Boho Decor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOHO DECOR
- 邮箱21
193
进口笔数
165
出口笔数
$2.14M
进口金额
$3.23M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
97
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313382614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGV663A |
| 成立日期 | 2015-08-05 |
| 联系地址 | 96 Phan Đăng Lưu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BOHO CORPORATION |
| 企业英文名称 | BOHO DECOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835142688 |
| 邮箱 | info@bohodecor.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 551529 | 腈纶机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $995.2K |
| 泰国 | 19 | $346.3K |
| 比利时 | 8 | $201.6K |
| 德国 | 13 | $186.6K |
| 印度 | 3 | $120.9K |
| 日本 | 34 | $105.2K |
| 美国 | 9 | $57.8K |
| 英国 | 4 | $44.8K |
| 意大利 | 8 | $27.0K |
| 西班牙 | 2 | $17.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 65 | $1.46M |
| 日本 | 73 | $1.34M |
| 中国香港 | 10 | $192.8K |
| 澳大利亚 | 9 | $155.8K |
| 英国 | 4 | $71.7K |
| 新加坡 | 1 | $6.2K |
| 越南 | 2 | $3.4K |
| 希腊 | 1 | $101 |
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Grand Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $417.3K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $345.0K | 非泡沫塑料片、人造宝石 |
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $99.6K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $98.4K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Oliver Corp. | 日本 | 20 | $70.8K | PVC涂层织物、塑料配件 |
| AVC Gemino B.V. | 比利时 | 3 | $68.7K | 夹层安全玻璃、铝制结构体 |
| Guangdong Topcent Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.4K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Senjing (Fujian) Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $25.5K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Oliver | 日本 | 8 | $7.6K | 家具配件、聚酯短纤织物 |
| ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD | 中国香港 | 4 | $418 | 非泡沫塑料片、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | 23 | $689.8K | 木制座椅零件、其他木家具 |
| Oliver Corp. | 日本 | 38 | $686.5K | 藤柳家具、软垫木座椅 |
| BLU DOT DESIGN MANUFACTURING INC | 美国 | 8 | $361.6K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Keykilt Llc | 日本 | 13 | $300.6K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Elkay Interior Systems Inc. | 美国 | 13 | $246.6K | 金属框架座椅、木制厨房家具 |
| Smile Corp. | 日本 | 8 | $222.7K | 聚乙烯袋、软垫木座椅 |
| 185 Chrystie Street LLC | 美国 | 7 | $169.2K | 其他木家具、其他铜制品 |
| Hyatt Regency Waikiki Beach Resort & Spa | 意大利 | 4 | $113.1K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Lagome Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $56.5K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| Andas Co., Ltd. | 日本 | 4 | $52.9K | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 塑料配件 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD | 中国 | $7 |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD | 中国 | $4 |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD | 中国 | $14 |
| 2026-06-26 | 塑料配件 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD | 中国 | $7 |
| 2026-06-26 | 家具配件 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD | 中国 | $180 |
| 2026-06-22 | 家具配件 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD | 中国 | $45 |
| 2026-06-22 | 家具配件 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD | 中国 | $30 |
| 2026-06-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Oliver Corp. | 日本 | $299 |
| 2026-05-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Oliver Corp. | 日本 | $202 |
| 2026-05-20 | 带框玻璃镜 | Guangdong Donghua Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $57 |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他木家具 | Lagome Pty Ltd | 澳大利亚 | $276 |
| 2026-06-26 | 其他木家具 | Lagome Pty Ltd | 澳大利亚 | $289 |
| 2026-06-26 | 其他木家具 | Lagome Pty Ltd | 澳大利亚 | $475 |
| 2026-06-26 | 其他木家具 | Lagome Pty Ltd | 澳大利亚 | $276 |
| 2026-06-26 | 其他木家具 | Lagome Pty Ltd | 澳大利亚 | $289 |
| 2026-06-26 | 木制厨房家具 | Lagome Pty Ltd | 澳大利亚 | $385 |
| 2026-06-26 | 木制厨房家具 | Lagome Pty Ltd | 澳大利亚 | $385 |
| 2026-06-26 | 其他木家具 | Lagome Pty Ltd | 澳大利亚 | $181 |
| 2026-06-26 | 卧室木家具 | Lagome Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 其他木家具 | Lagome Pty Ltd | 澳大利亚 | $513 |