Boho Decor Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BOHO DECOR

193
进口笔数
165
出口笔数
$2.14M
进口金额
$3.23M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
97
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $343.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.2K · 2 笔出口 $105.0K · 6 笔2023-11进口 $52.6K · 5 笔出口 $575 · 1 笔2023-12进口 $31.7K · 6 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $146.3K · 4 笔2024-02进口 $47.0K · 4 笔出口 $458 · 1 笔2024-03进口 $7.3K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2024-05进口 $136.0K · 5 笔出口 $59.9K · 2 笔2024-06进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-09进口 $444 · 2 笔出口 $94.8K · 3 笔2024-10进口 $49.4K · 6 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-11进口 $24.9K · 3 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-12进口 $5.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.0K · 6 笔出口 $224.7K · 15 笔2025-02进口 $145.3K · 8 笔出口 $540 · 1 笔2025-03进口 $3.9K · 3 笔出口 $188.3K · 8 笔2025-04进口 $82.0K · 8 笔出口 $52.5K · 5 笔2025-05进口 $19.2K · 6 笔出口 $171.2K · 7 笔2025-06进口 $6.6K · 4 笔出口 $343.0K · 15 笔2025-07进口 $18.1K · 4 笔出口 $290.9K · 11 笔2025-08进口 $5.5K · 3 笔出口 $152.7K · 8 笔2025-09进口 $41.9K · 4 笔出口 $64.1K · 3 笔2025-10进口 $42.5K · 8 笔出口 $36.6K · 4 笔2025-11进口 $18.4K · 4 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-12进口 $5.4K · 5 笔出口 $215.4K · 11 笔2026-01进口 $99.1K · 7 笔出口 $35.1K · 5 笔2026-02进口 $27.3K · 2 笔出口 $190.0K · 7 笔2026-03进口 $2.6K · 4 笔出口 $155.0K · 7 笔2026-04进口 $36.9K · 5 笔出口 $45.4K · 4 笔2026-05进口 $4.7K · 3 笔出口 $110.4K · 3 笔2026-06进口 $587 · 3 笔出口 $281.4K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.2K · 2 笔出口 $105.0K · 6 笔2023-11进口 $52.6K · 5 笔出口 $575 · 1 笔2023-12进口 $31.7K · 6 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $146.3K · 4 笔2024-02进口 $47.0K · 4 笔出口 $458 · 1 笔2024-03进口 $7.3K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2024-05进口 $136.0K · 5 笔出口 $59.9K · 2 笔2024-06进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-09进口 $444 · 2 笔出口 $94.8K · 3 笔2024-10进口 $49.4K · 6 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-11进口 $24.9K · 3 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-12进口 $5.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.0K · 6 笔出口 $224.7K · 15 笔2025-02进口 $145.3K · 8 笔出口 $540 · 1 笔2025-03进口 $3.9K · 3 笔出口 $188.3K · 8 笔2025-04进口 $82.0K · 8 笔出口 $52.5K · 5 笔2025-05进口 $19.2K · 6 笔出口 $171.2K · 7 笔2025-06进口 $6.6K · 4 笔出口 $343.0K · 15 笔2025-07进口 $18.1K · 4 笔出口 $290.9K · 11 笔2025-08进口 $5.5K · 3 笔出口 $152.7K · 8 笔2025-09进口 $41.9K · 4 笔出口 $64.1K · 3 笔2025-10进口 $42.5K · 8 笔出口 $36.6K · 4 笔2025-11进口 $18.4K · 4 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-12进口 $5.4K · 5 笔出口 $215.4K · 11 笔2026-01进口 $99.1K · 7 笔出口 $35.1K · 5 笔2026-02进口 $27.3K · 2 笔出口 $190.0K · 7 笔2026-03进口 $2.6K · 4 笔出口 $155.0K · 7 笔2026-04进口 $36.9K · 5 笔出口 $45.4K · 4 笔2026-05进口 $4.7K · 3 笔出口 $110.4K · 3 笔2026-06进口 $587 · 3 笔出口 $281.4K · 14 笔

