Hai Duong Epoxy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KEO NHựA HảI DươNG
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400919955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFH4SFN |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 60 - CL71, Khu đất ở và kinh doanh dịch vụ, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEO NHỰA HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG EPOXY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 60 - CL71, Khu đất ở và kinh doanh dịch vụ, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0355862996 |
| 邮箱 | congtyhaiduong2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 13 | $642.4K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Ningxia Dadi Circular Development Corp., Ltd. | 中国 | 9 | $458.3K | 聚乙烯醇、其他合成短纤 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $178.0K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Shandong Doguide Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.6K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Guangxi Jinmao Titanium Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.2K | 980200、钛氧化物 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Hunan Misanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.7K | 氧化铁 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 聚乙烯醇 | NINGXIA DADI CIRCULAR DEVELOPMENT CORP., LTD. | 中国 | $45.6K |
| 2024-08-23 | 手工磨刀石 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-06-21 | 聚乙烯醇 | NINGXIA DADI CIRCULAR DEVELOPMENT CORP., LTD. | 中国 | $40.8K |
| 2024-06-17 | 聚乙烯醇 | NINGXIA DADI CIRCULAR DEVELOPMENT CORP., LTD. | 中国 | $83.2K |
| 2024-06-10 | 氧化铁 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-06-10 | 氧化铁 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2024-06-05 | 氧化铁 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $57.3K |
| 2024-05-24 | 二氧化钛颜料 | GUANGXI JINMAO TITANIUM CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2024-05-15 | 氧化铁 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-05-15 | 氧化铁 | Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |