Building Services & Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và DịCH Vụ TòA NHà
45
进口笔数
0
出口笔数
$757.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107481063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7GQSPE |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 7, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ TÒA NHÀ |
| 企业英文名称 | BUILDING SERVICES AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 7, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84945341079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847910 | 工程机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 32 | $598.9K |
| 中国 | 18 | $116.6K |
| 意大利 | 19 | $37.0K |
| 美国 | 4 | $3.8K |
| 德国 | 2 | $929 |
| 马来西亚 | 2 | $199 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 515917981df5dc506d40ee96812d284f | 34 | $646.2K | ||
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $88.7K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| IPC Tools S.p.A. | 中国 | 3 | $22.6K | 扫帚刷子、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $38 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $476 |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $476 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $38 |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $200 |
| 2026-04-27 | 机器刷子部件 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $231 |
| 2026-04-27 | 机器刷子部件 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $178 |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $42 |