TMC Production & International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Quốc Tế Tmc
250
进口笔数
32
出口笔数
$7.92M
进口金额
$620.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-12
最近出口
26
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102068751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BCVXM7 |
| 成立日期 | 2006-11-10 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 2, phố Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ TMC |
| 企业英文名称 | TMC PRODUCTION AND INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 05, Lô D3, Khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84462738001 |
| 传真 | 0462738003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 229 | $6.62M |
| 新西兰 | 6 | $886.1K |
| 阿联酋 | 3 | $262.8K |
| 马来西亚 | 11 | $125.1K |
| 加蓬 | 1 | $29.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $293.4K |
| 新加坡 | 10 | $172.1K |
| 泰国 | 2 | $70.5K |
| 马来西亚 | 1 | $48.9K |
| 柬埔寨 | 2 | $35.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Maoshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.65M | 非泡沫塑料片、其他纸制品 |
| Linyi Baokun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.22M | 8465机器零件、其他纸制品 |
| Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.02M | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Linyi Jinmai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $714.3K | 其他螺纹紧固件、螺纹螺母 |
| Shenzhen Xinjietong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $660.0K | 薄硬木胶合板、钢铁脚手架支柱 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $576.5K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Shandong Diaike Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $285.4K | 其他纸制品、非泡沫塑料片 |
| Qingdao Jingcan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $224.8K | 胶粘填料、非泡沫塑料片 |
| Malayan Adhesives & Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $65.1K | 酚醛树脂 |
| Tropical Wood Trading Pte. Ltd. | 马来西亚 | 4 | $50.0K | 酚醛树脂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akati Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $172.1K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Aadinath Panel Products | 印度 | 7 | $103.1K | 热带木胶合板 |
| Goyal Sales Corporation | 印度 | 3 | $77.3K | 热带木胶合板、其他针叶木胶合板 |
| Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $61.0K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| Combi Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $48.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sok Salina | 柬埔寨 | 2 | $35.1K | 针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Satya Veneers | 印度 | 3 | $30.9K | 针叶木单板、非针叶木薄胶合板 |
| Austin Plywood Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $29.9K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Maa Brijeshwari Enterprises | 印度 | 1 | $23.6K | 热带木胶合板 |
| Aadinath Panel Product | 印度 | 1 | $16.1K | 热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | LINYI JINMAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | LINYI JINMAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | SHENZHEN XINJIETONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | SHENZHEN XINJIETONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LINYI JINMAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LINYI JINMAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | SHENZHEN XINJIETONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2026-04-24 | 其他薄木板 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | LINYI JINMAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 其他薄木板 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 热带木胶合板 | COMBI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $11.3K |
| 2026-02-12 | 热带木胶合板 | COMBI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $26.1K |
| 2026-02-12 | 热带木胶合板 | COMBI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $11.5K |
| 2026-02-06 | 热带木胶合板 | Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $61.0K |
| 2025-03-26 | 热带木胶合板 | AKATI IMPEX PTE LTD | 新加坡 | $12.6K |
| 2025-01-21 | 热带木胶合板 | AADINATH PANEL PRODUCTS | 印度 | $1.0K |
| 2025-01-21 | 热带木胶合板 | AADINATH PANEL PRODUCTS | 印度 | $5.5K |
| 2025-01-21 | 热带木胶合板 | AADINATH PANEL PRODUCTS | 印度 | $4.9K |
| 2025-01-21 | 热带木胶合板 | AADINATH PANEL PRODUCTS | 印度 | $710 |
| 2025-01-21 | 热带木胶合板 | AADINATH PANEL PRODUCTS | 印度 | $3.4K |