工商档案

企业注册号0313382614
企查查编码QVNYGV663A
成立日期2015-08-05
联系地址96 Phan Đăng Lưu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BOHO CORPORATION
企业英文名称BOHO DECOR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址96 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842835142688
邮箱info@bohodecor.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
590310PVC涂层织物
540753聚酯长丝织物
680800木质纤维板
830242家具配件
551219聚酯短纤织物
4411135-9mm中密纤维板
4411149mm以上MDF板
551529腈纶机织物

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940161软垫木座椅
940340木制厨房家具
940391木制家具零件
940399非木制家具件
940389藤柳家具
940330木制办公家具
940191木制座椅零件
940350卧室木家具
940171金属框架软垫椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$995.2K
泰国19$346.3K
比利时8$201.6K
德国13$186.6K
印度3$120.9K
日本34$105.2K
美国9$57.8K
英国4$44.8K
意大利8$27.0K
西班牙2$17.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国65$1.46M
日本73$1.34M
中国香港10$192.8K
澳大利亚9$155.8K
英国4$71.7K
新加坡1$6.2K
越南2$3.4K
希腊1$101

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Grand Metal Material Co., Ltd.中国4$417.3K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Formica (Thailand) Co., Ltd.泰国19$345.0K非泡沫塑料片、人造宝石
Panel Plus Mdf Co., Ltd.泰国6$99.6K9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd.中国10$98.4K木质纤维板、无石棉纤维水泥制品
Oliver Corp.日本20$70.8KPVC涂层织物、塑料配件
AVC Gemino B.V.比利时3$68.7K夹层安全玻璃、铝制结构体
Guangdong Topcent Development Co., Ltd.中国3$63.4K家具配件、贱金属铰链
Senjing (Fujian) Decoration Material Co., Ltd.中国16$25.5K非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Oliver日本8$7.6K家具配件、聚酯短纤织物
ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD中国香港4$418非泡沫塑料片、不锈钢家用制品

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD中国香港23$689.8K木制座椅零件、其他木家具
Oliver Corp.日本38$686.5K藤柳家具、软垫木座椅
BLU DOT DESIGN MANUFACTURING INC美国8$361.6K非办公金属家具、金属框架座椅
Keykilt Llc日本13$300.6K其他木家具、软垫木座椅
Elkay Interior Systems Inc.美国13$246.6K金属框架座椅、木制厨房家具
Smile Corp.日本8$222.7K聚乙烯袋、软垫木座椅
185 Chrystie Street LLC美国7$169.2K其他木家具、其他铜制品
Hyatt Regency Waikiki Beach Resort & Spa意大利4$113.1K软垫木座椅、其他木家具
Lagome Pty Ltd澳大利亚5$56.5K木制厨房家具、其他木家具
Andas Co., Ltd.日本4$52.9K其他木家具、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26塑料配件ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD中国$7
2026-06-26钢铁螺钉螺栓ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD中国$4
2026-06-26钢铁螺钉螺栓ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD中国$14
2026-06-26塑料配件ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD中国$7
2026-06-26家具配件ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD中国$180
2026-06-22家具配件ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD中国$45
2026-06-22家具配件ELKAY INTERIOR SYSTEMS HK LTD中国$30
2026-06-08钢铁螺钉螺栓Oliver Corp.日本$299
2026-05-29钢铁螺钉螺栓Oliver Corp.日本$202
2026-05-20带框玻璃镜Guangdong Donghua Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国$57

出口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他木家具Lagome Pty Ltd澳大利亚$276
2026-06-26其他木家具Lagome Pty Ltd澳大利亚$289
2026-06-26其他木家具Lagome Pty Ltd澳大利亚$475
2026-06-26其他木家具Lagome Pty Ltd澳大利亚$276
2026-06-26其他木家具Lagome Pty Ltd澳大利亚$289
2026-06-26木制厨房家具Lagome Pty Ltd澳大利亚$385
2026-06-26木制厨房家具Lagome Pty Ltd澳大利亚$385
2026-06-26其他木家具Lagome Pty Ltd澳大利亚$181
2026-06-26卧室木家具Lagome Pty Ltd澳大利亚$1.2K
2026-06-26其他木家具Lagome Pty Ltd澳大利亚$513

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Boho Decor Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →