥85%
540220聚酯高强力纱
550320聚酯短纤
540247聚酯单丝纱
540219高强度尼龙纱
540248聚丙烯单丝纱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国362$9.64M
越南78$1.60M
中国16$640.1K
中国台湾15$374.2K
美国6$246.7K
马来西亚2$42.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jong Stit Co., Ltd.泰国325$8.72M变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85%
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南73$1.47M聚酯高强力纱、焊接方钢管
Thai Polyester Co., Ltd.泰国26$722.7K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD中国台湾21$620.9K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Hubei Yuan'ao Import & Export Co., Ltd.中国6$270.0K聚酯短纤纱、聚酯长丝纱
Xiamen MC Group Corp. Ltd.中国7$261.5K聚酯纱线≥85%、棉平纹布
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$125.2K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Shanghai Huanheng Import & Export Co., Ltd.中国2$62.3K聚酯纱线≥85%
Alphatex Industries Co., Ltd.泰国5$61.1K变形聚酯单丝纱、染色化纤长丝布
Alpha Spinning Co., Ltd.泰国4$51.4K变形聚酯单丝纱、聚酯混纺纱

近期贸易明细

进口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21变形聚酯单丝纱CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD美国$5.7K
2026-04-21变形聚酯单丝纱CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD美国$4.6K
2026-04-21聚酯单丝纱CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD美国$8.2K
2026-04-21聚酯单丝纱CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD美国$21.3K
2026-04-21变形聚酯单丝纱CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD美国$5.7K
2026-04-21聚酯单丝纱CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD美国$8.2K
2026-04-21变形聚酯单丝纱CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD中国台湾$16.1K
2026-04-21变形聚酯单丝纱CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD中国台湾$16.1K
2026-04-21聚酯单丝纱CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD美国$21.3K
2026-04-21变形聚酯单丝纱CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD美国$4.6K

相关企业 · 同类产品

Tam Ha Garment & Textile Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →