TMC Production & International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Quốc Tế Tmc

250
进口笔数
32
出口笔数
$7.92M
进口金额
$620.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-12
最近出口
26
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $133.2K · 6 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-10进口 $119.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $152.8K · 8 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-12进口 $186.3K · 7 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-01进口 $205.0K · 7 笔出口 $61.0K · 4 笔2024-02进口 $107.2K · 4 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-03进口 $149.4K · 7 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-04进口 $155.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $203.9K · 7 笔出口 $52.0K · 2 笔2024-06进口 $113.9K · 3 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-07进口 $106.4K · 4 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-08进口 $163.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.1K · 3 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-10进口 $133.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $204.6K · 8 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-12进口 $128.8K · 5 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-01进口 $116.8K · 5 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-02进口 $109.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $251.8K · 10 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-04进口 $275.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $147.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $282.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $161.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $229.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $350.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $560.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $641.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $253.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $388.0K · 9 笔出口 $109.9K · 2 笔2026-03进口 $295.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.00M · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $133.2K · 6 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-10进口 $119.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $152.8K · 8 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-12进口 $186.3K · 7 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-01进口 $205.0K · 7 笔出口 $61.0K · 4 笔2024-02进口 $107.2K · 4 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-03进口 $149.4K · 7 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-04进口 $155.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $203.9K · 7 笔出口 $52.0K · 2 笔2024-06进口 $113.9K · 3 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-07进口 $106.4K · 4 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-08进口 $163.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.1K · 3 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-10进口 $133.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $204.6K · 8 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-12进口 $128.8K · 5 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-01进口 $116.8K · 5 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-02进口 $109.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $251.8K · 10 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-04进口 $275.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $147.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $282.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $161.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $229.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $350.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $560.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $641.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $253.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $388.0K · 9 笔出口 $109.9K · 2 笔2026-03进口 $295.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.00M · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102068751
企查查编码QVN8BCVXM7
成立日期2006-11-10
联系地址Số 12, ngõ 2, phố Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ TMC
企业英文名称TMC PRODUCTION AND INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 05, Lô D3, Khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84462738001
传真0462738003
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
440839热带木薄板
293361三聚氰胺化合物
440890其他薄木板
730840钢铁脚手架支柱
731819其他螺纹紧固件
321490其他胶粘剂
390530聚乙烯醇
321410胶粘填料
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国229$6.62M
新西兰6$886.1K
阿联酋3$262.8K
马来西亚11$125.1K
加蓬1$29.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度17$293.4K
新加坡10$172.1K
泰国2$70.5K
马来西亚1$48.9K
柬埔寨2$35.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Maoshuo International Trade Co., Ltd.中国68$1.65M非泡沫塑料片、其他纸制品
Linyi Baokun International Trade Co., Ltd.中国46$1.22M8465机器零件、其他纸制品
Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd.中国32$1.02M其他薄木板、热带木薄板
Linyi Jinmai International Trade Co., Ltd.中国18$714.3K其他螺纹紧固件、螺纹螺母
Shenzhen Xinjietong Import & Export Co., Ltd.中国25$660.0K薄硬木胶合板、钢铁脚手架支柱
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国17$576.5K其他薄木板、其他木工机床
Shandong Diaike Trade Co., Ltd.中国8$285.4K其他纸制品、非泡沫塑料片
Qingdao Jingcan International Trade Co., Ltd.中国7$224.8K胶粘填料、非泡沫塑料片
Malayan Adhesives & Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚6$65.1K酚醛树脂
Tropical Wood Trading Pte. Ltd.马来西亚4$50.0K酚醛树脂

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akati Impex Pte. Ltd.新加坡10$172.1K热带木胶合板、其他热带胶合板
Aadinath Panel Products印度7$103.1K热带木胶合板
Goyal Sales Corporation印度3$77.3K热带木胶合板、其他针叶木胶合板
Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd.泰国1$61.0K热带木胶合板、针叶木胶合板
Combi Trading Sdn. Bhd.马来西亚1$48.9K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Sok Salina柬埔寨2$35.1K针叶木胶合板、热带木胶合板
Satya Veneers印度3$30.9K针叶木单板、非针叶木薄胶合板
Austin Plywood Pvt. Ltd.印度1$29.9K其他薄木板、热带木薄板
Maa Brijeshwari Enterprises印度1$23.6K热带木胶合板
Aadinath Panel Product印度1$16.1K热带木胶合板

近期贸易明细

进口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他螺纹紧固件LINYI JINMAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.1K
2026-04-29其他螺纹紧固件LINYI JINMAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.1K
2026-04-29钢铁脚手架支柱SHENZHEN XINJIETONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$23.1K
2026-04-29钢铁脚手架支柱SHENZHEN XINJIETONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$23.1K
2026-04-28其他塑料制品LINYI JINMAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.1K
2026-04-28其他塑料制品LINYI JINMAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.1K
2026-04-24钢铁脚手架支柱SHENZHEN XINJIETONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$45.1K
2026-04-24其他薄木板JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$10.6K
2026-04-24其他螺纹紧固件LINYI JINMAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.6K
2026-04-24其他薄木板JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$10.6K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12热带木胶合板COMBI TRADING SDN BHD马来西亚$11.3K
2026-02-12热带木胶合板COMBI TRADING SDN BHD马来西亚$26.1K
2026-02-12热带木胶合板COMBI TRADING SDN BHD马来西亚$11.5K
2026-02-06热带木胶合板Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd.泰国$61.0K
2025-03-26热带木胶合板AKATI IMPEX PTE LTD新加坡$12.6K
2025-01-21热带木胶合板AADINATH PANEL PRODUCTS印度$1.0K
2025-01-21热带木胶合板AADINATH PANEL PRODUCTS印度$5.5K
2025-01-21热带木胶合板AADINATH PANEL PRODUCTS印度$4.9K
2025-01-21热带木胶合板AADINATH PANEL PRODUCTS印度$710
2025-01-21热带木胶合板AADINATH PANEL PRODUCTS印度$3.4K

相关企业 · 同类产品

TMC Production & International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →